(Top Banner Ad)
roamed
B2
Động từ (quá khứ đơn và quá khứ phân từ) B2 Địa lý, Du lịch, Văn học

roamed

UK: /rəʊmd/ • US: /roʊmd/

Nghĩa tiếng Việt

đi lang thang ngao du đi đây đó rong ruổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of 'roam': to go to different places without having a particular purpose or plan.

Vietnamese Meaning

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'roam': đi đến nhiều nơi khác nhau mà không có mục đích hoặc kế hoạch cụ thể nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cattle roamed freely across the open fields."

    "Đàn gia súc tự do đi lại trên những cánh đồng rộng mở."

  • "In his youth, he roamed the world, seeking adventure."

    "Thời trẻ, anh ấy đã đi ngao du khắp thế giới, tìm kiếm những cuộc phiêu lưu."

  • "The lions roamed the African savanna."

    "Những con sư tử đi lang thang trên thảo nguyên châu Phi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb roam đi lang thang, đi dạo, rong ruổi
Noun roamer người lang thang, người thích đi đây đó
Noun roaming sự đi lang thang, sự di chuyển tự do (ví dụ: chuyển vùng điện thoại)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Du lịch, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Roma
Old French
romier
Middle English
romen
Modern English
roam

Nguồn gốc từ "Rome"

Từ "roam" có một lịch sử thú vị bắt nguồn từ tên thành phố Rome của Ý. Ban đầu, động từ trong tiếng Pháp cổ là "romier" có nghĩa là "đi hành hương đến Rome". Dần dần, nghĩa này mở rộng thành "đi lang thang" nói chung, không chỉ giới hạn ở việc đến Rome. Khi từ này du nhập vào tiếng Anh Trung cổ ("romen"), nó đã mang ý nghĩa "đi khắp nơi mà không có mục đích hay lộ trình cụ thể", giữ nguyên ý nghĩa đó cho đến ngày nay.

Usage Note

‘Roam’ thường được dùng để diễn tả việc đi lang thang, ngao du, thường là ở một khu vực rộng lớn hoặc vùng nông thôn. Nó mang sắc thái tự do, khám phá và đôi khi là không có mục đích nhất định. So sánh với 'wander', 'roam' thường gợi ý một phạm vi di chuyển rộng hơn và có thể mang ý nghĩa tìm kiếm hoặc khám phá.

Prepositions

around through over

‘Roam around’ chỉ sự đi lang thang quanh một khu vực nào đó. ‘Roam through’ diễn tả sự đi qua một khu vực hoặc địa điểm. ‘Roam over’ diễn tả sự đi lại trên một bề mặt hoặc khu vực rộng lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + roamed
  • freely freely roamed
    (tự do đi lang thang/rong ruổi)
  • widely widely roamed
    (đi lang thang khắp nơi/trên diện rộng)
  • often often roamed
    (thường xuyên đi lang thang)
Roamed + Noun Phrase
  • roamed roamed the streets
    (đi lang thang trên đường phố)
  • roamed roamed the countryside
    (đi lang thang vùng nông thôn)
  • roamed roamed through the forest
    (đi lang thang xuyên rừng)
  • roamed roamed the earth
    (đi khắp thế gian/khắp trái đất)

Idioms

  • let one's eyes roam

    để mắt nhìn quanh, để mắt dạo quanh

    "She let her eyes roam around the impressive library."

    (Cô ấy để mắt dạo quanh thư viện ấn tượng.)

  • roam free

    đi lại tự do, sống tự do (thường dùng cho động vật hoặc người không bị giam cầm)

    "After years in captivity, the lion was finally allowed to roam free."

    (Sau nhiều năm bị giam cầm, con sư tử cuối cùng đã được thả tự do.)

  • roam far and wide

    đi khắp mọi nơi, đi rất xa và rộng

    "The explorers roamed far and wide in search of new lands."

    (Các nhà thám hiểm đã đi khắp mọi nơi để tìm kiếm những vùng đất mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roamed

Động từ (quá khứ đơn và quá khứ phân từ)
Lật mặt

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'roam': đi đến nhiều nơi khác nhau mà không có mục đích hoặc kế hoạch cụ thể nào.

"The cattle roamed freely across the open fields."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old forest, where ancient creatures roamed for centuries, held many secrets.
Khu rừng già, nơi những sinh vật cổ xưa lang thang hàng thế kỷ, chứa đựng nhiều bí mật.
Phủ định
The tourists, who roamed the city center without a guide, didn't find the hidden gems.
Những khách du lịch, những người lang thang trong trung tâm thành phố mà không có hướng dẫn viên, đã không tìm thấy những viên ngọc ẩn.
Nghi vấn
Was it the explorer, who roamed the desert for years, that finally discovered the oasis?
Có phải nhà thám hiểm, người đã lang thang trên sa mạc hàng năm trời, cuối cùng đã khám phá ra ốc đảo?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nomads will roam the desert in search of water.
Những người du mục sẽ đi lang thang trên sa mạc để tìm kiếm nước.
Phủ định
She is not going to roam around the city alone at night.
Cô ấy sẽ không đi lang thang một mình trong thành phố vào ban đêm.
Nghi vấn
Will they roam freely in the national park next summer?
Liệu họ có đi lang thang tự do trong công viên quốc gia vào mùa hè tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roamed".

Tinh thần phiêu du và khám phá

Khái niệm "roam" gợi lên hình ảnh về sự tự do, phiêu lưu và khám phá. Nó liên quan đến những câu chuyện về các nhà thám hiểm vĩ đại, những người du mục (nomads) sống nay đây mai đó, hoặc đơn giản là cảm giác "wanderlust" (thích đi đây đi đó) của con người. Trong văn hóa phương Tây, việc "roam" cũng thường gắn liền với việc tìm kiếm bản thân, thoát ly khỏi cuộc sống thường nhật để trải nghiệm những điều mới mẻ.

"Hành hương" trong thời hiện đại

Mặc dù "roam" ngày nay không còn trực tiếp có nghĩa là "đi hành hương đến Rome" như gốc từ của nó, tinh thần của một chuyến đi có ý nghĩa, tìm kiếm trải nghiệm hoặc tri thức vẫn còn. Trong thời đại số, cụm từ "digital nomad" (dân du mục kỹ thuật số) mô tả những người làm việc từ xa và "roam" khắp thế giới, kết hợp công việc với du lịch khám phá, thể hiện một dạng "hành hương" hiện đại để tìm kiếm lối sống lý tưởng.