(Top Banner Ad)
legal scholar
C1
Danh từ C1 Luật học

legal scholar

UK: /ˈliːɡəl ˈskɒlə/ • US: /ˈliːɡəl ˈskɑːlər/

Nghĩa tiếng Việt

học giả luật nhà nghiên cứu luật học chuyên gia luật học nhà luật học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An academic who studies law and writes about it.

Vietnamese Meaning

Một học giả nghiên cứu luật và viết về luật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a renowned legal scholar specializing in constitutional law."

    "Ông ấy là một học giả luật nổi tiếng, chuyên về luật hiến pháp."

  • "The legal scholar's research has had a significant impact on legal policy."

    "Nghiên cứu của học giả luật đã có tác động đáng kể đến chính sách pháp luật."

  • "Several legal scholars have criticized the court's decision."

    "Một vài học giả luật đã chỉ trích quyết định của tòa án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun law luật, pháp luật
Noun legality tính hợp pháp
Verb legalize hợp pháp hóa
Adverb legally một cách hợp pháp
Noun scholarship học bổng; sự uyên bác
Adjective scholarly uyên bác, có tính học thuật

Synonyms

law professor (giáo sư luật)legal academic (nhà nghiên cứu luật học)

Related Words

Subject Area

Luật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lex (law)
Latin
legalis (of or pertaining to law)
Old French
legal
Middle English
legal
Modern English
legal
Latin
schola (school)
Latin
scholaris (of a school, a student)
Old French
escoler
Middle English
scoler
Modern English
scholar
Modern English
legal scholar (compound)

Nguồn gốc 'Legal'

Từ 'legal' có gốc từ 'lex' trong tiếng Latin, nghĩa là 'luật'. Sau đó phát triển thành 'legalis' (thuộc về luật) và đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Nó nhấn mạnh sự liên quan đến hệ thống pháp luật, tòa án và công lý.

Nguồn gốc 'Scholar'

Từ 'scholar' bắt nguồn từ 'schola' trong tiếng Latin, nghĩa là 'trường học'. 'Scholaris' là người thuộc về trường học, một học sinh. Qua tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'scoler' trong tiếng Anh trung đại, rồi tiến hóa thành 'scholar' ngày nay, chỉ người học rộng hiểu sâu, đặc biệt trong một lĩnh vực cụ thể.

Usage Note

Thuật ngữ 'legal scholar' đề cập đến một cá nhân có kiến thức chuyên sâu và uyên bác về luật, thường là một giáo sư luật, nhà nghiên cứu luật hoặc một chuyên gia pháp lý có đóng góp đáng kể vào lĩnh vực luật thông qua các công trình nghiên cứu, bài viết, và xuất bản phẩm. Họ không chỉ nắm vững các quy tắc và nguyên tắc pháp lý mà còn có khả năng phân tích, phê bình, và đề xuất các cải tiến cho hệ thống pháp luật. Khác với 'lawyer' (luật sư), người hành nghề luật, 'legal scholar' tập trung vào nghiên cứu và lý thuyết pháp luật. 'Legal expert' (chuyên gia pháp lý) có thể vừa là người hành nghề, vừa là nhà nghiên cứu, nhưng 'legal scholar' nhấn mạnh vai trò học thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + legal scholar
  • eminent an eminent legal scholar
    (một học giả pháp lý lỗi lạc)
  • leading a leading legal scholar
    (một học giả pháp lý hàng đầu)
  • respected a respected legal scholar
    (một học giả pháp lý đáng kính)
  • brilliant a brilliant legal scholar
    (một học giả pháp lý xuất sắc)
Verb + legal scholar
  • consult consult a legal scholar
    (tham khảo ý kiến một học giả pháp lý)
  • cite cite a legal scholar
    (trích dẫn một học giả pháp lý)
  • interview interview a legal scholar
    (phỏng vấn một học giả pháp lý)
Legal scholar + Verb
  • publishes a legal scholar publishes
    (một học giả pháp lý xuất bản)
  • argues a legal scholar argues
    (một học giả pháp lý lập luận)
  • researches a legal scholar researches
    (một học giả pháp lý nghiên cứu)

Idioms

  • a leading legal scholar in the field

    một học giả pháp lý hàng đầu trong lĩnh vực

    "Professor Smith is widely recognized as a leading legal scholar in the field of constitutional law."

    (Giáo sư Smith được công nhận rộng rãi là một học giả pháp lý hàng đầu trong lĩnh vực luật hiến pháp.)

  • the work of a legal scholar

    công trình/công việc của một học giả pháp lý

    "The new Supreme Court ruling often draws upon the work of a legal scholar to interpret complex statutes."

    (Phán quyết mới của Tòa án Tối cao thường dựa vào công trình của một học giả pháp lý để giải thích các đạo luật phức tạp.)

  • consult a legal scholar on the matter

    tham vấn một học giả pháp lý về vấn đề này

    "Before making a final decision, the committee decided to consult a legal scholar on the matter."

    (Trước khi đưa ra quyết định cuối cùng, ủy ban đã quyết định tham vấn một học giả pháp lý về vấn đề này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legal scholar

Danh từ
Lật mặt

Một học giả nghiên cứu luật và viết về luật.

"He is a renowned legal scholar specializing in constitutional law."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will become a renowned legal scholar after years of dedication.
Cô ấy sẽ trở thành một nhà nghiên cứu luật nổi tiếng sau nhiều năm cống hiến.
Phủ định
He is not going to be a legal scholar if he doesn't study law.
Anh ấy sẽ không trở thành một nhà nghiên cứu luật nếu anh ấy không học luật.
Nghi vấn
Will the legal scholars present their research at the conference?
Các nhà nghiên cứu luật có trình bày nghiên cứu của họ tại hội nghị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legal scholar".

Vai trò trong hệ thống pháp luật

Trong các nền văn hóa phương Tây, các học giả pháp lý (legal scholars) đóng vai trò quan trọng không chỉ trong việc giảng dạy luật mà còn trong việc hình thành và diễn giải luật pháp. Họ thường xuất bản các bài viết, sách và phân tích các phán quyết của tòa án, từ đó ảnh hưởng đến tư duy pháp lý, các chính sách công và thậm chí cả các quyết định của tòa án cấp cao.

Tầm ảnh hưởng học thuật và công chúng

Các học giả pháp lý thường là những tiếng nói có thẩm quyền trong các cuộc tranh luận công khai về các vấn đề pháp lý và đạo đức. Họ không chỉ góp phần vào kho tàng kiến thức pháp luật mà còn giúp công chúng hiểu rõ hơn về các nguyên tắc phức tạp của luật pháp, từ đó thúc đẩy sự hiểu biết và tham gia vào quy trình pháp lý.