stayed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'stay': to remain in the same place or condition.
Vietnamese Meaning
Quá khứ và quá khứ phân từ của 'stay': ở lại cùng một nơi hoặc tình trạng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We stayed at a hotel near the beach."
"Chúng tôi đã ở lại một khách sạn gần bãi biển."
-
"She stayed home because she was feeling unwell."
"Cô ấy đã ở nhà vì cảm thấy không khỏe."
-
"The price of oil stayed high throughout the year."
"Giá dầu duy trì ở mức cao trong suốt cả năm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Stayed' thường dùng để chỉ việc ở lại một nơi nào đó trong một khoảng thời gian, hoặc duy trì một trạng thái nhất định. Nó khác với 'lived' (đã sống) vì 'lived' thường ám chỉ việc cư trú lâu dài hơn. So với 'remained' (vẫn còn), 'stayed' có thể mang ý nghĩa tạm thời hơn.
Prepositions
'Stayed at' thường dùng để chỉ việc ở tại một địa điểm cụ thể (ví dụ: khách sạn). 'Stayed in' thường ám chỉ việc ở trong một khu vực hoặc một ngôi nhà. 'Stayed with' ám chỉ việc ở cùng với ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
late stayed late (ở lại muộn)
-
home stayed home (ở nhà)
-
silent stayed silent (giữ im lặng)
-
true to stayed true to (trung thành với)
-
in touch with stayed in touch with (giữ liên lạc với)
-
calm stayed calm (giữ bình tĩnh)
-
awake stayed awake (thức (không ngủ))
-
put stayed put (ở yên một chỗ)
-
up stayed up (thức khuya, không đi ngủ)
-
out stayed out (ở ngoài, đi chơi không về nhà)
-
away from stayed away from (tránh xa)
Idioms
-
stayed the course
Kiên định, bám sát mục tiêu đến cùng, không bỏ cuộc dù gặp khó khăn.
"Despite the financial difficulties, the company stayed the course and eventually succeeded."
(Mặc dù gặp khó khăn tài chính, công ty vẫn kiên định và cuối cùng đã thành công.)
-
stayed put
Ở yên một chỗ, không di chuyển; không thay đổi.
"The cat stayed put on the armchair all afternoon."
(Con mèo ở yên trên ghế bành suốt cả buổi chiều.)
-
stayed out of trouble
Tránh xa rắc rối, không gây phiền phức hoặc làm điều sai trái.
"After his last argument, he tried his best to stay out of trouble."
(Sau cuộc cãi vã lần trước, anh ấy đã cố gắng hết sức để tránh xa rắc rối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stayed
Động từQuá khứ và quá khứ phân từ của 'stay': ở lại cùng một nơi hoặc tình trạng.
"We stayed at a hotel near the beach."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I stayed at the hotel because it was close to the conference center. |
Tôi đã ở lại khách sạn vì nó gần trung tâm hội nghị. |
| Phủ định | She didn't stay long after the meeting ended, as she had another appointment. |
Cô ấy đã không ở lại lâu sau khi cuộc họp kết thúc, vì cô ấy có một cuộc hẹn khác. |
| Nghi vấn | Did you stay home because you were feeling unwell? |
Bạn đã ở nhà vì bạn cảm thấy không khỏe phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stayed".
