(Top Banner Ad)
indefensibility
C1
noun C1 Luật pháp, Chính trị, Quân sự

indefensibility

UK: /ˌɪndɪˈfensɪˈbɪləti/ • US: /ˌɪndɪˈfensɪˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự không thể phòng thủ tính không thể biện minh sự dễ bị tấn công
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of not being defensible; inability to be justified or protected.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất không thể phòng thủ được; sự không có khả năng được biện minh hoặc bảo vệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The indefensibility of his actions became clear as more evidence emerged."

    "Sự không thể biện minh cho hành động của anh ta trở nên rõ ràng khi ngày càng có nhiều bằng chứng xuất hiện."

  • "The report highlighted the indefensibility of the military position."

    "Báo cáo nhấn mạnh sự không thể phòng thủ của vị trí quân sự."

  • "The indefensibility of the company's environmental policies was widely criticized."

    "Sự không thể biện minh cho các chính sách môi trường của công ty đã bị chỉ trích rộng rãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb defend phòng thủ, bảo vệ, bào chữa
Noun defense sự phòng thủ, sự bảo vệ, lời bào chữa
Noun defender người phòng thủ, người bảo vệ
Adjective defensible có thể phòng thủ, có thể bảo vệ, có thể bào chữa được
Adjective indefensible không thể phòng thủ, không thể bảo vệ, không thể bào chữa, không thể biện minh được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
defendere
Old French
defendre
English
defend
English
defensible
English
indefensible
English
indefensibility

Nguồn gốc từ 'Indefensibility'

Từ 'indefensibility' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'defendere', nghĩa là 'phòng thủ' hoặc 'bảo vệ'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này phát triển thành 'defend' trong tiếng Anh. Sau đó, nó hình thành 'defensible' (có thể bảo vệ), rồi thêm tiền tố phủ định 'in-' để tạo thành 'indefensible' (không thể bảo vệ). Cuối cùng, hậu tố '-ibility' được thêm vào để biến nó thành danh từ, mang ý nghĩa 'sự không thể bảo vệ được' hay 'sự không thể bào chữa được'.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến luật pháp, chính trị, hoặc quân sự để mô tả một vị trí, hành động, hoặc lập luận không thể được bảo vệ hoặc biện minh một cách hợp lý. Nó nhấn mạnh sự yếu kém và dễ bị tấn công.

Prepositions

of in

Khi đi với 'of', nó thường chỉ tính chất không thể phòng thủ của một cái gì đó (ví dụ: the indefensibility of the argument). Khi đi với 'in', nó thường chỉ sự không thể phòng thủ trong một tình huống cụ thể (ví dụ: the indefensibility in the face of overwhelming evidence).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + indefensibility
  • complete complete indefensibility
    (sự không thể bào chữa hoàn toàn)
  • utter utter indefensibility
    (sự không thể bào chữa tuyệt đối, hoàn toàn)
  • moral moral indefensibility
    (sự không thể biện minh về mặt đạo đức)
  • logical logical indefensibility
    (sự không thể bào chữa về mặt logic)
  • obvious obvious indefensibility
    (sự không thể bào chữa rõ ràng)
Verb + indefensibility
  • demonstrate demonstrate the indefensibility
    (chứng minh sự không thể bào chữa được (của cái gì))
  • highlight highlight the indefensibility
    (nhấn mạnh sự không thể bào chữa được (của cái gì))
  • expose expose the indefensibility
    (vạch trần sự không thể bào chữa được (của cái gì))
  • acknowledge acknowledge the indefensibility
    (thừa nhận sự không thể bào chữa được (của cái gì))
  • argue argue for the indefensibility
    (tranh luận để khẳng định sự không thể bào chữa được (của cái gì))

Idioms

  • highlight the indefensibility of a policy

    nhấn mạnh sự không thể bào chữa được của một chính sách

    "The report highlighted the indefensibility of the current environmental policy."

    (Báo cáo đã nhấn mạnh sự không thể bào chữa được của chính sách môi trường hiện hành.)

  • expose the indefensibility of an argument

    vạch trần sự không thể bào chữa được của một lập luận

    "Her speech effectively exposed the indefensibility of the opposing argument."

    (Bài phát biểu của cô ấy đã vạch trần một cách hiệu quả sự không thể bào chữa được của lập luận đối lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indefensibility

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất không thể phòng thủ được; sự không có khả năng được biện minh hoặc bảo vệ.

"The indefensibility of his actions became clear as more evidence emerged."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indefensibility".

Vai trò trong Tranh luận và Đạo đức

Khái niệm 'indefensibility' (sự không thể bào chữa được) đóng vai trò quan trọng trong các cuộc tranh luận về đạo đức, pháp luật và chính trị ở phương Tây. Nó thường được dùng để chỉ ra rằng một hành động, chính sách, hoặc lập luận nào đó hoàn toàn không có cơ sở hợp lý hay đạo đức để được bảo vệ hoặc biện minh. Việc chứng minh 'sự không thể bào chữa' của một điều gì đó là bước đầu để thúc đẩy sự thay đổi hoặc từ bỏ những quan điểm/hành vi sai trái.