(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ job-related migration
C1

job-related migration

noun phrase

Nghĩa tiếng Việt

di cư vì lý do công việc di cư liên quan đến việc làm di chuyển lao động thay đổi nơi ở vì công việc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Job-related migration'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sự di cư của người dân từ một nơi này đến một nơi khác vì lý do liên quan đến công việc, thường bao gồm việc thay đổi nơi cư trú.

Definition (English Meaning)

The movement of people from one place to another for work-related reasons, often involving a change of residence.

Ví dụ Thực tế với 'Job-related migration'

  • "Job-related migration has increased significantly in recent years due to globalization."

    "Di cư liên quan đến công việc đã tăng đáng kể trong những năm gần đây do toàn cầu hóa."

  • "The job-related migration of skilled workers to developed countries is a growing trend."

    "Sự di cư liên quan đến công việc của người lao động có tay nghề cao đến các nước phát triển là một xu hướng ngày càng tăng."

  • "Many people engage in job-related migration in search of better career opportunities."

    "Nhiều người tham gia vào di cư liên quan đến công việc để tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp tốt hơn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Job-related migration'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: migration
  • Adjective: job-related
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

labor migration(di cư lao động)
employment-based relocation(tái định cư dựa trên việc làm)

Trái nghĩa (Antonyms)

forced migration(di cư cưỡng bức)
non-economic migration(di cư phi kinh tế)

Từ liên quan (Related Words)

brain drain(chảy máu chất xám)
rural-urban migration(di cư từ nông thôn ra thành thị)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế Xã hội học Nhân khẩu học

Ghi chú Cách dùng 'Job-related migration'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này đề cập đến việc di chuyển để tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn, thay đổi nghề nghiệp hoặc đáp ứng nhu cầu lao động ở một khu vực khác. Nó nhấn mạnh động cơ việc làm của việc di cư. Khác với 'general migration' (di cư nói chung) không nhất thiết vì lý do việc làm.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for due to because of

For: chỉ mục đích. Due to/Because of: chỉ nguyên nhân của việc di cư.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Job-related migration'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)