(Top Banner Ad)
job-related migration
C1
noun phrase C1 Kinh tế, Xã hội học, Nhân khẩu học

job-related migration

UK: /ˈdʒɒb rɪˌleɪtɪd maɪˈɡreɪʃən/ • US: /ˈdʒɑːb rɪˌleɪtɪd maɪˈɡreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

di cư vì lý do công việc di cư liên quan đến việc làm di chuyển lao động thay đổi nơi ở vì công việc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The movement of people from one place to another for work-related reasons, often involving a change of residence.

Vietnamese Meaning

Sự di cư của người dân từ một nơi này đến một nơi khác vì lý do liên quan đến công việc, thường bao gồm việc thay đổi nơi cư trú.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Job-related migration has increased significantly in recent years due to globalization."

    "Di cư liên quan đến công việc đã tăng đáng kể trong những năm gần đây do toàn cầu hóa."

  • "The job-related migration of skilled workers to developed countries is a growing trend."

    "Sự di cư liên quan đến công việc của người lao động có tay nghề cao đến các nước phát triển là một xu hướng ngày càng tăng."

  • "Many people engage in job-related migration in search of better career opportunities."

    "Nhiều người tham gia vào di cư liên quan đến công việc để tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun job công việc
Verb relate liên quan
Adjective related có liên quan
Noun migration sự di cư
Verb migrate di cư

Synonyms

labor migration (di cư lao động)employment-based relocation (tái định cư dựa trên việc làm)

Antonyms

forced migration (di cư cưỡng bức)non-economic migration (di cư phi kinh tế)

Related Words

brain drain (chảy máu chất xám)rural-urban migration (di cư từ nông thôn ra thành thị)

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học, Nhân khẩu học

Etymology (Nguồn gốc)

English
job
English
related
English
migration

Nguồn gốc của 'job'

Từ 'job' có thể bắt nguồn từ 'gobbe' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'một miếng, một cục'. Nó dần phát triển để chỉ một công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể cần hoàn thành. Trong cụm 'job-related migration', 'job' ám chỉ công việc là động lực cho việc di cư.

Nguồn gốc của 'migration'

Từ 'migration' xuất phát từ tiếng Latin 'migratio', có nghĩa là 'sự di cư'. Nó liên quan đến việc di chuyển từ một nơi này đến một nơi khác, thường là để tìm kiếm cơ hội tốt hơn. Trong bối cảnh 'job-related migration', nó chỉ sự di chuyển vì mục đích công việc.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến việc di chuyển để tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn, thay đổi nghề nghiệp hoặc đáp ứng nhu cầu lao động ở một khu vực khác. Nó nhấn mạnh động cơ việc làm của việc di cư. Khác với 'general migration' (di cư nói chung) không nhất thiết vì lý do việc làm.

Prepositions

for due to because of

For: chỉ mục đích. Due to/Because of: chỉ nguyên nhân của việc di cư.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + job-related migration
  • significant job-related migration
    (sự di cư liên quan đến công việc đáng kể)
  • internal job-related migration
    (di cư nội địa liên quan đến công việc)
  • international job-related migration
    (di cư quốc tế liên quan đến công việc)
Verb + job-related migration
  • encourage job-related migration
    (khuyến khích sự di cư liên quan đến công việc)
  • study job-related migration
    (nghiên cứu sự di cư liên quan đến công việc)
  • analyze job-related migration
    (phân tích sự di cư liên quan đến công việc)

Idioms

  • follow the jobs

    di chuyển đến nơi có nhiều việc làm

    "Many people in the Rust Belt followed the jobs to the Sun Belt."

    (Nhiều người ở Rust Belt đã di chuyển đến Sun Belt để tìm việc làm.)

  • chasing opportunities

    theo đuổi cơ hội (việc làm)

    "Job-related migration is often about chasing opportunities for better pay and career advancement."

    (Di cư liên quan đến công việc thường là về việc theo đuổi cơ hội để có mức lương tốt hơn và thăng tiến trong sự nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

job-related migration

noun phrase
Lật mặt

Sự di cư của người dân từ một nơi này đến một nơi khác vì lý do liên quan đến công việc, thường bao gồm việc thay đổi nơi cư trú.

"Job-related migration has increased significantly in recent years due to globalization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company offers a better salary, many employees will consider job-related migration.
Nếu công ty đưa ra mức lương tốt hơn, nhiều nhân viên sẽ cân nhắc việc di cư liên quan đến công việc.
Phủ định
If the government doesn't improve infrastructure in rural areas, job-related migration will continue to increase.
Nếu chính phủ không cải thiện cơ sở hạ tầng ở các vùng nông thôn, việc di cư liên quan đến công việc sẽ tiếp tục gia tăng.
Nghi vấn
Will job-related migration decrease if the cost of living in major cities increases?
Liệu việc di cư liên quan đến công việc có giảm nếu chi phí sinh hoạt ở các thành phố lớn tăng lên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "job-related migration".

Giấc mơ Mỹ (American Dream)

Một phần quan trọng của 'Giấc mơ Mỹ' là ý tưởng rằng bất kỳ ai, bất kể xuất thân, cũng có thể thành công thông qua làm việc chăm chỉ và quyết tâm. Điều này thường dẫn đến việc di cư để tìm kiếm cơ hội tốt hơn ở những khu vực hoặc ngành công nghiệp phát triển.

Xu hướng toàn cầu hóa

Toàn cầu hóa đã làm cho việc di cư liên quan đến công việc trở nên phổ biến hơn bao giờ hết. Các công ty đa quốc gia thường xuyên di chuyển nhân viên giữa các quốc gia, và nhiều người tìm kiếm cơ hội việc làm ở nước ngoài để có kinh nghiệm quốc tế và mức lương cao hơn.