(Top Banner Ad)
car boot sale
B1
Danh từ B1 Thương mại, Văn hóa

car boot sale

UK: /ˈkɑː(r) ˌbuːt seɪl/ • US: /ˈkɑːr ˌbuːt seɪl/

Nghĩa tiếng Việt

chợ đồ cũ (từ cốp xe) bán đồ cũ ở chợ trời
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of market in which people sell unwanted possessions from the boots (trunks) of their cars.

Vietnamese Meaning

Một hình thức chợ, nơi mọi người bán những đồ đạc không cần thiết từ cốp xe hơi của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We found some great bargains at the car boot sale."

    "Chúng tôi đã tìm thấy một vài món hời lớn ở chợ đồ cũ."

  • "Let's go to the car boot sale this weekend to see if we can find anything interesting."

    "Cuối tuần này hãy đi chợ đồ cũ xem có tìm được gì thú vị không."

  • "She made a lot of money selling her unwanted items at the car boot sale."

    "Cô ấy đã kiếm được rất nhiều tiền khi bán những món đồ không dùng nữa ở chợ đồ cũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun boot sale Dạng viết tắt của car boot sale (Chợ bán đồ cũ từ cốp xe)
Noun bargain hunter Người săn đồ giảm giá/đồ giá hời (thường gặp tại car boot sale)
Noun seller Người bán hàng (tại chợ)
Noun buyer Người mua hàng (tại chợ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English (Compound)
car boot sale

Nguồn gốc của 'Car Boot Sale'

Cụm từ 'car boot sale' được cho là đã xuất hiện và trở nên phổ biến ở Anh vào khoảng những năm 1970. Nó ra đời như một cách đơn giản và chi phí thấp để mọi người bán đồ cũ, đồ không dùng đến của gia đình mình. Thay vì phải thuê gian hàng đắt đỏ, họ chỉ cần lái xe đến bãi đất trống, mở cốp xe (boot) ra để bày bán hàng hóa. Đây là một hình thức chợ trời tự phát độc đáo của văn hóa Anh.

Usage Note

Car boot sale thường là một sự kiện diễn ra ngoài trời, nơi mọi người thuê một chỗ để đỗ xe và bán đồ của họ. Nó tương tự như garage sale (bán đồ cũ tại nhà) nhưng lớn hơn và có nhiều người bán hơn. Thường được tổ chức vào cuối tuần.

Prepositions

at in

Có thể dùng 'at' để chỉ địa điểm cụ thể của car boot sale (e.g., 'I bought this at a car boot sale.'), hoặc 'in' để chỉ việc tham gia hoặc mua bán tại một car boot sale (e.g., 'She's selling her old clothes in a car boot sale.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + car boot sale
  • go to go to a car boot sale
    (Đi chợ đồ cũ)
  • run/hold run/hold a car boot sale
    (Tổ chức/mở một phiên chợ đồ cũ)
  • set up set up a stall at the car boot sale
    (Dựng một quầy hàng (bằng xe) tại chợ đồ cũ)
Adjectives + car boot sale
  • local the local car boot sale
    (Phiên chợ đồ cũ tại địa phương)
  • weekly a weekly car boot sale
    (Phiên chợ đồ cũ tổ chức hàng tuần)
Nouns/Phrases
  • pitch book a pitch at the car boot sale
    (Đặt một vị trí bán hàng (cho xe) tại chợ đồ cũ)
  • bargain find a bargain at the car boot sale
    (Tìm được món hời tại chợ đồ cũ)

Idioms

  • Have a clear-out car boot sale

    Tổ chức chợ đồ cũ để dọn dẹp, thanh lý toàn bộ đồ đạc

    "We had a massive clear-out car boot sale after moving house and earned over £300."

    (Chúng tôi đã tổ chức một phiên chợ đồ cũ thanh lý lớn sau khi chuyển nhà và kiếm được hơn 300 bảng.)

  • The car boot sale circuit

    Chuỗi các phiên chợ đồ cũ thường xuyên diễn ra (theo mùa hoặc theo lịch cố định)

    "She spends every Sunday morning on the car boot sale circuit looking for vintage ceramics."

    (Cô ấy dành mọi sáng Chủ nhật đi khắp chuỗi các chợ đồ cũ để tìm kiếm đồ gốm cổ điển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

car boot sale

Danh từ
Lật mặt

Một hình thức chợ, nơi mọi người bán những đồ đạc không cần thiết từ cốp xe hơi của họ.

"We found some great bargains at the car boot sale."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the car boot sale was amazing! I found so many great deals.
Ồ, chợ đồ cũ trên xe hơi thật tuyệt vời! Tôi đã tìm thấy rất nhiều món hời.
Phủ định
Oh no, I missed the car boot sale! I was really hoping to go.
Ôi không, tôi đã bỏ lỡ chợ đồ cũ trên xe hơi rồi! Tôi đã thực sự hy vọng được đi.
Nghi vấn
Hey, did you go to the car boot sale? What did you find?
Này, bạn đã đi chợ đồ cũ trên xe hơi chưa? Bạn đã tìm được gì?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My family used to go to a car boot sale every Sunday when I was a child.
Gia đình tôi thường đi chợ đồ cũ mỗi Chủ nhật khi tôi còn bé.
Phủ định
They didn't use to have car boot sales in our village, but now they are very popular.
Trước đây không có chợ đồ cũ ở làng tôi, nhưng bây giờ chúng rất phổ biến.
Nghi vấn
Did you use to find many bargains at the car boot sale?
Bạn có thường tìm được món hời nào ở chợ đồ cũ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "car boot sale".

Kinh tế tuần hoàn và săn đồ hời

Car boot sales không chỉ là nơi kiếm tiền mà còn là một phần quan trọng của văn hóa tiết kiệm, tái chế (thrifting culture) ở Anh. Đây là một cách phổ biến để kéo dài tuổi thọ của sản phẩm và là nơi tuyệt vời để săn những món đồ cũ chất lượng (bargains) với giá rất thấp, thường là phải trả bằng tiền mặt.

Hoạt động cộng đồng cuối tuần

Các phiên chợ này thường được tổ chức vào sáng sớm Chủ Nhật tại các bãi đất trống lớn, thu hút đông đảo cả người bán và người mua. Nó mang tính chất cộng đồng cao, là một hoạt động xã hội phổ biến trong mùa hè và là nơi tuyệt vời để tìm kiếm những món đồ cổ hoặc đồ hiếm.