judea and samaria area
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A geographical region in the West Bank, considered by Israelis to be the biblical heartland of the Jewish people.
Vietnamese Meaning
Một khu vực địa lý ở Bờ Tây, được người Israel coi là vùng đất trung tâm mang tính Kinh Thánh của người Do Thái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Israeli settlements are expanding in the Judea and Samaria area."
"Các khu định cư của Israel đang mở rộng ở khu vực Judea và Samaria."
-
"The Israeli government refers to the West Bank as the Judea and Samaria area."
"Chính phủ Israel gọi Bờ Tây là khu vực Judea và Samaria."
-
"The international community views the Judea and Samaria area as occupied territory."
"Cộng đồng quốc tế xem khu vực Judea và Samaria là lãnh thổ bị chiếm đóng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Judean | Người dân hoặc cư dân của vùng Judea cổ đại. |
| Adjective | Judean | Thuộc về hoặc liên quan đến Judea. |
| Noun | Samaritan | Người dân hoặc cư dân của vùng Samaria cổ đại; (cũng) một người nhân ái giúp đỡ người lạ (như trong 'Good Samaritan'). |
| Adjective | Samaritan | Thuộc về hoặc liên quan đến Samaria. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang tính chính trị cao và cách sử dụng nó thể hiện quan điểm về tranh chấp Israel-Palestine. 'Judea and Samaria' là thuật ngữ mà chính phủ Israel sử dụng. Cộng đồng quốc tế phần lớn không công nhận sự chiếm đóng của Israel đối với khu vực này. Cách gọi trung lập hơn là 'West Bank' (Bờ Tây). Việc sử dụng 'Judea and Samaria' thường mang hàm ý ủng hộ quan điểm của Israel về chủ quyền đối với khu vực.
Prepositions
'In Judea and Samaria' dùng để chỉ vị trí địa lý nằm trong khu vực. 'Of Judea and Samaria' dùng để chỉ nguồn gốc, xuất xứ hoặc thuộc về khu vực đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
settlements settlements in the Judea and Samaria Area (các khu định cư ở Khu vực Judea và Samaria)
-
residents residents of the Judea and Samaria Area (cư dân của Khu vực Judea và Samaria)
-
administer administer the Judea and Samaria Area (quản lý Khu vực Judea và Samaria)
-
refer to refer to the Judea and Samaria Area (ám chỉ/gọi là Khu vực Judea và Samaria)
-
disputed the disputed Judea and Samaria Area (Khu vực Judea và Samaria đang tranh chấp)
-
occupied the occupied Judea and Samaria Area (Khu vực Judea và Samaria bị chiếm đóng)
Idioms
-
the situation in the Judea and Samaria Area
tình hình ở Khu vực Judea và Samaria (ám chỉ bối cảnh chính trị, xã hội, an ninh tại vùng này)
"The foreign minister expressed concern about the situation in the Judea and Samaria Area."
(Bộ trưởng ngoại giao bày tỏ lo ngại về tình hình ở Khu vực Judea và Samaria.)
-
developments concerning the Judea and Samaria Area
những diễn biến liên quan đến Khu vực Judea và Samaria (thường ám chỉ các sự kiện chính trị, quân sự, hoặc xây dựng)
"The international community is closely monitoring developments concerning the Judea and Samaria Area."
(Cộng đồng quốc tế đang theo dõi sát sao những diễn biến liên quan đến Khu vực Judea và Samaria.)
-
life in the Judea and Samaria Area
cuộc sống ở Khu vực Judea và Samaria (ám chỉ điều kiện sống, sinh hoạt của cư dân)
"A documentary explored the challenges of daily life in the Judea and Samaria Area."
(Một bộ phim tài liệu đã khám phá những thách thức của cuộc sống hàng ngày ở Khu vực Judea và Samaria.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
judea and samaria area
Danh từ (cụm danh từ)Một khu vực địa lý ở Bờ Tây, được người Israel coi là vùng đất trung tâm mang tính Kinh Thánh của người Do Thái.
"Israeli settlements are expanding in the Judea and Samaria area."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "judea and samaria area".
