(Top Banner Ad)
job dissatisfaction
B2
Noun B2 Quản trị nhân sự, Tâm lý học lao động

job dissatisfaction

UK: /ˌdʒɒb dɪsˌsætɪsˈfækʃən/ • US: /ˌdʒɑːb dɪsˌsætɪsˈfækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự không hài lòng với công việc sự bất mãn trong công việc tình trạng không hài lòng với công việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The feeling of being unhappy with your job.

Vietnamese Meaning

Sự không hài lòng với công việc; cảm giác không vui, không thỏa mãn với công việc hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "High levels of job dissatisfaction can lead to employee turnover."

    "Mức độ không hài lòng với công việc cao có thể dẫn đến sự luân chuyển nhân viên."

  • "A survey revealed widespread job dissatisfaction among nurses."

    "Một cuộc khảo sát tiết lộ sự không hài lòng với công việc lan rộng trong số các y tá."

  • "Addressing job dissatisfaction is crucial for improving productivity."

    "Giải quyết sự không hài lòng với công việc là rất quan trọng để cải thiện năng suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun job công việc
Adjective dissatisfied không hài lòng
Verb dissatisfy làm cho không hài lòng
Noun satisfaction sự hài lòng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị nhân sự, Tâm lý học lao động

Sự hình thành của 'Job Dissatisfaction'

Cụm từ 'job dissatisfaction' là một cụm từ ghép khá trực quan. 'Job' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'lobbe', nghĩa là 'mảnh, việc làm lặt vặt'. 'Dissatisfaction' được hình thành từ tiền tố 'dis-' (không) và 'satisfaction' (sự hài lòng), từ tiếng Latin 'satisfacere' (làm cho đủ). Do đó, 'job dissatisfaction' đơn giản có nghĩa là 'sự không hài lòng với công việc'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả trạng thái tâm lý tiêu cực của một người đối với công việc của họ. Mức độ có thể từ nhẹ đến nghiêm trọng, ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc và sức khỏe tinh thần. 'Job dissatisfaction' khác với 'boredom' (sự buồn chán) vì nó bao hàm một sự thất vọng, không đáp ứng được mong đợi. Nó cũng khác với 'stress' (căng thẳng) mặc dù có thể là một nguồn gây ra stress.

Prepositions

with

Thường đi với 'with' để chỉ đối tượng gây ra sự không hài lòng: 'Job dissatisfaction with salary' (Sự không hài lòng với mức lương).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + job dissatisfaction
  • high job dissatisfaction
    (sự không hài lòng với công việc ở mức độ cao)
  • growing job dissatisfaction
    (sự không hài lòng với công việc ngày càng tăng)
  • widespread job dissatisfaction
    (sự không hài lòng với công việc lan rộng)
Verb + job dissatisfaction
  • experience job dissatisfaction
    (trải qua sự không hài lòng với công việc)
  • express job dissatisfaction
    (bày tỏ sự không hài lòng với công việc)
  • cause job dissatisfaction
    (gây ra sự không hài lòng với công việc)
Job dissatisfaction + Preposition
  • job dissatisfaction among employees
    (sự không hài lòng với công việc trong số các nhân viên)
  • job dissatisfaction due to low pay
    (sự không hài lòng với công việc do lương thấp)

Idioms

  • A recipe for dissatisfaction

    Một công thức dẫn đến sự không hài lòng (một tình huống chắc chắn sẽ gây ra sự không hài lòng)

    "Long hours and low pay are a recipe for job dissatisfaction."

    (Làm việc nhiều giờ và lương thấp là một công thức dẫn đến sự không hài lòng với công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

job dissatisfaction

Noun
Lật mặt

Sự không hài lòng với công việc; cảm giác không vui, không thỏa mãn với công việc hiện tại.

"High levels of job dissatisfaction can lead to employee turnover."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "job dissatisfaction".

Giá trị của sự hài lòng trong công việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự hài lòng trong công việc được coi trọng. Người ta thường tìm kiếm công việc không chỉ để kiếm sống mà còn để cảm thấy thỏa mãn và có ý nghĩa. Điều này có thể dẫn đến việc thay đổi công việc thường xuyên hơn nếu không cảm thấy hài lòng.