defensibility
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being easily defended or justified.
Vietnamese Meaning
Khả năng phòng thủ, khả năng bảo vệ được; tính chính đáng, khả năng biện hộ được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The defensibility of the company's new marketing strategy was questioned by analysts."
"Tính chính đáng của chiến lược marketing mới của công ty đã bị các nhà phân tích đặt câu hỏi."
-
"The report assessed the defensibility of the coastal areas against rising sea levels."
"Báo cáo đánh giá khả năng phòng thủ của các khu vực ven biển trước mực nước biển dâng cao."
-
"The government is committed to ensuring the defensibility of its cyber infrastructure."
"Chính phủ cam kết đảm bảo khả năng phòng thủ của cơ sở hạ tầng mạng của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | defend | |
| Noun | defense | |
| Adjective | defensible | |
| Adjective | defensive | |
| Noun | defender | |
| Adjective | indefensible | |
| Noun | indefensibility |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để đánh giá khả năng bảo vệ một vị trí, quan điểm, hoặc lập luận khỏi sự tấn công hoặc chỉ trích. Nó nhấn mạnh tính khả thi và hợp lý của việc bảo vệ.
Prepositions
'Defensibility of' thường được dùng để chỉ khả năng phòng thủ của một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'the defensibility of the border' (khả năng phòng thủ của biên giới).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong defensibility (tính có thể bảo vệ/bào chữa vững chắc)
-
weak weak defensibility (tính có thể bảo vệ/bào chữa yếu kém)
-
legal legal defensibility (tính hợp pháp, tính có thể bào chữa trước pháp luật)
-
moral moral defensibility (tính đúng đắn về mặt đạo đức)
-
strategic strategic defensibility (khả năng phòng thủ/bảo vệ chiến lược)
-
assess assess defensibility (đánh giá khả năng bảo vệ/bào chữa)
-
improve improve defensibility (cải thiện khả năng bảo vệ/bào chữa)
-
challenge challenge defensibility (thách thức khả năng bảo vệ/bào chữa)
-
establish establish defensibility (thiết lập tính có thể bảo vệ/bào chữa)
-
lack lack of defensibility (sự thiếu khả năng bảo vệ/bào chữa)
-
degree degree of defensibility (mức độ có thể bảo vệ/bào chữa)
Idioms
-
assess the defensibility of a claim/argument
đánh giá tính xác đáng, tính có thể bảo vệ được của một tuyên bố/lập luận
"The legal team had to assess the defensibility of their client's claim before going to court."
(Đội ngũ pháp lý phải đánh giá tính có thể bào chữa của yêu sách của khách hàng trước khi ra tòa.)
-
establish the legal defensibility
thiết lập cơ sở pháp lý vững chắc, chứng minh tính hợp pháp
"It's crucial to establish the legal defensibility of the patent to avoid future disputes."
(Điều quan trọng là phải thiết lập tính hợp pháp của bằng sáng chế để tránh tranh chấp trong tương lai.)
-
question the defensibility of a position/decision
đặt nghi vấn về tính hợp lý, khả năng bảo vệ của một lập trường/quyết định
"Many critics questioned the defensibility of the government's economic policy."
(Nhiều nhà phê bình đã đặt nghi vấn về tính hợp lý của chính sách kinh tế của chính phủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
defensibility
nounKhả năng phòng thủ, khả năng bảo vệ được; tính chính đáng, khả năng biện hộ được.
"The defensibility of the company's new marketing strategy was questioned by analysts."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defensibility".
