roamed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of 'roam': to go to different places without having a particular purpose or plan.
Vietnamese Meaning
Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'roam': đi đến nhiều nơi khác nhau mà không có mục đích hoặc kế hoạch cụ thể nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cattle roamed freely across the open fields."
"Đàn gia súc tự do đi lại trên những cánh đồng rộng mở."
-
"In his youth, he roamed the world, seeking adventure."
"Thời trẻ, anh ấy đã đi ngao du khắp thế giới, tìm kiếm những cuộc phiêu lưu."
-
"The lions roamed the African savanna."
"Những con sư tử đi lang thang trên thảo nguyên châu Phi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Roam’ thường được dùng để diễn tả việc đi lang thang, ngao du, thường là ở một khu vực rộng lớn hoặc vùng nông thôn. Nó mang sắc thái tự do, khám phá và đôi khi là không có mục đích nhất định. So sánh với 'wander', 'roam' thường gợi ý một phạm vi di chuyển rộng hơn và có thể mang ý nghĩa tìm kiếm hoặc khám phá.
Prepositions
‘Roam around’ chỉ sự đi lang thang quanh một khu vực nào đó. ‘Roam through’ diễn tả sự đi qua một khu vực hoặc địa điểm. ‘Roam over’ diễn tả sự đi lại trên một bề mặt hoặc khu vực rộng lớn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
freely freely roamed (tự do đi lang thang/rong ruổi)
-
widely widely roamed (đi lang thang khắp nơi/trên diện rộng)
-
often often roamed (thường xuyên đi lang thang)
-
roamed roamed the streets (đi lang thang trên đường phố)
-
roamed roamed the countryside (đi lang thang vùng nông thôn)
-
roamed roamed through the forest (đi lang thang xuyên rừng)
-
roamed roamed the earth (đi khắp thế gian/khắp trái đất)
Idioms
-
let one's eyes roam
để mắt nhìn quanh, để mắt dạo quanh
"She let her eyes roam around the impressive library."
(Cô ấy để mắt dạo quanh thư viện ấn tượng.)
-
roam free
đi lại tự do, sống tự do (thường dùng cho động vật hoặc người không bị giam cầm)
"After years in captivity, the lion was finally allowed to roam free."
(Sau nhiều năm bị giam cầm, con sư tử cuối cùng đã được thả tự do.)
-
roam far and wide
đi khắp mọi nơi, đi rất xa và rộng
"The explorers roamed far and wide in search of new lands."
(Các nhà thám hiểm đã đi khắp mọi nơi để tìm kiếm những vùng đất mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
roamed
Động từ (quá khứ đơn và quá khứ phân từ)Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'roam': đi đến nhiều nơi khác nhau mà không có mục đích hoặc kế hoạch cụ thể nào.
"The cattle roamed freely across the open fields."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old forest, where ancient creatures roamed for centuries, held many secrets. |
Khu rừng già, nơi những sinh vật cổ xưa lang thang hàng thế kỷ, chứa đựng nhiều bí mật. |
| Phủ định | The tourists, who roamed the city center without a guide, didn't find the hidden gems. |
Những khách du lịch, những người lang thang trong trung tâm thành phố mà không có hướng dẫn viên, đã không tìm thấy những viên ngọc ẩn. |
| Nghi vấn | Was it the explorer, who roamed the desert for years, that finally discovered the oasis? |
Có phải nhà thám hiểm, người đã lang thang trên sa mạc hàng năm trời, cuối cùng đã khám phá ra ốc đảo? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The nomads will roam the desert in search of water. |
Những người du mục sẽ đi lang thang trên sa mạc để tìm kiếm nước. |
| Phủ định | She is not going to roam around the city alone at night. |
Cô ấy sẽ không đi lang thang một mình trong thành phố vào ban đêm. |
| Nghi vấn | Will they roam freely in the national park next summer? |
Liệu họ có đi lang thang tự do trong công viên quốc gia vào mùa hè tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roamed".
