(Top Banner Ad)
junior high school
A2
Danh từ A2 Giáo dục

junior high school

UK: /ˈdʒuːniə haɪ skuːl/ • US: /ˈdʒuːniər haɪ skuːl/

Nghĩa tiếng Việt

trường cấp hai trường trung học cơ sở
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A school intermediate between elementary school and high school, typically grades 7-8 or 7-9.

Vietnamese Meaning

Trường trung học cơ sở, là cấp học giữa trường tiểu học và trường trung học phổ thông, thường bao gồm các lớp 7-8 hoặc 7-9.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's in the seventh grade, so she goes to junior high school."

    "Cô ấy học lớp bảy, vì vậy cô ấy học trường trung học cơ sở."

  • "My brother is starting junior high school this year."

    "Anh trai tôi bắt đầu học trường trung học cơ sở năm nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun junior người ít kinh nghiệm hơn, cấp dưới; học sinh năm dưới (trong trường học)
Adjective high cao, trên cao; cấp cao, chất lượng cao
Noun school trường học
Adjective scholastic thuộc về trường học, học thuật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

English
junior
English
high
English
school
English
junior high school

Nguồn gốc của 'Junior High School'

Cụm từ 'junior high school' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 ở Hoa Kỳ, nhằm tạo ra một giai đoạn chuyển tiếp giữa trường tiểu học và trường trung học phổ thông. Nó được thiết kế để đáp ứng nhu cầu phát triển của học sinh trong độ tuổi thanh thiếu niên, giúp họ chuẩn bị tốt hơn cho những thử thách học tập ở cấp cao hơn. 'Junior' chỉ cấp dưới, 'high' chỉ cao, và 'school' là trường học.

Usage Note

Cụm từ 'junior high school' chủ yếu được sử dụng ở Bắc Mỹ. Ở nhiều quốc gia khác, các trường tương đương có thể được gọi là 'middle school' hoặc có các tên gọi khác tùy theo hệ thống giáo dục quốc gia. 'Junior high school' nhấn mạnh vị trí chuyển tiếp giữa tiểu học và trung học phổ thông, chuẩn bị cho học sinh bước vào cấp học cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + junior high school
  • local local junior high school
    (trường trung học cơ sở địa phương)
  • nearby nearby junior high school
    (trường trung học cơ sở gần đó)
  • public public junior high school
    (trường trung học cơ sở công lập)
Verb + junior high school
  • attend attend junior high school
    (học trường trung học cơ sở)
  • graduate from graduate from junior high school
    (tốt nghiệp trường trung học cơ sở)
  • go to go to junior high school
    (đi học trường trung học cơ sở)

Idioms

  • the junior high years

    những năm học trung học cơ sở

    "The junior high years can be a challenging time for many students."

    (Những năm học trung học cơ sở có thể là một khoảng thời gian đầy thử thách đối với nhiều học sinh.)

  • a junior high mentality

    tâm lý của học sinh trung học cơ sở (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự non nớt, thiếu trưởng thành)

    "His behavior showed a junior high mentality, despite being a college student."

    (Hành vi của anh ta thể hiện một tâm lý học sinh trung học cơ sở, mặc dù anh ta là sinh viên đại học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

junior high school

Danh từ
Lật mặt

Trường trung học cơ sở, là cấp học giữa trường tiểu học và trường trung học phổ thông, thường bao gồm các lớp 7-8 hoặc 7-9.

"She's in the seventh grade, so she goes to junior high school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder, I would have gone to a better junior high school.
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, tôi đã vào được một trường cấp hai tốt hơn.
Phủ định
If she hadn't moved to the city, she wouldn't have attended that junior high school.
Nếu cô ấy không chuyển đến thành phố, cô ấy đã không học trường cấp hai đó.
Nghi vấn
Would he have been happier if he had gone to a different junior high school?
Liệu anh ấy có hạnh phúc hơn nếu anh ấy đã học một trường cấp hai khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "junior high school".

Hệ thống giáo dục Hoa Kỳ

Ở Hoa Kỳ, 'junior high school' (trường trung học cơ sở) thường bao gồm các lớp 7-8 hoặc 7-9, là giai đoạn chuyển tiếp giữa 'elementary school' (trường tiểu học) và 'high school' (trường trung học phổ thông). Tuy nhiên, một số khu vực có thể sử dụng 'middle school' thay thế, với cấu trúc lớp khác nhau.

Các hoạt động ngoại khóa

Trường trung học cơ sở thường cung cấp nhiều hoạt động ngoại khóa, bao gồm các câu lạc bộ, đội thể thao và các sự kiện xã hội, giúp học sinh phát triển các kỹ năng và sở thích cá nhân ngoài việc học trên lớp.