jobless rate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The percentage of the total labor force that is unemployed.
Vietnamese Meaning
Tỷ lệ phần trăm của tổng lực lượng lao động đang thất nghiệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The jobless rate has fallen slightly in the last quarter."
"Tỷ lệ thất nghiệp đã giảm nhẹ trong quý vừa qua."
-
"The government is trying to reduce the jobless rate by creating new jobs."
"Chính phủ đang cố gắng giảm tỷ lệ thất nghiệp bằng cách tạo ra những công việc mới."
-
"High jobless rates can lead to social unrest."
"Tỷ lệ thất nghiệp cao có thể dẫn đến bất ổn xã hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | job | công việc, việc làm |
| Adjective | jobless | thất nghiệp, không có việc làm |
| Noun | rate | tỷ lệ |
| Noun | unemployment rate | tỷ lệ thất nghiệp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'jobless rate' thường được sử dụng trong các báo cáo kinh tế và phân tích thị trường lao động để đánh giá tình hình việc làm của một quốc gia, khu vực hoặc ngành công nghiệp cụ thể. Nó là một chỉ số quan trọng để theo dõi sức khỏe của nền kinh tế. 'Unemployment rate' là một từ đồng nghĩa phổ biến hơn.
Prepositions
'jobless rate of': Chỉ tỷ lệ thất nghiệp của một nhóm cụ thể (ví dụ: jobless rate of young people). 'jobless rate in': Chỉ tỷ lệ thất nghiệp ở một khu vực địa lý (ví dụ: jobless rate in California).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high jobless rate (tỷ lệ thất nghiệp cao)
-
low jobless rate (tỷ lệ thất nghiệp thấp)
-
rising jobless rate (tỷ lệ thất nghiệp đang tăng)
-
falling jobless rate (tỷ lệ thất nghiệp đang giảm)
-
measure the jobless rate (đo lường tỷ lệ thất nghiệp)
-
reduce the jobless rate (giảm tỷ lệ thất nghiệp)
-
increase the jobless rate (tăng tỷ lệ thất nghiệp)
Idioms
-
a sign of the times
một dấu hiệu của thời đại (thường liên quan đến khó khăn kinh tế, chẳng hạn như tỷ lệ thất nghiệp cao)
"The high jobless rate is a sign of the times."
(Tỷ lệ thất nghiệp cao là một dấu hiệu của thời đại.)
-
double-digit jobless rate
tỷ lệ thất nghiệp hai chữ số (chỉ tỷ lệ thất nghiệp từ 10% trở lên, thường được coi là rất cao)
"The country is facing a double-digit jobless rate."
(Đất nước đang đối mặt với tỷ lệ thất nghiệp hai chữ số.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jobless rate
Danh từTỷ lệ phần trăm của tổng lực lượng lao động đang thất nghiệp.
"The jobless rate has fallen slightly in the last quarter."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government should reduce the jobless rate to improve the economy. |
Chính phủ nên giảm tỷ lệ thất nghiệp để cải thiện nền kinh tế. |
| Phủ định | The jobless rate might not decrease if businesses don't invest more. |
Tỷ lệ thất nghiệp có thể không giảm nếu các doanh nghiệp không đầu tư nhiều hơn. |
| Nghi vấn | Could the jobless rate rise again next year? |
Liệu tỷ lệ thất nghiệp có thể tăng trở lại vào năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jobless rate".
