(Top Banner Ad)
journal entry
B1
noun B1 Kế toán, Tài chính

journal entry

UK: /ˈdʒɜːnl ˈentri/ • US: /ˈdʒɜːrnl ˈentri/

Nghĩa tiếng Việt

bút toán bút toán nhật ký nhật ký bút toán khoản mục nhật ký
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A record of a transaction in an accounting journal.

Vietnamese Meaning

Một bản ghi của một giao dịch trong một nhật ký kế toán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accountant created a journal entry to record the purchase of new equipment."

    "Kế toán đã tạo một bút toán để ghi lại việc mua thiết bị mới."

  • "All journal entries must be accurate and complete."

    "Tất cả các bút toán phải chính xác và đầy đủ."

  • "The auditor reviewed the journal entries for any discrepancies."

    "Kiểm toán viên đã xem xét các bút toán để tìm bất kỳ sự khác biệt nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun journal nhật ký, tạp chí
Verb journalize ghi vào nhật ký
Noun entry mục nhập, sự ghi vào

Synonyms

accounting entry (bút toán kế toán)transaction record (bản ghi giao dịch)

Related Words

ledger (sổ cái)debit (nợ)credit (có)trial balance (bảng cân đối thử)

Subject Area

Kế toán, Tài chính

Nguồn gốc 'journal'

Từ 'journal' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'jurnal', có nghĩa là 'hàng ngày'. Ban đầu, nó chỉ một cuốn sách ghi chép các sự kiện hàng ngày. Sau đó, nó mở rộng để bao gồm các bài viết học thuật và cá nhân. Trong khi đó, 'entry' đơn giản là 'sự ghi chép', 'mục nhập'.

Usage Note

Journal entry đề cập đến một bản ghi chính thức về một giao dịch kinh doanh trong một nhật ký kế toán. Nó bao gồm ngày tháng, các tài khoản bị ảnh hưởng và số tiền tương ứng. Nó là một bước quan trọng trong quy trình kế toán để đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của các báo cáo tài chính.

Prepositions

in for

‘In’ được dùng khi nói về việc ghi chép trong một sổ sách hoặc hệ thống. Ví dụ: “The journal entry was recorded in the general ledger”. ‘For’ được dùng để chỉ mục đích của bút toán. Ví dụ: “This journal entry is for the purchase of office supplies”.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + journal entry
  • detailed journal entry
    (mục nhật ký chi tiết)
  • personal journal entry
    (mục nhật ký cá nhân)
  • accurate journal entry
    (mục nhật ký chính xác)
Verb + journal entry
  • write a journal entry
    (viết một mục nhật ký)
  • record a journal entry
    (ghi lại một mục nhật ký)
  • review a journal entry
    (xem lại một mục nhật ký)

Idioms

  • Make a journal entry of it

    Ghi chép lại việc đó vào nhật ký

    "This is an important event, make a journal entry of it."

    (Đây là một sự kiện quan trọng, hãy ghi chép nó vào nhật ký.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

journal entry

noun
Lật mặt

Một bản ghi của một giao dịch trong một nhật ký kế toán.

"The accountant created a journal entry to record the purchase of new equipment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "journal entry".

Nhật ký cá nhân

Việc viết nhật ký cá nhân là một truyền thống phổ biến ở phương Tây. Nó được xem như một cách để tự suy ngẫm, giải tỏa căng thẳng và theo dõi sự phát triển cá nhân. Nhiều người nổi tiếng đã để lại những cuốn nhật ký giá trị, cung cấp cái nhìn sâu sắc về cuộc sống và thời đại của họ.