(Top Banner Ad)
job contentment
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Quản trị nhân sự

job contentment

Nghĩa tiếng Việt

sự hài lòng trong công việc sự mãn nguyện với công việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of happiness and satisfaction with one's job.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hạnh phúc và hài lòng với công việc của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Job contentment is crucial for employee retention."

    "Sự hài lòng với công việc là yếu tố then chốt để giữ chân nhân viên."

  • "The company prioritizes job contentment to increase productivity."

    "Công ty ưu tiên sự hài lòng trong công việc để tăng năng suất."

  • "Many factors contribute to job contentment, including fair pay and good relationships with colleagues."

    "Nhiều yếu tố đóng góp vào sự hài lòng trong công việc, bao gồm lương công bằng và mối quan hệ tốt với đồng nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun job Công việc, việc làm
Verb job Làm việc vặt, làm việc theo ca (ít dùng trong nghĩa này)
Adjective jobless Thất nghiệp
Noun contentment Sự hài lòng, sự mãn nguyện
Adjective content Hài lòng, mãn nguyện
Verb content (oneself) Tự làm hài lòng, tự thỏa mãn với (điều gì đó)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contentus
Old French
contentement
Middle English
jobbe
English
job
English
contentment
English
job contentment

Nguồn gốc của 'Job'

Từ 'job' xuất hiện trong tiếng Anh Trung cổ (Middle English) khoảng thế kỷ 16, ban đầu có nghĩa là một 'mảnh' hay 'miếng nhỏ' (như 'gobbet'), hoặc một công việc nhỏ, không đáng kể. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng thành bất kỳ công việc hay nhiệm vụ nào được thực hiện để kiếm tiền hoặc đạt được mục tiêu.

Nguồn gốc của 'Contentment'

Từ 'contentment' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'contentus', nghĩa là 'được chứa đựng' hoặc 'hài lòng với những gì mình có'. Qua tiếng Pháp cổ ('contentement'), nó du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa trạng thái hạnh phúc và mãn nguyện, đặc biệt là khi một người cảm thấy bình yên và đủ đầy từ bên trong.

Usage Note

Contentment nhấn mạnh đến sự hài lòng sâu sắc và bền vững. Nó khác với 'satisfaction' ở chỗ 'satisfaction' có thể mang tính tạm thời và liên quan đến việc đáp ứng một nhu cầu cụ thể, trong khi 'contentment' là một trạng thái tinh thần tổng thể.

Prepositions

with

'Job contentment with [aspect of job]' - Chỉ sự hài lòng với một khía cạnh cụ thể của công việc. Ví dụ: Job contentment with salary.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + job contentment
  • high high job contentment
    (mức độ hài lòng công việc cao)
  • low low job contentment
    (mức độ hài lòng công việc thấp)
  • overall overall job contentment
    (sự hài lòng công việc tổng thể)
  • personal personal job contentment
    (sự hài lòng công việc cá nhân)
Verb + job contentment
  • achieve achieve job contentment
    (đạt được sự hài lòng trong công việc)
  • experience experience job contentment
    (trải nghiệm sự hài lòng trong công việc)
  • increase increase job contentment
    (tăng cường sự hài lòng trong công việc)
  • impact impact job contentment
    (ảnh hưởng đến sự hài lòng trong công việc)

Idioms

  • A sense of job contentment

    Cảm giác hài lòng trong công việc

    "Employees with a strong sense of job contentment are often more productive."

    (Những nhân viên có cảm giác hài lòng cao với công việc thường năng suất hơn.)

  • The pursuit of job contentment

    Sự theo đuổi sự hài lòng trong công việc

    "For many, the pursuit of job contentment is more important than a high salary."

    (Đối với nhiều người, việc theo đuổi sự hài lòng trong công việc quan trọng hơn mức lương cao.)

  • Factors influencing job contentment

    Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng trong công việc

    "Salary, work environment, and recognition are key factors influencing job contentment."

    (Mức lương, môi trường làm việc và sự công nhận là những yếu tố chính ảnh hưởng đến sự hài lòng trong công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

job contentment

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hạnh phúc và hài lòng với công việc của một người.

"Job contentment is crucial for employee retention."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "job contentment".

Giá trị cá nhân và sự nghiệp

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, sự hài lòng trong công việc (job contentment) được coi là một yếu tố quan trọng đối với hạnh phúc và chất lượng cuộc sống cá nhân. Người lao động thường được khuyến khích tìm kiếm công việc phù hợp với đam mê và giá trị của bản thân, không chỉ dừng lại ở việc kiếm tiền. Điều này phản ánh xu hướng coi sự nghiệp là một phần mở rộng của danh tính cá nhân.

Cân bằng cuộc sống và công việc

Khái niệm 'job contentment' gắn liền mật thiết với ý tưởng cân bằng cuộc sống và công việc (work-life balance) trong văn hóa phương Tây. Một công việc mang lại sự hài lòng thường là công việc cho phép cá nhân có đủ thời gian và năng lượng cho các khía cạnh khác của cuộc sống (gia đình, sở thích, sức khỏe), thay vì chỉ tập trung vào công việc một cách mù quáng. Điều này góp phần vào một cuộc sống viên mãn hơn.