(Top Banner Ad)
stayed
A2
Động từ A2 Tổng quát

stayed

UK: /steɪd/ • US: /steɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã ở lại đã lưu lại vẫn duy trì
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'stay': to remain in the same place or condition.

Vietnamese Meaning

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'stay': ở lại cùng một nơi hoặc tình trạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We stayed at a hotel near the beach."

    "Chúng tôi đã ở lại một khách sạn gần bãi biển."

  • "She stayed home because she was feeling unwell."

    "Cô ấy đã ở nhà vì cảm thấy không khỏe."

  • "The price of oil stayed high throughout the year."

    "Giá dầu duy trì ở mức cao trong suốt cả năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stay ở lại, lưu lại, giữ lại, duy trì
Noun stay sự ở lại, sự lưu trú, sự chống đỡ, điểm tựa
Noun/Adjective staying sự ở lại, tính kiên trì, bền bỉ
Noun stayer người kiên trì, người ở lại lâu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
stare
Old French
ester
Middle English
staien
Modern English
stay (stayed)

Nguồn gốc của 'stay'

Từ 'stay' (và dạng quá khứ/phân từ 'stayed') có nguồn gốc sâu xa từ các ngôn ngữ cổ. Nó bắt nguồn từ từ 'stare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đứng', và xa hơn nữa là từ gốc 'steh₂-' trong ngôn ngữ Tiền Ấn-Âu, mang ý nghĩa 'đứng, đặt, làm cho vững chắc'. Qua tiếng Pháp cổ 'ester' (có nghĩa là 'đứng' hoặc 'ở lại'), từ này đã phát triển thành 'stay' trong tiếng Anh, giữ lại nghĩa 'ở lại', 'lưu lại' hoặc 'giữ vững một vị trí'.

Usage Note

'Stayed' thường dùng để chỉ việc ở lại một nơi nào đó trong một khoảng thời gian, hoặc duy trì một trạng thái nhất định. Nó khác với 'lived' (đã sống) vì 'lived' thường ám chỉ việc cư trú lâu dài hơn. So với 'remained' (vẫn còn), 'stayed' có thể mang ý nghĩa tạm thời hơn.

Prepositions

at in with

'Stayed at' thường dùng để chỉ việc ở tại một địa điểm cụ thể (ví dụ: khách sạn). 'Stayed in' thường ám chỉ việc ở trong một khu vực hoặc một ngôi nhà. 'Stayed with' ám chỉ việc ở cùng với ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm động từ và trạng từ với 'stayed'
  • late stayed late
    (ở lại muộn)
  • home stayed home
    (ở nhà)
  • silent stayed silent
    (giữ im lặng)
  • true to stayed true to
    (trung thành với)
  • in touch with stayed in touch with
    (giữ liên lạc với)
  • calm stayed calm
    (giữ bình tĩnh)
  • awake stayed awake
    (thức (không ngủ))
  • put stayed put
    (ở yên một chỗ)
  • up stayed up
    (thức khuya, không đi ngủ)
  • out stayed out
    (ở ngoài, đi chơi không về nhà)
  • away from stayed away from
    (tránh xa)

Idioms

  • stayed the course

    Kiên định, bám sát mục tiêu đến cùng, không bỏ cuộc dù gặp khó khăn.

    "Despite the financial difficulties, the company stayed the course and eventually succeeded."

    (Mặc dù gặp khó khăn tài chính, công ty vẫn kiên định và cuối cùng đã thành công.)

  • stayed put

    Ở yên một chỗ, không di chuyển; không thay đổi.

    "The cat stayed put on the armchair all afternoon."

    (Con mèo ở yên trên ghế bành suốt cả buổi chiều.)

  • stayed out of trouble

    Tránh xa rắc rối, không gây phiền phức hoặc làm điều sai trái.

    "After his last argument, he tried his best to stay out of trouble."

    (Sau cuộc cãi vã lần trước, anh ấy đã cố gắng hết sức để tránh xa rắc rối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stayed

Động từ
Lật mặt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'stay': ở lại cùng một nơi hoặc tình trạng.

"We stayed at a hotel near the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I stayed at the hotel because it was close to the conference center.
Tôi đã ở lại khách sạn vì nó gần trung tâm hội nghị.
Phủ định
She didn't stay long after the meeting ended, as she had another appointment.
Cô ấy đã không ở lại lâu sau khi cuộc họp kết thúc, vì cô ấy có một cuộc hẹn khác.
Nghi vấn
Did you stay home because you were feeling unwell?
Bạn đã ở nhà vì bạn cảm thấy không khỏe phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stayed".

Sự kiên trì và cam kết

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'staying the course' (kiên định mục tiêu) thường được đánh giá cao, thể hiện sự kiên trì, cam kết và khả năng vượt qua khó khăn để đạt được mục tiêu. Đây là một phẩm chất được khuyến khích trong nhiều lĩnh vực từ giáo dục, thể thao đến kinh doanh, coi trọng ý chí bền bỉ và không bỏ cuộc.

Khái niệm 'Staycation'

Thuật ngữ 'staycation' (kết hợp giữa 'stay' và 'vacation') là một ví dụ hiện đại về cách từ 'stay' đi vào văn hóa phương Tây. Nó chỉ kỳ nghỉ mà một người dành thời gian ở nhà hoặc gần nhà thay vì đi du lịch xa. Điều này phản ánh xu hướng tìm kiếm sự thư giãn và tiết kiệm chi phí ngay tại địa phương, đặc biệt phổ biến trong những năm gần đây do nhiều yếu tố như kinh tế hoặc đại dịch.