job contentment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state of happiness and satisfaction with one's job.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hạnh phúc và hài lòng với công việc của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Job contentment is crucial for employee retention."
"Sự hài lòng với công việc là yếu tố then chốt để giữ chân nhân viên."
-
"The company prioritizes job contentment to increase productivity."
"Công ty ưu tiên sự hài lòng trong công việc để tăng năng suất."
-
"Many factors contribute to job contentment, including fair pay and good relationships with colleagues."
"Nhiều yếu tố đóng góp vào sự hài lòng trong công việc, bao gồm lương công bằng và mối quan hệ tốt với đồng nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | job | Công việc, việc làm |
| Verb | job | Làm việc vặt, làm việc theo ca (ít dùng trong nghĩa này) |
| Adjective | jobless | Thất nghiệp |
| Noun | contentment | Sự hài lòng, sự mãn nguyện |
| Adjective | content | Hài lòng, mãn nguyện |
| Verb | content (oneself) | Tự làm hài lòng, tự thỏa mãn với (điều gì đó) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Contentment nhấn mạnh đến sự hài lòng sâu sắc và bền vững. Nó khác với 'satisfaction' ở chỗ 'satisfaction' có thể mang tính tạm thời và liên quan đến việc đáp ứng một nhu cầu cụ thể, trong khi 'contentment' là một trạng thái tinh thần tổng thể.
Prepositions
'Job contentment with [aspect of job]' - Chỉ sự hài lòng với một khía cạnh cụ thể của công việc. Ví dụ: Job contentment with salary.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high job contentment (mức độ hài lòng công việc cao)
-
low low job contentment (mức độ hài lòng công việc thấp)
-
overall overall job contentment (sự hài lòng công việc tổng thể)
-
personal personal job contentment (sự hài lòng công việc cá nhân)
-
achieve achieve job contentment (đạt được sự hài lòng trong công việc)
-
experience experience job contentment (trải nghiệm sự hài lòng trong công việc)
-
increase increase job contentment (tăng cường sự hài lòng trong công việc)
-
impact impact job contentment (ảnh hưởng đến sự hài lòng trong công việc)
Idioms
-
A sense of job contentment
Cảm giác hài lòng trong công việc
"Employees with a strong sense of job contentment are often more productive."
(Những nhân viên có cảm giác hài lòng cao với công việc thường năng suất hơn.)
-
The pursuit of job contentment
Sự theo đuổi sự hài lòng trong công việc
"For many, the pursuit of job contentment is more important than a high salary."
(Đối với nhiều người, việc theo đuổi sự hài lòng trong công việc quan trọng hơn mức lương cao.)
-
Factors influencing job contentment
Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng trong công việc
"Salary, work environment, and recognition are key factors influencing job contentment."
(Mức lương, môi trường làm việc và sự công nhận là những yếu tố chính ảnh hưởng đến sự hài lòng trong công việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
job contentment
Danh từTrạng thái hạnh phúc và hài lòng với công việc của một người.
"Job contentment is crucial for employee retention."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "job contentment".
