(Top Banner Ad)
labor migration
B2
noun B2 Kinh tế học, Xã hội học, Nhân khẩu học

labor migration

UK: /ˈleɪbə maɪˈɡreɪʃən/ • US: /ˈleɪbər maɪˈɡreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

di cư lao động xuất khẩu lao động (khi di cư từ Việt Nam sang nước khác) nhập khẩu lao động (khi lao động nước ngoài đến Việt Nam)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The movement of people from one country or region to another for the purpose of employment.

Vietnamese Meaning

Sự di cư của người lao động từ một quốc gia hoặc khu vực này sang một quốc gia hoặc khu vực khác với mục đích tìm kiếm việc làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Labor migration is a significant factor in the economic growth of many developed countries."

    "Di cư lao động là một yếu tố quan trọng trong sự tăng trưởng kinh tế của nhiều quốc gia phát triển."

  • "The government is implementing policies to manage labor migration effectively."

    "Chính phủ đang thực hiện các chính sách để quản lý di cư lao động một cách hiệu quả."

  • "Labor migration can benefit both the sending and receiving countries."

    "Di cư lao động có thể mang lại lợi ích cho cả quốc gia gửi và quốc gia nhận lao động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun labor lao động, công việc
Verb labor lao động, làm việc
Adjective laborious chăm chỉ, cần cù
Noun migrant người di cư
Verb migrate di cư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học, Nhân khẩu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
labor
Latin
migratio
English
labor migration

Nguồn gốc của 'Labor'

Từ 'labor' bắt nguồn từ tiếng Latin 'labor', có nghĩa là 'công việc, sự cố gắng'. Nó ám chỉ sự nỗ lực thể chất hoặc tinh thần cần thiết để đạt được một mục tiêu nào đó. Trong lịch sử, 'labor' thường gắn liền với công việc tay chân và tầng lớp lao động.

Nguồn gốc của 'Migration'

Từ 'migration' xuất phát từ tiếng Latin 'migratio', có nghĩa là 'sự di cư, sự di chuyển'. Nó đề cập đến việc di chuyển từ một nơi này đến một nơi khác, thường là để tìm kiếm cơ hội mới hoặc một cuộc sống tốt hơn.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh yếu tố kinh tế và động lực tìm kiếm việc làm tốt hơn khi người lao động di chuyển. Nó thường liên quan đến các luồng di cư giữa các quốc gia có mức lương và cơ hội việc làm khác nhau. Khác với 'migration' đơn thuần, 'labor migration' tập trung vào mục đích lao động.

Prepositions

of from to

of (di cư lao động của ai/cái gì): labor migration of skilled workers; from (di cư lao động từ đâu): labor migration from rural areas; to (di cư lao động đến đâu): labor migration to urban centers

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + labor migration
  • skilled labor migration
    (di cư lao động có kỹ năng)
  • unskilled labor migration
    (di cư lao động phổ thông)
  • circular labor migration
    (di cư lao động theo chu kỳ)
Verb + labor migration
  • promote labor migration
    (thúc đẩy di cư lao động)
  • regulate labor migration
    (điều chỉnh di cư lao động)
  • study labor migration
    (nghiên cứu di cư lao động)
Noun + of + labor migration
  • impact of labor migration
    (tác động của di cư lao động)
  • patterns of labor migration
    (các mô hình di cư lao động)
  • benefits of labor migration
    (lợi ích của di cư lao động)

Idioms

  • Brain drain due to labor migration

    Chảy máu chất xám do di cư lao động.

    "The country is experiencing a brain drain due to labor migration to wealthier nations."

    (Đất nước đang trải qua tình trạng chảy máu chất xám do di cư lao động sang các quốc gia giàu có hơn.)

  • Remittances from labor migration

    Kiều hối từ di cư lao động

    "Remittances from labor migration contribute significantly to the country's economy."

    (Kiều hối từ di cư lao động đóng góp đáng kể vào nền kinh tế của đất nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

labor migration

noun
Lật mặt

Sự di cư của người lao động từ một quốc gia hoặc khu vực này sang một quốc gia hoặc khu vực khác với mục đích tìm kiếm việc làm.

"Labor migration is a significant factor in the economic growth of many developed countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "labor migration".

Ngày Quốc tế Người Di cư

Ngày 18 tháng 12 hàng năm được Liên Hợp Quốc chọn là Ngày Quốc tế Người Di cư để ghi nhận những đóng góp của người di cư trên toàn thế giới và nâng cao nhận thức về những thách thức mà họ phải đối mặt. Điều này bao gồm cả di cư lao động.

Tác động kinh tế của kiều hối

Kiều hối, tiền gửi về từ những người lao động di cư, có thể có tác động lớn đến nền kinh tế của các quốc gia đang phát triển. Nó thường được sử dụng để hỗ trợ gia đình, đầu tư vào giáo dục và cải thiện mức sống.