journeyed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'journey': đi du lịch hoặc thực hiện một cuộc hành trình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They journeyed across the ocean to find a new home."
"Họ đã đi thuyền vượt đại dương để tìm một ngôi nhà mới."
-
"He journeyed far and wide in search of adventure."
"Anh ấy đã đi rất xa để tìm kiếm cuộc phiêu lưu."
-
"The refugees journeyed for weeks to reach safety."
"Những người tị nạn đã hành trình hàng tuần để đến nơi an toàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | journey | Hành trình, chuyến đi |
| Verb | journey | Đi hành trình, du hành |
| Noun | journeyman | Thợ lành nghề (đã hoàn thành học việc) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'journeyed' nhấn mạnh hành động đi lại, thường là một hành trình dài hoặc có ý nghĩa quan trọng về mặt tinh thần. So với 'traveled', 'journeyed' mang tính trang trọng và văn chương hơn.
Prepositions
Giải thích:
- **to:** Chỉ điểm đến: journeyed to a distant land.
- **through:** Chỉ việc đi qua một địa điểm: journeyed through the forest.
- **across:** Chỉ việc đi ngang qua một địa điểm: journeyed across the desert.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Safely journeyed home (Đi an toàn về nhà)
-
Finally journeyed onward (Cuối cùng cũng lên đường tiếp)
-
Towards journeyed towards the coast (Đi về phía bờ biển)
-
Into journeyed into the unknown (Đi vào vùng đất chưa ai biết)
Idioms
-
Life is a journey
Cuộc đời là một hành trình.
"Life is a journey, not a destination, so enjoy the ride."
(Cuộc đời là một hành trình, không phải là đích đến, vì vậy hãy tận hưởng nó.)
-
Begin a journey
Bắt đầu một hành trình.
"He decided to begin a journey of self-discovery."
(Anh ấy quyết định bắt đầu một hành trình khám phá bản thân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
journeyed
Động từQuá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'journey': đi du lịch hoặc thực hiện một cuộc hành trình.
"They journeyed across the ocean to find a new home."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "journeyed".
