(Top Banner Ad)
work satisfaction
B2
Noun B2 Kinh tế, Quản trị nhân sự, Tâm lý học

work satisfaction

UK: /wɜːk ˌsætɪsˈfækʃən/ • US: /wɜːrk ˌsætɪsˈfækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hài lòng trong công việc mức độ hài lòng với công việc sự thỏa mãn trong công việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The degree to which employees feel content and fulfilled with their jobs.

Vietnamese Meaning

Mức độ mà nhân viên cảm thấy hài lòng và thỏa mãn với công việc của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "High work satisfaction is linked to increased productivity and lower employee turnover."

    "Sự hài lòng cao trong công việc có liên quan đến năng suất tăng lên và tỷ lệ nhân viên thôi việc thấp hơn."

  • "The company invests in programs to improve work satisfaction among its employees."

    "Công ty đầu tư vào các chương trình để cải thiện sự hài lòng trong công việc của nhân viên."

  • "A survey was conducted to measure the level of work satisfaction within the department."

    "Một cuộc khảo sát đã được thực hiện để đo lường mức độ hài lòng trong công việc của bộ phận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun worker người lao động
Noun workplace nơi làm việc
Verb work làm việc
Verb satisfy làm hài lòng, thỏa mãn
Adjective satisfactory đáng hài lòng, thỏa đáng
Adjective satisfied đã hài lòng, mãn nguyện
Adjective dissatisfied không hài lòng, bất mãn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*werg-
Proto-Germanic
*werkan
Old English
weorc
Latin
satis + facere
Old French
satisfaction
Middle English
satisfaction

Nguồn gốc từ 'work'

Từ 'work' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ đại '*werg-' có nghĩa là 'làm, hoạt động'. Từ này đã đi qua tiếng Đức cổ rồi đến tiếng Anh cổ 'weorc', mô tả công việc, lao động hay sản phẩm tạo ra. Nó thể hiện ý nghĩa cơ bản về sự nỗ lực và hoạt động thể chất hoặc tinh thần.

Nguồn gốc từ 'satisfaction'

Từ 'satisfaction' đến từ tiếng Latin, kết hợp giữa 'satis' (đủ) và 'facere' (làm). Ban đầu, nó có nghĩa là 'làm đủ', sau đó phát triển thành ý nghĩa 'sự thỏa mãn, sự hài lòng'. Từ này đã được mượn vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, mang ý nghĩa về cảm giác đủ đầy và hạnh phúc khi một mong muốn được đáp ứng.

Sự kết hợp của 'work satisfaction'

Cụm từ 'work satisfaction' (sự hài lòng trong công việc) là một khái niệm tương đối hiện đại, xuất hiện rõ rệt vào thế kỷ 20 trong lĩnh vực tâm lý học công nghiệp và quản trị nhân sự. Nó ra đời để mô tả mức độ thỏa mãn và hạnh phúc mà một người cảm nhận được từ công việc của mình, vượt ra ngoài khía cạnh tiền lương đơn thuần.

Usage Note

Cụm từ 'work satisfaction' nhấn mạnh cảm giác hạnh phúc và thỏa mãn chủ quan mà một người có được từ công việc của mình. Nó bao gồm nhiều khía cạnh như tiền lương, phúc lợi, cơ hội phát triển, mối quan hệ với đồng nghiệp và cấp trên, và ý nghĩa công việc. 'Job satisfaction' là một cụm từ đồng nghĩa thường được sử dụng thay thế.

