car boot sale
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A form of market in which people sell unwanted possessions from the boots (trunks) of their cars.
Vietnamese Meaning
Một hình thức chợ, nơi mọi người bán những đồ đạc không cần thiết từ cốp xe hơi của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We found some great bargains at the car boot sale."
"Chúng tôi đã tìm thấy một vài món hời lớn ở chợ đồ cũ."
-
"Let's go to the car boot sale this weekend to see if we can find anything interesting."
"Cuối tuần này hãy đi chợ đồ cũ xem có tìm được gì thú vị không."
-
"She made a lot of money selling her unwanted items at the car boot sale."
"Cô ấy đã kiếm được rất nhiều tiền khi bán những món đồ không dùng nữa ở chợ đồ cũ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Car boot sale thường là một sự kiện diễn ra ngoài trời, nơi mọi người thuê một chỗ để đỗ xe và bán đồ của họ. Nó tương tự như garage sale (bán đồ cũ tại nhà) nhưng lớn hơn và có nhiều người bán hơn. Thường được tổ chức vào cuối tuần.
Prepositions
Có thể dùng 'at' để chỉ địa điểm cụ thể của car boot sale (e.g., 'I bought this at a car boot sale.'), hoặc 'in' để chỉ việc tham gia hoặc mua bán tại một car boot sale (e.g., 'She's selling her old clothes in a car boot sale.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
go to go to a car boot sale (Đi chợ đồ cũ)
-
run/hold run/hold a car boot sale (Tổ chức/mở một phiên chợ đồ cũ)
-
set up set up a stall at the car boot sale (Dựng một quầy hàng (bằng xe) tại chợ đồ cũ)
-
local the local car boot sale (Phiên chợ đồ cũ tại địa phương)
-
weekly a weekly car boot sale (Phiên chợ đồ cũ tổ chức hàng tuần)
-
pitch book a pitch at the car boot sale (Đặt một vị trí bán hàng (cho xe) tại chợ đồ cũ)
-
bargain find a bargain at the car boot sale (Tìm được món hời tại chợ đồ cũ)
Idioms
-
Have a clear-out car boot sale
Tổ chức chợ đồ cũ để dọn dẹp, thanh lý toàn bộ đồ đạc
"We had a massive clear-out car boot sale after moving house and earned over £300."
(Chúng tôi đã tổ chức một phiên chợ đồ cũ thanh lý lớn sau khi chuyển nhà và kiếm được hơn 300 bảng.)
-
The car boot sale circuit
Chuỗi các phiên chợ đồ cũ thường xuyên diễn ra (theo mùa hoặc theo lịch cố định)
"She spends every Sunday morning on the car boot sale circuit looking for vintage ceramics."
(Cô ấy dành mọi sáng Chủ nhật đi khắp chuỗi các chợ đồ cũ để tìm kiếm đồ gốm cổ điển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
car boot sale
Danh từMột hình thức chợ, nơi mọi người bán những đồ đạc không cần thiết từ cốp xe hơi của họ.
"We found some great bargains at the car boot sale."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the car boot sale was amazing! I found so many great deals. |
Ồ, chợ đồ cũ trên xe hơi thật tuyệt vời! Tôi đã tìm thấy rất nhiều món hời. |
| Phủ định | Oh no, I missed the car boot sale! I was really hoping to go. |
Ôi không, tôi đã bỏ lỡ chợ đồ cũ trên xe hơi rồi! Tôi đã thực sự hy vọng được đi. |
| Nghi vấn | Hey, did you go to the car boot sale? What did you find? |
Này, bạn đã đi chợ đồ cũ trên xe hơi chưa? Bạn đã tìm được gì? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My family used to go to a car boot sale every Sunday when I was a child. |
Gia đình tôi thường đi chợ đồ cũ mỗi Chủ nhật khi tôi còn bé. |
| Phủ định | They didn't use to have car boot sales in our village, but now they are very popular. |
Trước đây không có chợ đồ cũ ở làng tôi, nhưng bây giờ chúng rất phổ biến. |
| Nghi vấn | Did you use to find many bargains at the car boot sale? |
Bạn có thường tìm được món hời nào ở chợ đồ cũ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "car boot sale".
