June
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tháng sáu, tháng thứ sáu trong năm, sau tháng Năm và trước tháng Bảy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My birthday is in June."
"Sinh nhật của tôi vào tháng Sáu."
-
"June is often a popular month for weddings."
"Tháng Sáu thường là một tháng phổ biến để tổ chức đám cưới."
-
"The conference will be held in June."
"Hội nghị sẽ được tổ chức vào tháng Sáu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | June-like | Giống như tháng Sáu (thời tiết, cảm giác, bầu không khí) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"June" là một danh từ riêng chỉ một tháng cụ thể trong năm. Nó thường được sử dụng để chỉ thời điểm hoặc sự kiện diễn ra trong tháng này. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt cần lưu ý. Từ này chỉ đơn giản là một chỉ báo về thời gian.
Prepositions
Giới từ "in" được dùng để chỉ thời gian trong tháng Sáu. Ví dụ: "in June", nghĩa là "vào tháng Sáu".
Collocations (Từ đi kèm)
-
early June (đầu tháng Sáu)
-
late June (cuối tháng Sáu)
-
warm June (tháng Sáu ấm áp)
-
arrive in June (đến vào tháng Sáu)
-
happen in June (xảy ra vào tháng Sáu)
-
end in June (kết thúc vào tháng Sáu)
Idioms
-
A June wedding
Đám cưới vào tháng Sáu (thường được coi là may mắn và lãng mạn)
"They had a June wedding in a beautiful garden."
(Họ đã tổ chức một đám cưới tháng Sáu trong một khu vườn tuyệt đẹp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
June
Danh từTháng sáu, tháng thứ sáu trong năm, sau tháng Năm và trước tháng Bảy.
"My birthday is in June."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If it had rained heavily in June, the drought wouldn't be so severe now. |
Nếu trời đã mưa lớn vào tháng Sáu, hạn hán bây giờ đã không nghiêm trọng đến vậy. |
| Phủ định | If I hadn't met her in June, I wouldn't have been missing her so much now. |
Nếu tôi không gặp cô ấy vào tháng Sáu, tôi đã không nhớ cô ấy nhiều đến vậy bây giờ. |
| Nghi vấn | If she hadn't graduated in June, would she be still unemployed now? |
Nếu cô ấy đã không tốt nghiệp vào tháng Sáu, liệu cô ấy có còn thất nghiệp đến bây giờ không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If it is June, the weather is usually warm. |
Nếu là tháng Sáu, thời tiết thường ấm áp. |
| Phủ định | When it is June, school is not in session in many places. |
Khi đến tháng Sáu, trường học không hoạt động ở nhiều nơi. |
| Nghi vấn | If it is June, is it summer in the Northern Hemisphere? |
Nếu là tháng Sáu, có phải là mùa hè ở Bắc bán cầu không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The summer vacation will start in June. |
Kỳ nghỉ hè sẽ bắt đầu vào tháng Sáu. |
| Phủ định | The project is not going to be completed until June. |
Dự án sẽ không hoàn thành cho đến tháng Sáu. |
| Nghi vấn | Will we have a meeting in June? |
Chúng ta sẽ có một cuộc họp vào tháng Sáu chứ? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | June is my favorite month. |
Tháng Sáu là tháng yêu thích của tôi. |
| Phủ định | June is not usually very cold. |
Tháng Sáu thường không lạnh lắm. |
| Nghi vấn | Is June a good time to visit Vietnam? |
Tháng Sáu có phải là thời điểm tốt để đến thăm Việt Nam không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "June".
