(Top Banner Ad)
jovial person
B2
Tính từ B2 Tính cách/Miêu tả người

jovial person

UK: /ˈdʒəʊ.vi.əl/ • US: /ˈdʒoʊ.vi.əl/

Nghĩa tiếng Việt

người vui tính người hòa đồng người vui vẻ, dễ gần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cheerful and friendly.

Vietnamese Meaning

Vui vẻ, hòa đồng và thân thiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a jovial host, always making sure everyone had a drink and a laugh."

    "Anh ấy là một chủ nhà vui vẻ, luôn đảm bảo mọi người đều có đồ uống và tiếng cười."

  • "Santa Claus is often portrayed as a jovial man."

    "Ông già Noel thường được miêu tả là một người đàn ông vui vẻ."

  • "The jovial atmosphere at the party made everyone feel welcome."

    "Bầu không khí vui vẻ tại bữa tiệc khiến mọi người cảm thấy được chào đón."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Jovial Vui vẻ, hòa đồng, hóm hỉnh (tính từ)
Noun Joviality Sự vui vẻ, tính hòa đồng (danh từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Miêu tả người

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Iovialis
Old French
Jovial
English
Jovial

Nguồn gốc từ vị thần Jupiter

Từ 'jovial' bắt nguồn từ 'Iovialis' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'thuộc về Jupiter' (thần Jupiter). Trong chiêm tinh học cổ đại, người sinh ra dưới chòm sao Jupiter được cho là có tính cách vui vẻ, lạc quan và may mắn. Vì vậy, 'jovial' mang ý nghĩa vui vẻ, hòa đồng.

Usage Note

Tính từ 'jovial' thường được dùng để miêu tả những người có tính cách vui tươi, thích đùa và dễ gần. Nó mang sắc thái tích cực hơn so với 'happy' (vui vẻ) đơn thuần, gợi ý một sự ấm áp và cởi mở. So với 'merry', 'jovial' có phần trang trọng hơn và ít liên quan đến các dịp lễ hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jovial person
  • A genuinely jovial person
    (Một người thực sự vui vẻ)
  • A remarkably jovial person
    (Một người cực kỳ vui vẻ)
  • An always jovial person
    (Một người luôn luôn vui vẻ)
Verb + jovial person
  • Meet a jovial person
    (Gặp một người vui vẻ)
  • Describe as a jovial person
    (Mô tả là một người vui vẻ)
  • Remember as a jovial person
    (Nhớ đến như một người vui vẻ)

Idioms

  • A ray of sunshine (jovial person)

    Một người luôn mang đến niềm vui và sự tích cực, như ánh nắng mặt trời.

    "She's a ray of sunshine; her jovial personality always brightens up the room."

    (Cô ấy là một tia nắng; tính cách vui vẻ của cô ấy luôn làm bừng sáng cả căn phòng.)

  • Life of the party (jovial person)

    Người là trung tâm của sự chú ý và mang lại niềm vui cho mọi người trong một bữa tiệc hoặc sự kiện.

    "He's always the life of the party because he's such a jovial person."

    (Anh ấy luôn là linh hồn của bữa tiệc vì anh ấy là một người rất vui vẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jovial person

Tính từ
Lật mặt

Vui vẻ, hòa đồng và thân thiện.

"He was a jovial host, always making sure everyone had a drink and a laugh."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he sees a jovial person, he will feel happier.
Nếu anh ấy thấy một người vui vẻ, anh ấy sẽ cảm thấy hạnh phúc hơn.
Phủ định
If she isn't a jovial person, she won't brighten up the party.
Nếu cô ấy không phải là một người vui vẻ, cô ấy sẽ không làm sáng bừng bữa tiệc.
Nghi vấn
Will he be more productive if he works with a jovial person?
Liệu anh ấy có năng suất hơn nếu anh ấy làm việc với một người vui vẻ không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I knew a jovial person like him, I would feel happier every day.
Nếu tôi biết một người vui vẻ như anh ấy, tôi sẽ cảm thấy hạnh phúc hơn mỗi ngày.
Phủ định
If she weren't such a jovial person, I wouldn't enjoy spending time with her.
Nếu cô ấy không phải là một người vui vẻ như vậy, tôi sẽ không thích dành thời gian với cô ấy.
Nghi vấn
Would you be more productive if you worked with someone who acted jovially?
Bạn có làm việc hiệu quả hơn không nếu bạn làm việc với một người hành động một cách vui vẻ?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be a jovial person when she achieves her goals.
Cô ấy sẽ là một người vui vẻ khi cô ấy đạt được mục tiêu của mình.
Phủ định
He is not going to be a jovial person if he doesn't change his attitude.
Anh ấy sẽ không phải là một người vui vẻ nếu anh ấy không thay đổi thái độ của mình.
Nghi vấn
Will they be jovial people after winning the competition?
Liệu họ có phải là những người vui vẻ sau khi chiến thắng cuộc thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jovial person".

Ảnh hưởng của chiêm tinh học

Trong lịch sử, tính cách 'jovial' gắn liền với ảnh hưởng của sao Mộc (Jupiter). Người ta tin rằng những người sinh ra dưới chòm sao này thường có tính cách lạc quan, hào phóng và may mắn. Điều này phản ánh sự liên kết giữa tính cách và các yếu tố chiêm tinh.

Giá trị của sự vui vẻ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự vui vẻ và hòa đồng được đánh giá cao. Một 'jovial person' thường được xem là người dễ gần, thân thiện và có khả năng tạo ra bầu không khí tích cực trong các mối quan hệ xã hội.