(Top Banner Ad)
garage sale
A2
danh từ A2 Thương mại, Văn hóa

garage sale

UK: /ˈɡærɑːʒ seɪl/ • US: /ɡəˈrɑːʒ seɪl/

Nghĩa tiếng Việt

bán hàng garage thanh lý đồ cũ tại nhà bán tống bán tháo đồ cũ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sale of unwanted household goods, typically held in the garage or driveway of a private home.

Vietnamese Meaning

Một cuộc bán các đồ gia dụng không mong muốn, thường được tổ chức trong nhà để xe hoặc lối đi của một ngôi nhà riêng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We found a vintage lamp at a garage sale."

    "Chúng tôi đã tìm thấy một chiếc đèn cổ ở một buổi bán hàng garage."

  • "They are having a garage sale this weekend to get rid of old furniture."

    "Họ sẽ tổ chức bán hàng garage vào cuối tuần này để loại bỏ đồ đạc cũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun garage nhà để xe
Verb garage đưa (xe) vào nhà để xe
Noun sale sự bán, đợt giảm giá, hàng bán giảm giá
Verb sell bán
Noun seller người bán

Synonyms

yard sale (bán hàng ngoài sân)tag sale (bán hàng có gắn thẻ giá)

Related Words

Subject Area

Thương mại, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

French
garage (shelter for vehicles)
English (early 20th C)
garage (building for cars)
Old English/Old Norse
sala (act of selling)
English (modern)
sale
American English (mid-20th C)
garage sale (compound term)

Nguồn gốc của 'Garage Sale'

'Garage sale' là một cụm danh từ ghép, kết hợp từ 'garage' (nhà để xe) và 'sale' (buổi bán hàng). Thuật ngữ này bắt nguồn từ Mỹ vào giữa thế kỷ 20. Ý tưởng là mọi người sẽ bán những món đồ không mong muốn, đồ cũ ngay tại nhà của mình, thường là ở nhà để xe, sân vườn hoặc hiên nhà, thay vì mang đến cửa hàng ký gửi hoặc vứt bỏ.

Usage Note

Garage sale thường được tổ chức bởi các cá nhân hoặc gia đình muốn bán đi những đồ đạc không còn sử dụng hoặc không cần thiết. Mục đích là để kiếm thêm thu nhập và giải phóng không gian. So với 'yard sale' thì 'garage sale' thường ám chỉ địa điểm bán hàng là bên trong garage.

Prepositions

at in

'at' được dùng để chỉ địa điểm chung của sự kiện: 'I bought this at a garage sale.'
'in' được dùng khi đề cập đến việc tìm thấy thứ gì đó bên trong garage sale: 'I found this rare book in a garage sale.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + garage sale
  • successful a successful garage sale
    (một buổi bán hàng tự phát thành công)
  • huge a huge garage sale
    (một buổi bán hàng tự phát quy mô lớn)
  • annual an annual garage sale
    (một buổi bán hàng tự phát thường niên)
  • neighborhood a neighborhood garage sale
    (một buổi bán hàng tự phát của khu phố)
Verb + garage sale
  • hold hold a garage sale
    (tổ chức một buổi bán hàng tự phát)
  • go to go to a garage sale
    (đi xem/mua đồ ở buổi bán hàng tự phát)
  • find find something at a garage sale
    (tìm thấy món đồ gì đó ở buổi bán hàng tự phát)
Noun + garage sale (as part of a phrase)
  • items garage sale items
    (các món đồ được bán ở buổi bán hàng tự phát)
  • bargains garage sale bargains
    (những món hời từ buổi bán hàng tự phát)

Idioms

  • have a garage sale

    tổ chức một buổi bán hàng tự phát (đồ cũ của gia đình)

    "We're planning to have a garage sale next weekend to clear out the attic and make some extra cash."

    (Chúng tôi đang dự định tổ chức một buổi bán hàng tự phát vào cuối tuần tới để dọn dẹp gác mái và kiếm thêm chút tiền.)

  • garage sale prices

    giá cực kỳ rẻ (như giá đồ cũ ở buổi bán hàng tự phát)

    "I got this vintage lamp for garage sale prices, it was a real steal!"

    (Tôi mua cái đèn cổ này với giá rẻ như cho, đúng là một món hời!)

  • go garage sale hunting

    đi săn lùng đồ cũ, đồ độc đáo/hời ở các buổi bán hàng tự phát

    "On Saturdays, my mom loves to go garage sale hunting for antique furniture."

    (Vào các ngày thứ Bảy, mẹ tôi rất thích đi săn lùng đồ nội thất cổ ở các buổi bán hàng tự phát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

garage sale

danh từ
Lật mặt

Một cuộc bán các đồ gia dụng không mong muốn, thường được tổ chức trong nhà để xe hoặc lối đi của một ngôi nhà riêng.

"We found a vintage lamp at a garage sale."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "garage sale".

Nét văn hóa Mỹ: Dọn nhà và tái sử dụng

Garage sale là một truyền thống phổ biến ở Mỹ và Canada. Đây là cách người dân dọn dẹp nhà cửa, bán đi những món đồ không còn dùng đến nhưng vẫn còn giá trị sử dụng. Hoạt động này khuyến khích việc tái sử dụng, giảm thiểu rác thải và giúp đồ vật tìm được chủ nhân mới.

Sự kiện cộng đồng và săn đồ hời

Thường được tổ chức vào cuối tuần, garage sale không chỉ là nơi mua bán mà còn là dịp để hàng xóm giao lưu. Nhiều người coi việc đi 'săn' đồ ở các buổi garage sale như một trò tiêu khiển, hy vọng tìm thấy những món đồ độc đáo, đồ cổ hoặc những món hời bất ngờ với giá rất phải chăng.