jumble sale
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sale of miscellaneous second-hand items, typically to raise money for a charity or other cause.
Vietnamese Meaning
Một buổi bán các vật dụng đã qua sử dụng, thường là để quyên góp tiền cho một tổ chức từ thiện hoặc một mục đích khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We raised a lot of money at the school's jumble sale."
"Chúng tôi đã quyên góp được rất nhiều tiền tại buổi bán đồ cũ của trường."
-
"The jumble sale is this Saturday at the village hall."
"Buổi bán đồ cũ sẽ diễn ra vào thứ Bảy này tại hội trường làng."
-
"She found a beautiful vintage dress at the jumble sale."
"Cô ấy đã tìm thấy một chiếc váy cổ điển tuyệt đẹp tại buổi bán đồ cũ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'jumble sale' mang ý nghĩa về một sự kiện cộng đồng, thường được tổ chức bởi các tổ chức từ thiện, trường học hoặc nhà thờ. Điểm đặc biệt là các vật phẩm được bán thường có giá rất rẻ, và mục đích chính không phải là lợi nhuận mà là gây quỹ.
Prepositions
Ví dụ:
- 'at a jumble sale': chỉ địa điểm diễn ra sự kiện.
- 'in a jumble sale': chỉ sự tham gia vào việc bán hàng hoặc mua sắm.
- 'for a jumble sale': chỉ mục đích tổ chức sự kiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful jumble sale (phiên chợ đồ cũ thành công)
-
annual jumble sale (phiên chợ đồ cũ hàng năm)
-
church jumble sale (phiên chợ đồ cũ của nhà thờ)
-
organize a jumble sale (tổ chức một phiên chợ đồ cũ)
-
donate items to a jumble sale (quyên góp đồ cho một phiên chợ đồ cũ)
-
browse a jumble sale (dạo quanh một phiên chợ đồ cũ)
Idioms
-
It's like a jumble sale in here!
Ở đây lộn xộn quá! (Thường dùng để chỉ một nơi rất bừa bộn)
"Your room is like a jumble sale in here! Clean it up!"
(Phòng của con bừa bộn như cái chợ đồ cũ ấy! Dọn dẹp đi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jumble sale
danh từMột buổi bán các vật dụng đã qua sử dụng, thường là để quyên góp tiền cho một tổ chức từ thiện hoặc một mục đích khác.
"We raised a lot of money at the school's jumble sale."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The jumble sale was a great success: we raised over £500 for the school. |
Chợ đồ cũ đã rất thành công: chúng tôi đã quyên góp được hơn 500 bảng cho trường học. |
| Phủ định | The event wasn't a complete jumble sale: there were also new items for sale. |
Sự kiện đó không hoàn toàn là một chợ đồ cũ: cũng có những mặt hàng mới được bán. |
| Nghi vấn | Is this just a regular market, or is it a jumble sale: a place to find second-hand treasures? |
Đây chỉ là một khu chợ bình thường, hay là một chợ đồ cũ: một nơi để tìm những kho báu cũ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jumble sale".
