(Top Banner Ad)
job rate
B2
noun B2 Kinh tế, Quản trị nhân sự

job rate

UK: /ˈdʒɒb reɪt/ • US: /ˈdʒɑːb reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

mức lương tiêu chuẩn mức lương cố định cho công việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A standard rate of pay for a particular job.

Vietnamese Meaning

Mức lương tiêu chuẩn cho một công việc cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The job rate for this position is $50,000 per year."

    "Mức lương tiêu chuẩn cho vị trí này là 50.000 đô la mỗi năm."

  • "The company uses a job rate system to determine employee compensation."

    "Công ty sử dụng hệ thống mức lương tiêu chuẩn để xác định thù lao cho nhân viên."

  • "We need to review the job rate for all entry-level positions."

    "Chúng ta cần xem xét lại mức lương tiêu chuẩn cho tất cả các vị trí mới vào nghề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun job công việc
Noun rate tỷ lệ, mức giá
Verb rate đánh giá, định giá

Synonyms

standard rate (mức lương tiêu chuẩn)fixed rate (mức lương cố định)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
job
English
rate
English
job rate

Nguồn gốc của 'job'

Từ 'job' có nguồn gốc không rõ ràng, nhưng có thể liên quan đến từ 'gob' có nghĩa là 'một miếng, một khối'. Nó phát triển để chỉ một công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể. Trong khi đó, 'rate' xuất phát từ tiếng Latinh 'rata pars', có nghĩa là 'phần được tính toán'. Khi kết hợp lại, 'job rate' chỉ mức lương được trả cho một công việc cụ thể.

Usage Note

"Job rate" thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý nhân sự và kinh tế, đặc biệt khi thảo luận về chính sách lương thưởng. Nó khác với "market rate" (mức lương thị trường) ở chỗ nó là mức lương được công ty hoặc tổ chức *xác định* cho một vị trí công việc cụ thể, dựa trên các yếu tố như kỹ năng, kinh nghiệm, và độ phức tạp của công việc. Nó cũng khác với "piece rate" (lương theo sản phẩm), vốn dựa trên số lượng sản phẩm được hoàn thành, chứ không phải bản chất công việc.

Prepositions

for

"Job rate for": Thường được sử dụng để chỉ mức lương cho một công việc cụ thể. Ví dụ: "What's the job rate for a software engineer at your company?"

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + job rate
  • low job rate
    (mức lương công việc thấp)
  • high job rate
    (mức lương công việc cao)
  • competitive job rate
    (mức lương công việc cạnh tranh)
Verb + job rate
  • negotiate job rate
    (thương lượng mức lương công việc)
  • increase the job rate
    (tăng mức lương công việc)
  • determine the job rate
    (xác định mức lương công việc)

Idioms

  • At a good job rate

    Với mức lương công việc tốt

    "She is working at a good job rate."

    (Cô ấy đang làm việc với một mức lương công việc tốt.)

  • Fair job rate

    Mức lương công việc công bằng

    "The company offers a fair job rate to its employees."

    (Công ty đưa ra một mức lương công việc công bằng cho nhân viên của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

job rate

noun
Lật mặt

Mức lương tiêu chuẩn cho một công việc cụ thể.

"The job rate for this position is $50,000 per year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "job rate".

Mức lương tối thiểu

Ở nhiều quốc gia, chính phủ quy định mức lương tối thiểu mà người lao động phải được trả. Điều này ảnh hưởng đến 'job rate' vì nó tạo ra một mức sàn cho các công việc khác nhau.