(Top Banner Ad)
employee performance
B2
Danh từ B2 Quản trị nhân sự, Kinh doanh

employee performance

UK: /ɪmˈplɔɪiː pəˈfɔːməns/ • US: /ɪmˈplɔɪiː pərˈfɔːrməns/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu suất làm việc của nhân viên thành tích làm việc của nhân viên năng lực làm việc của nhân viên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The way in which an employee completes their required duties and responsibilities; the effectiveness of an employee’s work.

Vietnamese Meaning

Cách một nhân viên hoàn thành các nhiệm vụ và trách nhiệm được yêu cầu của họ; hiệu quả công việc của một nhân viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses annual reviews to assess employee performance."

    "Công ty sử dụng đánh giá hàng năm để đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên."

  • "Improving employee performance is a key objective for the management team."

    "Cải thiện hiệu suất làm việc của nhân viên là một mục tiêu quan trọng đối với đội ngũ quản lý."

  • "Training programs can significantly enhance employee performance."

    "Các chương trình đào tạo có thể nâng cao đáng kể hiệu suất làm việc của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun employer chủ lao động
Noun employment sự làm thuê, việc làm
Noun unemployment sự thất nghiệp
Noun performer người biểu diễn, người thực hiện
Noun performance hiệu suất, sự thể hiện
Verb employ tuyển dụng, thuê
Verb perform thực hiện, biểu diễn
Adjective unemployed thất nghiệp

Synonyms

worker productivity (năng suất lao động)job performance (hiệu suất công việc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị nhân sự, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
implicare (liên quan, dính líu)
Old French
empleier (sử dụng, thuê)
English
employ (tuyển dụng)
English
employee (người lao động, nhân viên)
Old French
parfournir (hoàn thành, thực hiện)
English
perform (thực hiện, biểu diễn)
English
performance (sự thể hiện, hiệu suất)
English (Modern)
employee performance (hiệu suất làm việc của nhân viên)

Nguồn gốc của 'employee performance'

Cụm từ 'employee performance' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt, mỗi từ mang một lịch sử thú vị. Từ 'employee' (người lao động, nhân viên) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'implicare' (có nghĩa là 'liên quan, dính líu'), sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ 'empleier' (thuê mướn), và cuối cùng thành động từ 'employ' trong tiếng Anh. Hậu tố '-ee' được thêm vào để chỉ người chịu tác động của hành động (người được thuê). Từ 'performance' (hiệu suất, sự thể hiện) lại có gốc từ tiếng Pháp cổ 'parfournir' (có nghĩa là 'hoàn thành, thực hiện'). Khi hai từ này kết hợp lại, 'employee performance' trở thành một khái niệm quan trọng trong quản lý nhân sự hiện đại, mô tả mức độ hoàn thành công việc và đóng góp của một người lao động cho tổ chức.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để đánh giá và đo lường đóng góp của nhân viên cho tổ chức. Nó bao gồm cả chất lượng và số lượng công việc, thái độ làm việc, và khả năng hợp tác với đồng nghiệp. Nên xem xét 'employee performance' trong bối cảnh các mục tiêu và tiêu chuẩn đã được thiết lập.

Prepositions

on in of

* **on:** nhấn mạnh tác động trực tiếp đến một khía cạnh cụ thể (ví dụ: 'impact on employee performance'). * **in:** chỉ ra khía cạnh hoặc lĩnh vực liên quan đến hiệu suất (ví dụ: 'improvements in employee performance'). * **of:** thường được sử dụng để chỉ một khía cạnh chung của hiệu suất (ví dụ, 'aspects of employee performance').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + employee performance
  • strong strong employee performance
    (hiệu suất làm việc cao của nhân viên)
  • poor poor employee performance
    (hiệu suất làm việc kém của nhân viên)
  • overall overall employee performance
    (hiệu suất làm việc tổng thể của nhân viên)
  • individual individual employee performance
    (hiệu suất làm việc cá nhân của nhân viên)
  • consistent consistent employee performance
    (hiệu suất làm việc ổn định của nhân viên)
Verb + employee performance
  • assess assess employee performance
    (đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên)
  • improve improve employee performance
    (cải thiện hiệu suất làm việc của nhân viên)
  • monitor monitor employee performance
    (giám sát hiệu suất làm việc của nhân viên)
  • boost boost employee performance
    (thúc đẩy hiệu suất làm việc của nhân viên)
  • manage manage employee performance
    (quản lý hiệu suất làm việc của nhân viên)
Noun + employee performance (Compound terms)
  • employee performance employee performance review
    (đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên)
  • employee performance employee performance management
    (quản lý hiệu suất làm việc của nhân viên)
  • employee performance employee performance metrics
    (các chỉ số hiệu suất làm việc của nhân viên)

Idioms

  • link pay to employee performance

    Gắn lương thưởng với hiệu suất làm việc của nhân viên

    "Many progressive companies now link pay to employee performance to motivate staff and reward excellence."

    (Nhiều công ty tiến bộ hiện nay gắn lương thưởng với hiệu suất làm việc của nhân viên để tạo động lực và khen thưởng sự xuất sắc.)

  • a dip in employee performance

    Sự sụt giảm tạm thời trong hiệu suất làm việc của nhân viên

    "We noticed a slight dip in employee performance during the transition period to the new system."

    (Chúng tôi nhận thấy một sự sụt giảm nhẹ trong hiệu suất làm việc của nhân viên trong giai đoạn chuyển đổi sang hệ thống mới.)

  • employee performance review cycle

    Chu kỳ đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên

    "Our annual employee performance review cycle begins next month, providing an opportunity for feedback and goal setting."

    (Chu kỳ đánh giá hiệu suất làm việc hàng năm của nhân viên của chúng tôi sẽ bắt đầu vào tháng tới, mang lại cơ hội phản hồi và đặt mục tiêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

employee performance

Danh từ
Lật mặt

Cách một nhân viên hoàn thành các nhiệm vụ và trách nhiệm được yêu cầu của họ; hiệu quả công việc của một nhân viên.

"The company uses annual reviews to assess employee performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "employee performance".

Văn hóa đánh giá hiệu suất (Performance Reviews)

Trong nhiều công ty phương Tây, việc đánh giá hiệu suất làm việc (performance reviews) là một thông lệ chuẩn mực, thường diễn ra hàng năm hoặc nửa năm. Đây là quá trình quản lý cung cấp phản hồi có cấu trúc, đặt ra các mục tiêu mới và thảo luận về lộ trình phát triển sự nghiệp dựa trên hiệu suất của nhân viên. Các buổi đánh giá này thường được liên kết chặt chẽ với việc điều chỉnh lương và thăng chức, phản ánh sự coi trọng hiệu suất cá nhân trong môi trường làm việc.

Văn hóa công nhận thành tích (Meritocracy) và Phản hồi liên tục (Feedback Culture)

Văn hóa doanh nghiệp phương Tây thường đề cao chế độ công nhận thành tích (meritocracy), nơi mà phần thưởng (như thăng chức, tiền thưởng) lý tưởng nhất được dựa trên năng lực và hiệu suất cá nhân. Điều này được hỗ trợ bởi một 'văn hóa phản hồi' (feedback culture) khuyến khích giao tiếp cởi mở và liên tục về hiệu suất để thúc đẩy sự cải thiện và phát triển. Việc quản lý hiệu suất làm việc của nhân viên không chỉ là đánh giá mà còn là quá trình hỗ trợ, phát triển liên tục.