(Top Banner Ad)
job frustration
B2
Danh từ B2 Quản trị nhân sự/Tâm lý học

job frustration

UK: /dʒɒb frʌˈstreɪʃən/ • US: /dʒɑːb frʌˈstreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thất vọng trong công việc nỗi thất vọng trong công việc sự bực bội trong công việc sự chán nản công việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The feeling of being upset or annoyed because you are unable to do something or achieve something.

Vietnamese Meaning

Cảm giác bực bội, khó chịu hoặc thất vọng vì không thể làm hoặc đạt được điều gì đó trong công việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many employees experience job frustration due to a lack of recognition."

    "Nhiều nhân viên trải qua sự thất vọng trong công việc do thiếu sự công nhận."

  • "Dealing with constant interruptions can lead to job frustration."

    "Việc phải đối phó với những sự gián đoạn liên tục có thể dẫn đến sự thất vọng trong công việc."

  • "The survey revealed high levels of job frustration among junior staff."

    "Cuộc khảo sát cho thấy mức độ thất vọng trong công việc cao ở các nhân viên cấp dưới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb frustrate làm thất vọng, cản trở
Adjective frustrated thất vọng, chán nản (về cảm xúc)
Adjective frustrating gây thất vọng, làm nản lòng (mô tả nguyên nhân)
Adjective jobless thất nghiệp
Noun joblessness tình trạng thất nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị nhân sự/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frustrari
English (14th century)
frustration
Middle English
jobbe
English (17th century)
job
English (Modern)
job frustration

Nguồn gốc của 'job frustration'

'Job frustration' là một cụm danh từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ hai từ riêng biệt: 'job' (công việc) và 'frustration' (sự thất vọng). Từ 'job' có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung đại 'jobbe' (một phần việc, một nhiệm vụ). Trong khi đó, 'frustration' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'frustrari' có nghĩa là 'đánh lừa, làm thất vọng'. Khi kết hợp lại, 'job frustration' mô tả chính xác cảm giác thất vọng, chán nản mà một người trải qua liên quan đến công việc hoặc môi trường làm việc của mình.

Usage Note

Cụm từ 'job frustration' đặc biệt chỉ sự thất vọng liên quan đến công việc. Nó khác với 'general frustration' (sự thất vọng chung chung) vì nó gắn liền với môi trường làm việc, nhiệm vụ được giao, hoặc các mối quan hệ đồng nghiệp/cấp trên. Mức độ thất vọng có thể dao động từ nhẹ (khó chịu tạm thời) đến nghiêm trọng (dẫn đến căng thẳng, kiệt sức).

Prepositions

with about over

Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra sự thất vọng. Ví dụ: 'Job frustration with the lack of opportunities' (Thất vọng trong công việc vì thiếu cơ hội), 'Job frustration about the low salary' (Thất vọng trong công việc về mức lương thấp), 'Job frustration over the company policies' (Thất vọng trong công việc về các chính sách của công ty).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + job frustration
  • intense intense job frustration
    (sự thất vọng công việc dữ dội)
  • growing growing job frustration
    (sự thất vọng công việc ngày càng tăng)
  • deep deep job frustration
    (sự thất vọng công việc sâu sắc)
  • widespread widespread job frustration
    (sự thất vọng công việc lan rộng)
  • considerable considerable job frustration
    (sự thất vọng công việc đáng kể)
Verb + job frustration
  • feel feel job frustration
    (cảm thấy thất vọng công việc)
  • experience experience job frustration
    (trải qua sự thất vọng công việc)
  • cause cause job frustration
    (gây ra sự thất vọng công việc)
  • lead to lead to job frustration
    (dẫn đến sự thất vọng công việc)
  • manage manage job frustration
    (quản lý sự thất vọng công việc)
  • reduce reduce job frustration
    (giảm bớt sự thất vọng công việc)
Noun + of + job frustration
  • sources sources of job frustration
    (các nguyên nhân gây thất vọng công việc)
  • levels levels of job frustration
    (các mức độ thất vọng công việc)
  • signs signs of job frustration
    (những dấu hiệu của sự thất vọng công việc)

Idioms

  • coping with job frustration

    đối phó/xoay sở với sự thất vọng trong công việc

    "Learning to cope with job frustration is crucial for mental well-being."

    (Học cách đối phó với sự thất vọng trong công việc là rất quan trọng đối với sức khỏe tinh thần.)

  • addressing job frustration

    giải quyết/khắc phục sự thất vọng trong công việc

    "The company held workshops aimed at addressing job frustration among employees."

    (Công ty đã tổ chức các buổi hội thảo nhằm giải quyết sự thất vọng trong công việc của nhân viên.)

  • the root cause of job frustration

    nguyên nhân gốc rễ của sự thất vọng trong công việc

    "Lack of growth opportunities can be the root cause of job frustration."

    (Thiếu cơ hội phát triển có thể là nguyên nhân gốc rễ của sự thất vọng trong công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

job frustration

Danh từ
Lật mặt

Cảm giác bực bội, khó chịu hoặc thất vọng vì không thể làm hoặc đạt được điều gì đó trong công việc.

"Many employees experience job frustration due to a lack of recognition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "job frustration".

Sức khỏe tinh thần và nơi làm việc

Trong văn hóa phương Tây, ngày càng có nhiều nhận thức về tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần tại nơi làm việc. 'Job frustration' được công nhận là một vấn đề nghiêm trọng, có thể dẫn đến căng thẳng, kiệt sức (burnout). Nhiều công ty hiện nay đang áp dụng các chương trình phúc lợi, tư vấn tâm lý và sắp xếp công việc linh hoạt để giúp nhân viên quản lý và giảm thiểu sự thất vọng trong công việc.

Hiện tượng 'Quiet Quitting'

Một xu hướng xã hội gần đây liên quan đến 'job frustration' là 'quiet quitting'. Thuật ngữ này mô tả việc nhân viên chỉ làm vừa đủ công việc được giao, không làm thêm giờ hay vượt quá mong đợi, như một cách để phản ứng lại sự thất vọng hoặc cảm giác bị đánh giá thấp trong công việc. Đây không phải là nghỉ việc mà là việc đặt ranh giới rõ ràng hơn giữa công việc và cuộc sống cá nhân để tránh kiệt sức.