indefensibility
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of not being defensible; inability to be justified or protected.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất không thể phòng thủ được; sự không có khả năng được biện minh hoặc bảo vệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The indefensibility of his actions became clear as more evidence emerged."
"Sự không thể biện minh cho hành động của anh ta trở nên rõ ràng khi ngày càng có nhiều bằng chứng xuất hiện."
-
"The report highlighted the indefensibility of the military position."
"Báo cáo nhấn mạnh sự không thể phòng thủ của vị trí quân sự."
-
"The indefensibility of the company's environmental policies was widely criticized."
"Sự không thể biện minh cho các chính sách môi trường của công ty đã bị chỉ trích rộng rãi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | defend | phòng thủ, bảo vệ, bào chữa |
| Noun | defense | sự phòng thủ, sự bảo vệ, lời bào chữa |
| Noun | defender | người phòng thủ, người bảo vệ |
| Adjective | defensible | có thể phòng thủ, có thể bảo vệ, có thể bào chữa được |
| Adjective | indefensible | không thể phòng thủ, không thể bảo vệ, không thể bào chữa, không thể biện minh được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến luật pháp, chính trị, hoặc quân sự để mô tả một vị trí, hành động, hoặc lập luận không thể được bảo vệ hoặc biện minh một cách hợp lý. Nó nhấn mạnh sự yếu kém và dễ bị tấn công.
Prepositions
Khi đi với 'of', nó thường chỉ tính chất không thể phòng thủ của một cái gì đó (ví dụ: the indefensibility of the argument). Khi đi với 'in', nó thường chỉ sự không thể phòng thủ trong một tình huống cụ thể (ví dụ: the indefensibility in the face of overwhelming evidence).
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete indefensibility (sự không thể bào chữa hoàn toàn)
-
utter utter indefensibility (sự không thể bào chữa tuyệt đối, hoàn toàn)
-
moral moral indefensibility (sự không thể biện minh về mặt đạo đức)
-
logical logical indefensibility (sự không thể bào chữa về mặt logic)
-
obvious obvious indefensibility (sự không thể bào chữa rõ ràng)
-
demonstrate demonstrate the indefensibility (chứng minh sự không thể bào chữa được (của cái gì))
-
highlight highlight the indefensibility (nhấn mạnh sự không thể bào chữa được (của cái gì))
-
expose expose the indefensibility (vạch trần sự không thể bào chữa được (của cái gì))
-
acknowledge acknowledge the indefensibility (thừa nhận sự không thể bào chữa được (của cái gì))
-
argue argue for the indefensibility (tranh luận để khẳng định sự không thể bào chữa được (của cái gì))
Idioms
-
highlight the indefensibility of a policy
nhấn mạnh sự không thể bào chữa được của một chính sách
"The report highlighted the indefensibility of the current environmental policy."
(Báo cáo đã nhấn mạnh sự không thể bào chữa được của chính sách môi trường hiện hành.)
-
expose the indefensibility of an argument
vạch trần sự không thể bào chữa được của một lập luận
"Her speech effectively exposed the indefensibility of the opposing argument."
(Bài phát biểu của cô ấy đã vạch trần một cách hiệu quả sự không thể bào chữa được của lập luận đối lập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
indefensibility
nounTrạng thái hoặc phẩm chất không thể phòng thủ được; sự không có khả năng được biện minh hoặc bảo vệ.
"The indefensibility of his actions became clear as more evidence emerged."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indefensibility".
