(Top Banner Ad)
job spec
B2
Danh từ B2 Nhân sự, Tuyển dụng

job spec

UK: /ˈdʒɒb spek/ • US: /ˈdʒɑːb spes/

Nghĩa tiếng Việt

bản mô tả công việc yêu cầu công việc tiêu chí tuyển dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A detailed description of the duties, skills, and qualifications required for a particular job.

Vietnamese Meaning

Một bản mô tả chi tiết về các nhiệm vụ, kỹ năng và trình độ cần thiết cho một công việc cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The job spec outlined the responsibilities clearly."

    "Bản mô tả công việc đã vạch ra các trách nhiệm một cách rõ ràng."

  • "Read the job spec carefully before applying."

    "Hãy đọc kỹ bản mô tả công việc trước khi nộp đơn."

  • "The HR department is responsible for creating job specs."

    "Bộ phận nhân sự chịu trách nhiệm tạo ra các bản mô tả công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun job công việc
Noun specification sự chỉ rõ, đặc điểm kỹ thuật
Verb specify chỉ rõ, định rõ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhân sự, Tuyển dụng

Etymology (Nguồn gốc)

English
job
English
specification
English
job specification
English
job spec

Nguồn gốc của 'job spec'

Cụm từ 'job spec' là một cách viết tắt thông dụng của 'job specification', xuất hiện khi các công ty bắt đầu chuẩn hóa quy trình tuyển dụng và mô tả công việc. 'Job' có nghĩa là công việc, còn 'specification' là sự mô tả chi tiết. Do đó, 'job spec' ra đời để chỉ một tài liệu tóm tắt các yêu cầu và trách nhiệm của một vị trí công việc.

Usage Note

Thường được sử dụng trong quá trình tuyển dụng để thông báo cho ứng viên về yêu cầu của công việc và để đánh giá ứng viên trong quá trình tuyển chọn. 'Job spec' là dạng viết tắt phổ biến của 'job specification'. Nó nhấn mạnh vào các chi tiết cụ thể và chính thức của công việc.

Prepositions

for

Dùng 'for' để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà bản mô tả công việc hướng đến. Ví dụ: 'The job spec for the marketing manager role is very detailed.' (Bản mô tả công việc cho vị trí quản lý marketing rất chi tiết.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + job spec
  • detailed detailed job spec
    (bản mô tả công việc chi tiết)
  • clear clear job spec
    (bản mô tả công việc rõ ràng)
  • comprehensive comprehensive job spec
    (bản mô tả công việc toàn diện)
Verb + job spec
  • write write a job spec
    (viết bản mô tả công việc)
  • review review the job spec
    (xem xét bản mô tả công việc)
  • meet meet the job spec
    (đáp ứng các yêu cầu của bản mô tả công việc)

Idioms

  • stick to the job spec

    làm đúng theo những gì được yêu cầu trong bản mô tả công việc

    "He's very good at sticking to the job spec and delivering exactly what's needed."

    (Anh ấy rất giỏi trong việc làm đúng theo bản mô tả công việc và cung cấp chính xác những gì cần thiết.)

  • outside the job spec

    ngoài phạm vi công việc được mô tả

    "That task is outside the job spec, so I'm not responsible for it."

    (Nhiệm vụ đó nằm ngoài bản mô tả công việc, vì vậy tôi không chịu trách nhiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

job spec

Danh từ
Lật mặt

Một bản mô tả chi tiết về các nhiệm vụ, kỹ năng và trình độ cần thiết cho một công việc cụ thể.

"The job spec outlined the responsibilities clearly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he was hired, the HR department had already created the job spec.
Trước khi anh ấy được thuê, phòng nhân sự đã tạo bản mô tả công việc.
Phủ định
She had not seen the updated job specification before she applied for the position.
Cô ấy đã không xem bản đặc tả công việc được cập nhật trước khi cô ấy nộp đơn xin việc.
Nghi vấn
Had they finalized the job spec before posting the advertisement?
Họ đã hoàn thiện bản mô tả công việc trước khi đăng quảng cáo chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "job spec".

Tầm quan trọng của 'job spec'

Trong văn hóa làm việc phương Tây, đặc biệt là ở các công ty lớn, 'job spec' đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý hiệu suất và kỳ vọng. Nó giúp nhân viên hiểu rõ trách nhiệm của mình và giúp nhà quản lý đánh giá công bằng năng lực làm việc.