(Top Banner Ad)
junior officer
B2
Danh từ B2 Quân sự/Hành chính/Doanh nghiệp

junior officer

UK: /ˈdʒuːnɪər ˈɒfɪsər/ • US: /ˈdʒunjər ˈɔfɪsər/

Nghĩa tiếng Việt

sĩ quan cấp dưới cán bộ cấp thấp người mới vào nghề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person holding a low rank in an organization, especially in the military or a company.

Vietnamese Meaning

Một người giữ chức vụ cấp thấp trong một tổ chức, đặc biệt là trong quân đội hoặc một công ty.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The junior officer was responsible for training new recruits."

    "Sĩ quan cấp dưới chịu trách nhiệm huấn luyện tân binh."

  • "As a junior officer, he had limited authority."

    "Với tư cách là một sĩ quan cấp dưới, anh ta có quyền hạn hạn chế."

  • "The company has a training program for junior officers."

    "Công ty có một chương trình đào tạo cho các cán bộ cấp dưới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun junior người ít tuổi hơn; người có cấp bậc thấp hơn
Adjective junior trẻ hơn; cấp dưới
Noun officer sĩ quan; viên chức
Verb officiate hành lễ; làm nhiệm vụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự/Hành chính/Doanh nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iunior
Old French
june
English
junior
English
officer

Nguồn gốc của 'junior'

Từ 'junior' xuất phát từ tiếng Latin 'iunior', nghĩa là 'trẻ hơn'. Nó thường được dùng để chỉ người trẻ tuổi hơn hoặc người có vị trí thấp hơn trong một tổ chức. Trong quân đội, 'junior officer' dùng để chỉ những sĩ quan mới vào nghề hoặc có cấp bậc thấp.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ người mới vào nghề hoặc người có ít kinh nghiệm hơn so với các đồng nghiệp khác. Trong quân đội, nó thường dùng để chỉ các sĩ quan có cấp bậc thấp như thiếu úy, trung úy. Trong các tổ chức khác, nó có thể chỉ những người mới được thăng chức hoặc những người có ít trách nhiệm hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + junior officer
  • new new junior officer
    (sĩ quan cấp dưới mới)
  • inexperienced inexperienced junior officer
    (sĩ quan cấp dưới thiếu kinh nghiệm)
  • promising promising junior officer
    (sĩ quan cấp dưới đầy triển vọng)
Verb + junior officer
  • mentor mentor a junior officer
    (hướng dẫn một sĩ quan cấp dưới)
  • train train a junior officer
    (huấn luyện một sĩ quan cấp dưới)
  • supervise supervise a junior officer
    (giám sát một sĩ quan cấp dưới)

Idioms

  • Learn the ropes

    học hỏi kinh nghiệm, làm quen với công việc

    "The new junior officer is still learning the ropes."

    (Sĩ quan cấp dưới mới vẫn đang học hỏi kinh nghiệm.)

  • Pay your dues

    chịu khó làm việc từ cấp thấp để tiến lên

    "He had to pay his dues as a junior officer before being promoted."

    (Anh ấy phải chịu khó làm việc khi còn là sĩ quan cấp dưới trước khi được thăng chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

junior officer

Danh từ
Lật mặt

Một người giữ chức vụ cấp thấp trong một tổ chức, đặc biệt là trong quân đội hoặc một công ty.

"The junior officer was responsible for training new recruits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The military base had different ranks: a junior officer, a mid-level officer, and a senior officer.
Căn cứ quân sự có nhiều cấp bậc khác nhau: một sĩ quan cấp dưới, một sĩ quan cấp trung và một sĩ quan cấp cao.
Phủ định
He wasn't just any officer: he was a junior officer with a bright future.
Anh ấy không chỉ là một sĩ quan bình thường: anh ấy là một sĩ quan cấp dưới với một tương lai tươi sáng.
Nghi vấn
Was she a junior officer or something else entirely: a civilian contractor, perhaps?
Cô ấy là một sĩ quan cấp dưới hay một cái gì đó hoàn toàn khác: một nhà thầu dân sự, có lẽ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "junior officer".

Hệ thống cấp bậc quân đội

Trong quân đội phương Tây, hệ thống cấp bậc được phân chia rõ ràng, từ những sĩ quan cấp dưới ('junior officers') đến những sĩ quan cấp cao. Mỗi cấp bậc có trách nhiệm và quyền hạn riêng. 'Junior officer' thường là những người mới bắt đầu sự nghiệp quân sự của mình.