(Top Banner Ad)
journeyed
B1
Động từ B1 Du lịch, Văn học

journeyed

UK: /ˈdʒɜːnid/ • US: /ˈdʒɜːrnid/

Nghĩa tiếng Việt

đã hành trình đã đi đã du hành đã bôn ba
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of 'journey': to travel or go on a journey.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'journey': đi du lịch hoặc thực hiện một cuộc hành trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They journeyed across the ocean to find a new home."

    "Họ đã đi thuyền vượt đại dương để tìm một ngôi nhà mới."

  • "He journeyed far and wide in search of adventure."

    "Anh ấy đã đi rất xa để tìm kiếm cuộc phiêu lưu."

  • "The refugees journeyed for weeks to reach safety."

    "Những người tị nạn đã hành trình hàng tuần để đến nơi an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun journey Hành trình, chuyến đi
Verb journey Đi hành trình, du hành
Noun journeyman Thợ lành nghề (đã hoàn thành học việc)

Synonyms

traveled (đã đi du lịch)voyaged (đã đi biển)roamed (đi lang thang)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*girdaz
Old French
jornée
Middle English
journei
English
journey

Nguồn gốc của 'Journey'

Từ 'journey' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'jornée', có nghĩa là 'một ngày đi đường' hoặc 'công việc trong ngày'. Nó liên quan đến từ 'jour', có nghĩa là 'ngày'. Ban đầu, nó ám chỉ khoảng cách có thể đi được trong một ngày. Ngày nay, nó mang ý nghĩa một cuộc hành trình dài hoặc một trải nghiệm quan trọng trong cuộc đời. Nó không chỉ là việc đi từ điểm A đến điểm B, mà còn là những gì bạn học được và trải qua trên đường đi.

Usage Note

Từ 'journeyed' nhấn mạnh hành động đi lại, thường là một hành trình dài hoặc có ý nghĩa quan trọng về mặt tinh thần. So với 'traveled', 'journeyed' mang tính trang trọng và văn chương hơn.

Prepositions

to through across

Giải thích:
- **to:** Chỉ điểm đến: journeyed to a distant land.
- **through:** Chỉ việc đi qua một địa điểm: journeyed through the forest.
- **across:** Chỉ việc đi ngang qua một địa điểm: journeyed across the desert.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + journeyed
  • Safely journeyed home
    (Đi an toàn về nhà)
  • Finally journeyed onward
    (Cuối cùng cũng lên đường tiếp)
Preposition + journeyed
  • Towards journeyed towards the coast
    (Đi về phía bờ biển)
  • Into journeyed into the unknown
    (Đi vào vùng đất chưa ai biết)

Idioms

  • Life is a journey

    Cuộc đời là một hành trình.

    "Life is a journey, not a destination, so enjoy the ride."

    (Cuộc đời là một hành trình, không phải là đích đến, vì vậy hãy tận hưởng nó.)

  • Begin a journey

    Bắt đầu một hành trình.

    "He decided to begin a journey of self-discovery."

    (Anh ấy quyết định bắt đầu một hành trình khám phá bản thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

journeyed

Động từ
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'journey': đi du lịch hoặc thực hiện một cuộc hành trình.

"They journeyed across the ocean to find a new home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "journeyed".

Hành trình trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'journey' thường mang ý nghĩa về sự khám phá, trưởng thành và thay đổi. Rất nhiều câu chuyện và tác phẩm nghệ thuật tập trung vào hành trình của một người, cả về mặt vật chất lẫn tinh thần, như một cách để hiểu bản thân và thế giới xung quanh.