Prepositions

with in

'Work satisfaction with': Nhấn mạnh đối tượng hoặc khía cạnh cụ thể của công việc mà người lao động cảm thấy hài lòng (ví dụ: work satisfaction with salary). 'Work satisfaction in': Thể hiện sự hài lòng trong một lĩnh vực hoặc phạm vi rộng hơn của công việc (ví dụ: work satisfaction in their role).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + work satisfaction
  • high high work satisfaction
    (mức độ hài lòng trong công việc cao)
  • low low work satisfaction
    (mức độ hài lòng trong công việc thấp)
  • great great work satisfaction
    (sự hài lòng trong công việc rất lớn)
  • overall overall work satisfaction
    (sự hài lòng tổng thể trong công việc)
  • employee employee work satisfaction
    (sự hài lòng trong công việc của nhân viên)
Verb + work satisfaction
  • improve improve work satisfaction
    (cải thiện sự hài lòng trong công việc)
  • increase increase work satisfaction
    (tăng cường sự hài lòng trong công việc)
  • boost boost work satisfaction
    (thúc đẩy, nâng cao sự hài lòng trong công việc)
  • achieve achieve work satisfaction
    (đạt được sự hài lòng trong công việc)
  • measure measure work satisfaction
    (đo lường sự hài lòng trong công việc)

Idioms

  • a sense of work satisfaction

    một cảm giác hài lòng trong công việc

    "She felt a deep sense of work satisfaction after completing the challenging project."

    (Cô ấy cảm thấy một sự hài lòng sâu sắc trong công việc sau khi hoàn thành dự án đầy thử thách.)

  • boost work satisfaction levels

    nâng cao mức độ hài lòng trong công việc

    "The company introduced new benefits to boost work satisfaction levels among its employees."

    (Công ty đã giới thiệu các phúc lợi mới để nâng cao mức độ hài lòng trong công việc của nhân viên.)

  • employee work satisfaction survey

    khảo sát mức độ hài lòng trong công việc của nhân viên

    "Every year, they conduct an employee work satisfaction survey to gather feedback."

    (Hàng năm, họ thực hiện một cuộc khảo sát mức độ hài lòng trong công việc của nhân viên để thu thập phản hồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work satisfaction

Noun
Lật mặt

Mức độ mà nhân viên cảm thấy hài lòng và thỏa mãn với công việc của họ.

"High work satisfaction is linked to increased productivity and lower employee turnover."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many employees find work satisfaction in contributing to meaningful projects.
Nhiều nhân viên tìm thấy sự hài lòng trong công việc khi đóng góp vào các dự án có ý nghĩa.
Phủ định
The company doesn't prioritize work satisfaction for its employees.
Công ty không ưu tiên sự hài lòng trong công việc cho nhân viên của mình.
Nghi vấn
What contributes the most to work satisfaction among your team members?
Điều gì đóng góp nhiều nhất vào sự hài lòng trong công việc của các thành viên trong nhóm của bạn?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had found work satisfaction earlier in my career.
Tôi ước tôi đã tìm thấy sự hài lòng trong công việc sớm hơn trong sự nghiệp của mình.
Phủ định
If only I hadn't assumed that money would bring work satisfaction.
Giá như tôi không cho rằng tiền bạc sẽ mang lại sự hài lòng trong công việc.
Nghi vấn
If only my manager would prioritize employee work satisfaction more often.
Giá như người quản lý của tôi ưu tiên sự hài lòng trong công việc của nhân viên thường xuyên hơn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work satisfaction".

Ý nghĩa của công việc vượt xa tiền lương

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây hiện đại, công việc không chỉ là phương tiện kiếm sống mà còn là nguồn gốc của mục đích, ý nghĩa và sự phát triển cá nhân. Người lao động ngày càng tìm kiếm sự thỏa mãn tinh thần, cơ hội học hỏi và đóng góp giá trị, chứ không chỉ dừng lại ở mức thu nhập. Sự hài lòng trong công việc trở thành yếu tố then chốt cho hạnh phúc tổng thể.

Vai trò của cân bằng công việc - cuộc sống

Khái niệm 'work-life balance' (cân bằng công việc – cuộc sống) đã trở nên cực kỳ quan trọng đối với sự hài lòng trong công việc. Các công ty và người lao động đều nhận ra rằng một sự cân bằng lành mạnh giữa công việc và đời sống cá nhân là thiết yếu để duy trì sức khỏe tinh thần, năng suất và sự gắn kết lâu dài với công việc. Điều này thúc đẩy các chính sách làm việc linh hoạt và phúc lợi toàn diện.