senior officer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A high-ranking official or employee in an organization, especially in government, the military, or business.
Vietnamese Meaning
Một quan chức hoặc nhân viên cấp cao trong một tổ chức, đặc biệt là trong chính phủ, quân đội hoặc kinh doanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The senior officer was responsible for overseeing the entire operation."
"Sĩ quan cấp cao chịu trách nhiệm giám sát toàn bộ hoạt động."
-
"The senior officer briefed the team on the new strategy."
"Sĩ quan cấp cao đã tóm tắt cho nhóm về chiến lược mới."
-
"He retired as a senior officer after 30 years of service."
"Ông nghỉ hưu với tư cách là một sĩ quan cấp cao sau 30 năm phục vụ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | senior | cao cấp, cấp trên, lớn tuổi hơn |
| N | senior | người cao cấp, người cấp trên, sinh viên năm cuối (đại học) |
| N | seniority | thâm niên, địa vị cao hơn, sự ưu tiên dựa trên thâm niên |
| N | officer | sĩ quan (quân đội, cảnh sát), cán bộ, nhân viên, viên chức |
| N | office | văn phòng, chức vụ, nhiệm vụ, cơ quan |
| Adj | official | chính thức, thuộc về công sở, công chức |
| N | official | quan chức, viên chức |
| V | officiate | làm chủ lễ, điều khiển, thực hiện nhiệm vụ (chính thức) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ một người có vị trí quan trọng và có trách nhiệm lớn trong một tổ chức. Mức độ 'senior' thường biểu thị kinh nghiệm, thâm niên và quyền hạn cao hơn so với các 'officer' khác. Nó khác với 'junior officer' là người mới vào nghề hoặc có ít kinh nghiệm hơn.
Prepositions
‘in’ được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc tổ chức mà người đó làm việc: 'a senior officer in the military'. ‘of’ được sử dụng để chỉ cấp bậc hoặc loại chức vụ: 'a senior officer of the rank of Major'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high-ranking high-ranking senior officer (sĩ quan/cán bộ cấp cao có thứ bậc cao)
-
experienced experienced senior officer (sĩ quan/cán bộ cấp cao giàu kinh nghiệm)
-
military military senior officer (sĩ quan cấp cao quân đội)
-
company company senior officer (cán bộ cấp cao của công ty)
-
report to report to a senior officer (báo cáo cho một sĩ quan/cán bộ cấp cao)
-
promote promote a senior officer (thăng chức cho một sĩ quan/cán bộ cấp cao)
-
consult consult a senior officer (tham khảo ý kiến một sĩ quan/cán bộ cấp cao)
-
respect respect senior officers (tôn trọng các sĩ quan/cán bộ cấp cao)
Idioms
-
under the command of a senior officer
dưới sự chỉ huy/chỉ đạo của một sĩ quan/cán bộ cấp cao
"The entire unit operates under the command of a senior officer."
(Toàn bộ đơn vị hoạt động dưới sự chỉ huy của một sĩ quan cấp cao.)
-
seek approval from a senior officer
tìm kiếm sự chấp thuận từ một sĩ quan/cán bộ cấp cao
"You must seek approval from a senior officer before proceeding with the project."
(Bạn phải tìm kiếm sự chấp thuận từ một sĩ quan cấp cao trước khi tiếp tục dự án.)
-
brief a senior officer
báo cáo tóm tắt cho một sĩ quan/cán bộ cấp cao
"I need to brief a senior officer on the latest developments in the investigation."
(Tôi cần báo cáo tóm tắt cho một sĩ quan cấp cao về những diễn biến mới nhất trong cuộc điều tra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
senior officer
noun phraseMột quan chức hoặc nhân viên cấp cao trong một tổ chức, đặc biệt là trong chính phủ, quân đội hoặc kinh doanh.
"The senior officer was responsible for overseeing the entire operation."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a senior officer in the army. |
Anh ấy là một sĩ quan cấp cao trong quân đội. |
| Phủ định | She is not a senior officer; she's still in training. |
Cô ấy không phải là một sĩ quan cấp cao; cô ấy vẫn đang trong quá trình huấn luyện. |
| Nghi vấn | Is he a senior officer or still a junior member? |
Anh ấy là một sĩ quan cấp cao hay vẫn là một thành viên cấp dưới? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "senior officer".
