(Top Banner Ad)
jobseeker's allowance
B2
Danh từ B2 Kinh tế học, Phúc lợi xã hội

jobseeker's allowance

UK: /ˈdʒɒbˌsiːkərz əˈlaʊəns/ • US: /ˈdʒɑːbˌsiːkərz əˈlaʊəns/

Nghĩa tiếng Việt

trợ cấp tìm việc trợ cấp thất nghiệp (có điều kiện tìm việc)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A payment made by the government to someone who is unemployed and looking for a job.

Vietnamese Meaning

Khoản trợ cấp thất nghiệp mà chính phủ chi trả cho người đang thất nghiệp và tích cực tìm kiếm việc làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is currently living on jobseeker's allowance while she searches for a new job."

    "Cô ấy hiện đang sống nhờ trợ cấp thất nghiệp trong khi tìm kiếm một công việc mới."

  • "The government has increased the amount of jobseeker's allowance to help those affected by the pandemic."

    "Chính phủ đã tăng mức trợ cấp thất nghiệp để giúp đỡ những người bị ảnh hưởng bởi đại dịch."

  • "To be eligible for jobseeker's allowance, you must meet certain criteria."

    "Để đủ điều kiện nhận trợ cấp thất nghiệp, bạn phải đáp ứng một số tiêu chí nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jobseeker Người tìm việc
Verb seek Tìm kiếm
Noun allowance Tiền trợ cấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Phúc lợi xã hội

Nguồn gốc của 'jobseeker's allowance'

Cụm từ 'jobseeker's allowance' xuất hiện từ khi các quốc gia phát triển bắt đầu cung cấp hỗ trợ tài chính cho những người đang tích cực tìm kiếm việc làm. Mục đích là giúp họ trang trải cuộc sống trong thời gian thất nghiệp, khuyến khích họ nhanh chóng tìm được việc làm mới và hòa nhập trở lại xã hội.

Usage Note

Cụm từ này chỉ khoản tiền được chính phủ cung cấp để hỗ trợ tài chính cho những người đang tìm việc. Nó thường liên quan đến các điều kiện nhất định, chẳng hạn như người nhận phải chứng minh rằng họ đang tích cực tìm kiếm việc làm và sẵn sàng chấp nhận một công việc phù hợp.

Prepositions

on

Thường dùng trong các cụm từ như 'living on jobseeker's allowance', nghĩa là sống dựa vào khoản trợ cấp thất nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jobseeker's allowance
  • generous jobseeker's allowance
    (trợ cấp thất nghiệp hào phóng)
  • basic jobseeker's allowance
    (trợ cấp thất nghiệp cơ bản)
Verb + jobseeker's allowance
  • apply for jobseeker's allowance
    (nộp đơn xin trợ cấp thất nghiệp)
  • receive jobseeker's allowance
    (nhận trợ cấp thất nghiệp)
  • claim jobseeker's allowance
    (yêu cầu trợ cấp thất nghiệp)

Idioms

  • Live on jobseeker's allowance

    Sống bằng trợ cấp thất nghiệp

    "He's been living on jobseeker's allowance since he lost his job."

    (Anh ấy đã sống bằng trợ cấp thất nghiệp kể từ khi mất việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jobseeker's allowance

Danh từ
Lật mặt

Khoản trợ cấp thất nghiệp mà chính phủ chi trả cho người đang thất nghiệp và tích cực tìm kiếm việc làm.

"She is currently living on jobseeker's allowance while she searches for a new job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The jobseeker's allowance rules are quite complex.
Các quy tắc về trợ cấp thất nghiệp khá phức tạp.
Phủ định
The jobseeker's allowance eligibility isn't always clear.
Điều kiện hưởng trợ cấp thất nghiệp không phải lúc nào cũng rõ ràng.
Nghi vấn
Is the jobseeker's allowance amount sufficient for basic needs?
Liệu số tiền trợ cấp thất nghiệp có đủ cho các nhu cầu cơ bản không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jobseeker's allowance".

Mạng lưới an sinh xã hội

Trợ cấp thất nghiệp là một phần quan trọng của mạng lưới an sinh xã hội ở nhiều quốc gia phương Tây. Nó giúp đảm bảo rằng người dân có thể duy trì một mức sống tối thiểu trong thời gian tìm kiếm việc làm mới, đồng thời giảm bớt gánh nặng cho xã hội.