(Top Banner Ad)
skilled worker
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Lao động

skilled worker

UK: /ˈskɪld ˈwɜːkər/ • US: /ˈskɪld ˈwɜːrkər/

Nghĩa tiếng Việt

lao động có tay nghề công nhân lành nghề người lao động có kỹ năng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A worker who has special training or experience and can do a job well.

Vietnamese Meaning

Một người lao động có đào tạo hoặc kinh nghiệm đặc biệt và có thể hoàn thành công việc tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs more skilled workers to increase production."

    "Công ty cần nhiều lao động có tay nghề hơn để tăng sản lượng."

  • "The government is investing in programs to develop skilled workers."

    "Chính phủ đang đầu tư vào các chương trình để phát triển lao động có tay nghề."

  • "Skilled workers are in high demand in the technology sector."

    "Lao động có tay nghề đang có nhu cầu cao trong lĩnh vực công nghệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skill kỹ năng, sự khéo léo
Adjective skilled có kỹ năng, lành nghề, thành thạo
Adjective unskilled không có kỹ năng, lao động phổ thông
Noun skillset bộ kỹ năng
Noun worker người lao động, công nhân
Noun/Verb work công việc, sự lao động / làm việc
Adjective hard-working chăm chỉ, siêng năng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skil
English
skill
English
skilled
Old English
weorc
English
work
English
worker

Nguồn gốc 'Skilled Worker'

Cụm từ 'skilled worker' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh. 'Skilled' (có kỹ năng, lành nghề) có gốc từ 'skill', mà bản thân từ này lại bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'skil' (nghĩa là sự phân biệt, sự hiểu biết). 'Worker' (người lao động) đến từ 'work', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'weorc' (hành động, lao động). Khi ghép lại, 'skilled worker' mô tả một người có khả năng và chuyên môn được đào tạo để thực hiện công việc cụ thể một cách thành thạo.

Usage Note

Chỉ người lao động có kỹ năng, tay nghề cao, thường thông qua đào tạo hoặc kinh nghiệm làm việc. Khác với 'unskilled worker' (lao động phổ thông) là những người không đòi hỏi kỹ năng chuyên môn cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skilled worker
  • highly highly skilled worker
    (người lao động có tay nghề cao)
  • experienced experienced skilled worker
    (người lao động lành nghề có kinh nghiệm)
  • qualified qualified skilled worker
    (người lao động lành nghề đủ tiêu chuẩn)
  • specialized specialized skilled worker
    (người lao động lành nghề chuyên môn hóa)
  • semi-skilled semi-skilled worker
    (người lao động bán lành nghề)
  • unskilled unskilled worker
    (người lao động phổ thông, không có kỹ năng)
Verb + skilled worker
  • attract attract skilled workers
    (thu hút người lao động lành nghề)
  • train train skilled workers
    (đào tạo người lao động lành nghề)
  • employ employ skilled workers
    (thuê/tuyển dụng người lao động lành nghề)
  • need need skilled workers
    (cần người lao động lành nghề)
  • retain retain skilled workers
    (giữ chân người lao động lành nghề)
Noun phrases with skilled worker
  • shortage of shortage of skilled workers
    (tình trạng thiếu hụt lao động lành nghề)
  • demand for demand for skilled workers
    (nhu cầu về lao động lành nghề)
  • pool of pool of skilled workers
    (nguồn/lực lượng lao động lành nghề)

Idioms

  • a shortage of skilled workers

    tình trạng thiếu hụt lao động lành nghề

    "The manufacturing sector is currently facing a severe shortage of skilled workers."

    (Ngành sản xuất hiện đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt trầm trọng lao động lành nghề.)

  • a pool of skilled workers

    nguồn/lực lượng lao động lành nghề

    "Silicon Valley attracts a vast pool of skilled workers from all over the world."

    (Thung lũng Silicon thu hút một lực lượng lao động lành nghề khổng lồ từ khắp nơi trên thế giới.)

  • attract and retain skilled workers

    thu hút và giữ chân lao động lành nghề

    "Companies are investing more in benefits to attract and retain skilled workers."

    (Các công ty đang đầu tư nhiều hơn vào phúc lợi để thu hút và giữ chân lao động lành nghề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skilled worker

Danh từ
Lật mặt

Một người lao động có đào tạo hoặc kinh nghiệm đặc biệt và có thể hoàn thành công việc tốt.

"The company needs more skilled workers to increase production."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he is a skilled worker, the company offered him a high salary.
Bởi vì anh ấy là một công nhân lành nghề, công ty đã đề nghị anh ấy một mức lương cao.
Phủ định
Even though she isn't a skilled worker yet, she's working hard to improve her abilities.
Mặc dù cô ấy chưa phải là một công nhân lành nghề, nhưng cô ấy đang làm việc chăm chỉ để cải thiện khả năng của mình.
Nghi vấn
If you need someone reliable, why don't you hire a skilled worker?
Nếu bạn cần một người đáng tin cậy, tại sao bạn không thuê một công nhân lành nghề?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory was hiring skilled workers for the new production line.
Nhà máy đang thuê công nhân lành nghề cho dây chuyền sản xuất mới.
Phủ định
The company wasn't employing skilled workers; they were using automated machines instead.
Công ty đã không thuê công nhân lành nghề; thay vào đó họ đang sử dụng máy móc tự động.
Nghi vấn
Were they training skilled workers to operate the complex machinery?
Họ có đang đào tạo công nhân lành nghề để vận hành máy móc phức tạp không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is as skilled a worker as she is.
Anh ấy là một công nhân lành nghề như cô ấy.
Phủ định
She isn't a less skilled worker than her brother.
Cô ấy không phải là một công nhân ít lành nghề hơn anh trai mình.
Nghi vấn
Is he the most skilled worker in the company?
Có phải anh ấy là công nhân lành nghề nhất trong công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skilled worker".

Giá trị của Đào tạo Nghề và Học việc

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Đức và Thụy Sĩ, việc đào tạo nghề (vocational training) và các chương trình học việc (apprenticeships) là con đường truyền thống và rất được coi trọng để trở thành một 'skilled worker'. Thay vì chỉ tập trung vào giáo dục đại học, nhiều người trẻ chọn học các kỹ năng thực hành từ thợ lành nghề, đảm bảo họ có kiến thức và kinh nghiệm cần thiết cho một nghề cụ thể, từ kỹ thuật viên, thợ điện đến đầu bếp.

Tầm quan trọng của Chuyên môn và Tay nghề

Văn hóa phương Tây thường đề cao giá trị của sự khéo léo, tinh thông và chuyên môn sâu trong công việc. Một 'skilled worker' không chỉ là người làm việc hiệu quả mà còn là người tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ chất lượng cao, thường được tôn trọng vì sự cống hiến, kiến thức chuyên sâu và sự thành thạo trong nghề của họ. Điều này góp phần vào danh tiếng và chất lượng sản phẩm 'Made in...' tại các quốc gia phát triển.