justifiability
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being justifiable; the state of being able to be shown to be right or reasonable; defensibility.
Vietnamese Meaning
Tính chính đáng; khả năng được chứng minh là đúng hoặc hợp lý; khả năng biện hộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The justifiability of the government's actions is being questioned by the public."
"Tính chính đáng trong các hành động của chính phủ đang bị công chúng đặt câu hỏi."
-
"The court examined the justifiability of the search warrant."
"Tòa án đã xem xét tính chính đáng của lệnh khám xét."
-
"The justifiability of using force in self-defense is a complex legal issue."
"Tính chính đáng của việc sử dụng vũ lực để tự vệ là một vấn đề pháp lý phức tạp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | justify | biện minh, chứng minh |
| Adjective | justifiable | có thể biện minh được |
| Adverb | justifiably | một cách có thể biện minh được |
| Noun | justification | sự biện minh, lý lẽ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là khi đánh giá hành động, quyết định hoặc niềm tin. Nó nhấn mạnh khả năng đưa ra lý do hoặc bằng chứng thuyết phục để bảo vệ một điều gì đó. So với 'justification' (sự biện minh), 'justifiability' tập trung vào khả năng biện minh một cách tổng quát, trong khi 'justification' thường ám chỉ hành động biện minh cụ thể.
Prepositions
'Justifiability of': Sử dụng khi nói về tính chính đáng của một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'the justifiability of the war'. 'Justifiability for': ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ lý do cho tính chính đáng. Ví dụ: 'finding the justifiability for the decision'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
moral moral justifiability (tính chính đáng về mặt đạo đức)
-
legal legal justifiability (tính chính đáng về mặt pháp lý)
-
ethical ethical justifiability (tính chính đáng về mặt đạo đức)
-
question question the justifiability (nghi ngờ tính chính đáng)
-
assess assess the justifiability (đánh giá tính chính đáng)
-
challenge challenge the justifiability (thách thức tính chính đáng)
Idioms
-
be on shaky ground regarding justifiability
ở trong tình thế khó khăn để biện minh
"His arguments were on shaky ground regarding justifiability."
(Những lập luận của anh ấy ở trong tình thế khó khăn để biện minh.)
-
the litmus test of justifiability
phép thử quyết định tính chính đáng
"The litmus test of justifiability is whether it protects the vulnerable."
(Phép thử quyết định tính chính đáng là liệu nó có bảo vệ những người dễ bị tổn thương hay không.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
justifiability
nounTính chính đáng; khả năng được chứng minh là đúng hoặc hợp lý; khả năng biện hộ.
"The justifiability of the government's actions is being questioned by the public."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has justified its actions with a detailed report. |
Công ty đã chứng minh cho hành động của mình bằng một báo cáo chi tiết. |
| Phủ định | The government hasn't justified the increase in taxes to the public. |
Chính phủ đã không chứng minh được việc tăng thuế cho công chúng. |
| Nghi vấn | Has the artist justified the high price of their artwork? |
Liệu nghệ sĩ đã chứng minh được mức giá cao của tác phẩm nghệ thuật của họ chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "justifiability".
