(Top Banner Ad)
jobless rate
B2
Danh từ B2 Kinh tế

jobless rate

UK: /ˈdʒɒbləs reɪt/ • US: /ˈdʒɑːbləs reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ thất nghiệp mức thất nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The percentage of the total labor force that is unemployed.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ phần trăm của tổng lực lượng lao động đang thất nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The jobless rate has fallen slightly in the last quarter."

    "Tỷ lệ thất nghiệp đã giảm nhẹ trong quý vừa qua."

  • "The government is trying to reduce the jobless rate by creating new jobs."

    "Chính phủ đang cố gắng giảm tỷ lệ thất nghiệp bằng cách tạo ra những công việc mới."

  • "High jobless rates can lead to social unrest."

    "Tỷ lệ thất nghiệp cao có thể dẫn đến bất ổn xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun job công việc, việc làm
Adjective jobless thất nghiệp, không có việc làm
Noun rate tỷ lệ
Noun unemployment rate tỷ lệ thất nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
job
English
less
English
rate
English
jobless rate

Nguồn gốc của 'jobless rate'

Cụm từ 'jobless rate' xuất hiện khi xã hội hiện đại bắt đầu thống kê và quan tâm đến tỷ lệ người không có việc làm. Nó phản ánh tình hình kinh tế và xã hội của một quốc gia hoặc khu vực. Việc theo dõi 'jobless rate' giúp chính phủ và các nhà kinh tế đưa ra các quyết định chính sách phù hợp để cải thiện thị trường lao động.

Usage Note

Cụm từ 'jobless rate' thường được sử dụng trong các báo cáo kinh tế và phân tích thị trường lao động để đánh giá tình hình việc làm của một quốc gia, khu vực hoặc ngành công nghiệp cụ thể. Nó là một chỉ số quan trọng để theo dõi sức khỏe của nền kinh tế. 'Unemployment rate' là một từ đồng nghĩa phổ biến hơn.

Prepositions

of in

'jobless rate of': Chỉ tỷ lệ thất nghiệp của một nhóm cụ thể (ví dụ: jobless rate of young people). 'jobless rate in': Chỉ tỷ lệ thất nghiệp ở một khu vực địa lý (ví dụ: jobless rate in California).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jobless rate
  • high jobless rate
    (tỷ lệ thất nghiệp cao)
  • low jobless rate
    (tỷ lệ thất nghiệp thấp)
  • rising jobless rate
    (tỷ lệ thất nghiệp đang tăng)
  • falling jobless rate
    (tỷ lệ thất nghiệp đang giảm)
Verb + jobless rate
  • measure the jobless rate
    (đo lường tỷ lệ thất nghiệp)
  • reduce the jobless rate
    (giảm tỷ lệ thất nghiệp)
  • increase the jobless rate
    (tăng tỷ lệ thất nghiệp)

Idioms

  • a sign of the times

    một dấu hiệu của thời đại (thường liên quan đến khó khăn kinh tế, chẳng hạn như tỷ lệ thất nghiệp cao)

    "The high jobless rate is a sign of the times."

    (Tỷ lệ thất nghiệp cao là một dấu hiệu của thời đại.)

  • double-digit jobless rate

    tỷ lệ thất nghiệp hai chữ số (chỉ tỷ lệ thất nghiệp từ 10% trở lên, thường được coi là rất cao)

    "The country is facing a double-digit jobless rate."

    (Đất nước đang đối mặt với tỷ lệ thất nghiệp hai chữ số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jobless rate

Danh từ
Lật mặt

Tỷ lệ phần trăm của tổng lực lượng lao động đang thất nghiệp.

"The jobless rate has fallen slightly in the last quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government should reduce the jobless rate to improve the economy.
Chính phủ nên giảm tỷ lệ thất nghiệp để cải thiện nền kinh tế.
Phủ định
The jobless rate might not decrease if businesses don't invest more.
Tỷ lệ thất nghiệp có thể không giảm nếu các doanh nghiệp không đầu tư nhiều hơn.
Nghi vấn
Could the jobless rate rise again next year?
Liệu tỷ lệ thất nghiệp có thể tăng trở lại vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jobless rate".

Ảnh hưởng của tỷ lệ thất nghiệp

Tỷ lệ thất nghiệp cao có thể dẫn đến bất ổn xã hội, gia tăng tội phạm và suy giảm sức khỏe tinh thần của người dân. Nó cũng ảnh hưởng đến nền kinh tế quốc gia, làm giảm sức mua và tăng gánh nặng cho các chương trình phúc lợi xã hội.

Ngày Lao động

Ngày Lao động (Labor Day) là một ngày lễ kỷ niệm những đóng góp của người lao động cho xã hội và kinh tế. Trong bối cảnh tỷ lệ thất nghiệp, ngày này có thể trở thành dịp để suy ngẫm về những thách thức mà người lao động đang phải đối mặt.