(Top Banner Ad)
national insurance
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính, Chính sách xã hội

national insurance

UK: /ˌnæʃənəl ɪnˈʃʊərəns/ • US: /ˌnæʃənəl ɪnˈʃʊrəns/

Nghĩa tiếng Việt

bảo hiểm quốc gia bảo hiểm xã hội (tùy ngữ cảnh) quỹ bảo hiểm nhà nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of mandatory contributions paid by workers and employers in many countries, used to fund state benefits such as pensions, unemployment pay, and healthcare.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống đóng góp bắt buộc được trả bởi người lao động và người sử dụng lao động ở nhiều quốc gia, được sử dụng để tài trợ cho các phúc lợi của nhà nước như lương hưu, trợ cấp thất nghiệp và chăm sóc sức khỏe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need to pay National Insurance to qualify for a state pension."

    "Bạn cần phải trả Bảo hiểm quốc gia để đủ điều kiện nhận lương hưu nhà nước."

  • "National Insurance contributions are usually deducted directly from your salary."

    "Các khoản đóng góp Bảo hiểm quốc gia thường được khấu trừ trực tiếp từ tiền lương của bạn."

  • "Self-employed individuals are also required to pay National Insurance."

    "Những người tự kinh doanh cũng được yêu cầu phải trả Bảo hiểm quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation quốc gia, dân tộc
Adjective national thuộc về quốc gia, dân tộc
Adverb nationally trên toàn quốc, cấp quốc gia
Noun nationalism chủ nghĩa dân tộc
Noun nationalist người theo chủ nghĩa dân tộc
Verb nationalize quốc hữu hóa
Verb insure bảo hiểm, đảm bảo
Adjective insured được bảo hiểm
Noun insurer công ty bảo hiểm, người bảo hiểm
Adjective insurable có thể bảo hiểm được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Chính sách xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
national insurance

Nguồn gốc của 'National'

Từ 'national' có nguồn gốc từ 'nation' trong tiếng Pháp cổ, sau đó là từ 'natio' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự sinh ra' hoặc 'một giống nòi, bộ lạc'. Nó liên quan đến việc sinh ra và phát triển của một cộng đồng người, sau này tiến hóa thành khái niệm 'quốc gia'.

Nguồn gốc của 'Insurance'

Từ 'insurance' xuất phát từ động từ 'insure' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại từ 'enseurer' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'đảm bảo, bảo đảm'. Gốc Latin của nó là 'securus', tức là 'an toàn, được bảo đảm'. Khái niệm này ban đầu liên quan đến việc đảm bảo an toàn hoặc bù đắp cho những tổn thất có thể xảy ra.

Sự ra đời của 'National Insurance'

Cụm từ 'National Insurance' xuất hiện và trở nên phổ biến ở Anh vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt với việc ban hành Đạo luật Bảo hiểm Quốc gia năm 1911. Đây là một hệ thống được chính phủ tạo ra để cung cấp lưới an sinh xã hội, bảo vệ người lao động khỏi bệnh tật và thất nghiệp, cũng như sau này là hỗ trợ y tế và lương hưu. Nó kết hợp ý tưởng về 'quốc gia' (phạm vi toàn quốc, do nhà nước quản lý) với 'bảo hiểm' (cung cấp sự bảo vệ tài chính).

Usage Note

National insurance là một thuật ngữ phổ biến ở Vương quốc Anh và các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung. Ở Hoa Kỳ, hệ thống tương tự được gọi là 'Social Security'. Mặc dù cả hai đều liên quan đến việc đóng góp để nhận phúc lợi sau này, cấu trúc và các loại phúc lợi có thể khác nhau tùy theo quốc gia. National Insurance thường mang ý nghĩa về sự bảo vệ tài chính của quốc gia đối với công dân của mình.

Prepositions

on

Khi sử dụng 'on', thường để chỉ các khoản đóng góp hoặc thuế đối với thu nhập: 'National Insurance on earnings'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + national insurance
  • compulsory compulsory national insurance
    (bảo hiểm quốc gia bắt buộc)
  • high/low high/low national insurance
    (mức đóng bảo hiểm quốc gia cao/thấp)
Noun + national insurance
  • contributions national insurance contributions (NICs)
    (các khoản đóng góp bảo hiểm quốc gia)
  • number national insurance number (NINo)
    (số bảo hiểm quốc gia)
  • fund national insurance fund
    (quỹ bảo hiểm quốc gia)
Verb + national insurance
  • pay pay national insurance
    (đóng bảo hiểm quốc gia)
  • deduct deduct national insurance
    (khấu trừ bảo hiểm quốc gia)
  • claim claim national insurance benefits
    (yêu cầu quyền lợi bảo hiểm quốc gia)
  • qualify for qualify for national insurance
    (đủ điều kiện hưởng bảo hiểm quốc gia)

Idioms

  • National Insurance contributions (NICs)

    Các khoản đóng góp Bảo hiểm Quốc gia (bắt buộc đóng từ lương để tài trợ các quyền lợi và dịch vụ công cộng)

    "Your employer will deduct National Insurance contributions directly from your salary."

    (Chủ lao động của bạn sẽ khấu trừ các khoản đóng góp Bảo hiểm Quốc gia trực tiếp từ tiền lương của bạn.)

  • National Insurance number (NINo)

    Số Bảo hiểm Quốc gia (mã số duy nhất ở Anh dùng để ghi nhận các khoản đóng góp NI và nhận quyền lợi)

    "You need a National Insurance number to work in the UK."

    (Bạn cần có số Bảo hiểm Quốc gia để làm việc ở Vương quốc Anh.)

  • Paying National Insurance

    Đóng Bảo hiểm Quốc gia (hành động đóng các khoản tiền bắt buộc vào hệ thống NI)

    "Self-employed individuals are responsible for paying National Insurance directly."

    (Những người tự kinh doanh có trách nhiệm trực tiếp đóng Bảo hiểm Quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

national insurance

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống đóng góp bắt buộc được trả bởi người lao động và người sử dụng lao động ở nhiều quốc gia, được sử dụng để tài trợ cho các phúc lợi của nhà nước như lương hưu, trợ cấp thất nghiệp và chăm sóc sức khỏe.

"You need to pay National Insurance to qualify for a state pension."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "national insurance".

Hệ thống an sinh xã hội của Anh

Ở Vương quốc Anh, 'National Insurance' là một hệ thống đóng góp bắt buộc từ lương của người lao động và thu nhập của người tự kinh doanh. Mục đích chính là tài trợ cho các quyền lợi an sinh xã hội như lương hưu nhà nước, trợ cấp thất nghiệp, trợ cấp ốm đau, và các dịch vụ của Dịch vụ Y tế Quốc gia (NHS). Nó là xương sống của hệ thống phúc lợi xã hội tại Anh.

Số Bảo hiểm Quốc gia (NINo)

Mỗi cá nhân làm việc ở Anh đều có một 'National Insurance number' (NINo) duy nhất, tương tự như số an sinh xã hội ở một số quốc gia khác. Số này được dùng để ghi nhận các khoản đóng góp của bạn và đảm bảo bạn đủ điều kiện nhận các quyền lợi khi cần thiết. Đây là một mã số quan trọng không thể thiếu khi làm việc và sinh sống hợp pháp tại Anh.