(Top Banner Ad)
jumble sale
B1
danh từ B1 Thương mại, Cộng đồng

jumble sale

UK: /ˈdʒʌmbl seɪl/

Nghĩa tiếng Việt

bán đồ cũ gây quỹ chợ đồ cũ từ thiện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sale of miscellaneous second-hand items, typically to raise money for a charity or other cause.

Vietnamese Meaning

Một buổi bán các vật dụng đã qua sử dụng, thường là để quyên góp tiền cho một tổ chức từ thiện hoặc một mục đích khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We raised a lot of money at the school's jumble sale."

    "Chúng tôi đã quyên góp được rất nhiều tiền tại buổi bán đồ cũ của trường."

  • "The jumble sale is this Saturday at the village hall."

    "Buổi bán đồ cũ sẽ diễn ra vào thứ Bảy này tại hội trường làng."

  • "She found a beautiful vintage dress at the jumble sale."

    "Cô ấy đã tìm thấy một chiếc váy cổ điển tuyệt đẹp tại buổi bán đồ cũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jumble Đống lộn xộn, sự hỗn độn (Đống đồ vật được xếp lộn xộn)
Verb jumble Trộn lẫn, xáo trộn (Trộn lẫn nhiều thứ lại với nhau một cách lộn xộn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Cộng đồng

Nguồn gốc 'Jumble Sale'

Cụm từ 'jumble sale' xuất phát từ việc bán những đồ vật lộn xộn, hỗn độn (jumble) với giá rẻ. Những sự kiện này thường được tổ chức để gây quỹ cho các tổ chức từ thiện hoặc các mục đích cộng đồng khác. Ý tưởng là mọi người quyên góp những vật dụng không cần thiết của họ, và sau đó chúng được bán lại cho người khác với giá phải chăng.

Usage Note

Cụm từ 'jumble sale' mang ý nghĩa về một sự kiện cộng đồng, thường được tổ chức bởi các tổ chức từ thiện, trường học hoặc nhà thờ. Điểm đặc biệt là các vật phẩm được bán thường có giá rất rẻ, và mục đích chính không phải là lợi nhuận mà là gây quỹ.

Prepositions

at in for

Ví dụ:
- 'at a jumble sale': chỉ địa điểm diễn ra sự kiện.
- 'in a jumble sale': chỉ sự tham gia vào việc bán hàng hoặc mua sắm.
- 'for a jumble sale': chỉ mục đích tổ chức sự kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jumble sale
  • successful jumble sale
    (phiên chợ đồ cũ thành công)
  • annual jumble sale
    (phiên chợ đồ cũ hàng năm)
  • church jumble sale
    (phiên chợ đồ cũ của nhà thờ)
Verb + jumble sale
  • organize a jumble sale
    (tổ chức một phiên chợ đồ cũ)
  • donate items to a jumble sale
    (quyên góp đồ cho một phiên chợ đồ cũ)
  • browse a jumble sale
    (dạo quanh một phiên chợ đồ cũ)

Idioms

  • It's like a jumble sale in here!

    Ở đây lộn xộn quá! (Thường dùng để chỉ một nơi rất bừa bộn)

    "Your room is like a jumble sale in here! Clean it up!"

    (Phòng của con bừa bộn như cái chợ đồ cũ ấy! Dọn dẹp đi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jumble sale

danh từ
Lật mặt

Một buổi bán các vật dụng đã qua sử dụng, thường là để quyên góp tiền cho một tổ chức từ thiện hoặc một mục đích khác.

"We raised a lot of money at the school's jumble sale."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The jumble sale was a great success: we raised over £500 for the school.
Chợ đồ cũ đã rất thành công: chúng tôi đã quyên góp được hơn 500 bảng cho trường học.
Phủ định
The event wasn't a complete jumble sale: there were also new items for sale.
Sự kiện đó không hoàn toàn là một chợ đồ cũ: cũng có những mặt hàng mới được bán.
Nghi vấn
Is this just a regular market, or is it a jumble sale: a place to find second-hand treasures?
Đây chỉ là một khu chợ bình thường, hay là một chợ đồ cũ: một nơi để tìm những kho báu cũ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jumble sale".

Gây quỹ từ thiện

Jumble sales thường được tổ chức để gây quỹ từ thiện cho các mục đích khác nhau như hỗ trợ cộng đồng, giúp đỡ người nghèo, hoặc quyên góp cho các tổ chức phi lợi nhuận.