(Top Banner Ad)
excusable homicide
C1
noun C1 Luật

excusable homicide

UK: /ɪkˈskjuːzəbəl ˈhɒmɪsaɪd/ • US: /ɪkˈskjuːzəbəl ˈhɑːmɪsaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

giết người được miễn tội giết người có thể tha thứ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A killing that is deemed legally justifiable and thus not considered a crime.

Vietnamese Meaning

Một hành vi giết người được coi là hợp pháp và do đó không bị coi là tội phạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The jury determined that the death was an excusable homicide because the defendant acted in self-defense, although using excessive force."

    "Bồi thẩm đoàn xác định rằng cái chết là một vụ giết người có thể tha thứ được vì bị cáo đã hành động tự vệ, mặc dù sử dụng vũ lực quá mức."

  • "The judge instructed the jury on the elements of excusable homicide."

    "Thẩm phán hướng dẫn bồi thẩm đoàn về các yếu tố của tội giết người có thể tha thứ được."

  • "In some jurisdictions, a death resulting from negligence may be considered excusable homicide."

    "Ở một số khu vực pháp lý, một cái chết do sơ suất có thể được coi là một vụ giết người có thể tha thứ được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb excuse tha thứ, bào chữa, miễn cho
Noun excuse lời bào chữa, lý do
Adjective excusable có thể tha thứ, có thể bào chữa
Noun excusability khả năng được tha thứ/bào chữa
Adjective unexcusable không thể tha thứ, không thể bào chữa
Noun homicide hành vi giết người, tội giết người
Adjective homicidal có ý định giết người, liên quan đến giết người

Synonyms

non-criminal homicide (giết người không phạm tội)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excusare (to free from a charge, to excuse)
Old French
excuser
Middle English
excusable
Latin
homicidium (the killing of a man)
Old French
homicide
Middle English
homicide

Nguồn gốc của 'Excusable'

Từ 'excusable' có nguồn gốc từ động từ Latin 'excusare', mang ý nghĩa 'miễn tội' hoặc 'tha thứ'. Nó được cấu tạo từ 'ex-' (ngoài) và 'causa' (nguyên nhân, vụ kiện). Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ để đến tiếng Anh, hàm ý rằng một hành động có thể được tha thứ hoặc có lý do chính đáng để biện minh.

Nguồn gốc của 'Homicide'

'Homicide' bắt nguồn từ thuật ngữ Latin 'homicidium'. Đây là sự kết hợp của hai yếu tố: 'homo' nghĩa là 'người' (nhân loại) và 'caedere' nghĩa là 'giết'. Do đó, nghĩa đen của 'homicidium' là 'hành vi giết một người'. Khi kết hợp với 'excusable', nó tạo thành một khái niệm pháp lý quan trọng trong hệ thống luật pháp phương Tây.

Usage Note

"Excusable homicide" thường đề cập đến các trường hợp giết người xảy ra một cách vô ý, do tai nạn hoặc trong các tình huống tự vệ chính đáng nhưng vượt quá mức cần thiết. Nó khác với "justifiable homicide" ở chỗ "justifiable homicide" được thực hiện một cách có chủ ý và hoàn toàn hợp pháp (ví dụ: một cảnh sát bắn một tên tội phạm có vũ trang đang đe dọa tính mạng người khác).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + excusable homicide
  • declare declare excusable homicide
    (tuyên bố là hành vi giết người có thể bào chữa)
  • rule rule excusable homicide
    (phán quyết là hành vi giết người có thể bào chữa)
  • find find excusable homicide
    (nhận thấy là hành vi giết người có thể bào chữa)
  • be deemed be deemed excusable homicide
    (được coi là hành vi giết người có thể bào chữa)
Prepositional Phrases + excusable homicide
  • in cases of in cases of excusable homicide
    (trong các trường hợp giết người có thể bào chữa)
  • on grounds of on grounds of excusable homicide
    (trên cơ sở giết người có thể bào chữa)

Idioms

  • Self-defense leading to excusable homicide

    Tự vệ dẫn đến hành vi giết người được miễn tội

    "The jury considered whether the act of self-defense leading to excusable homicide was justified."

    (Bồi thẩm đoàn đã xem xét liệu hành vi tự vệ dẫn đến giết người được miễn tội có chính đáng hay không.)

  • Accidental killing deemed excusable homicide

    Hành vi giết người do tai nạn được coi là giết người có thể bào chữa

    "The court heard evidence that it was an accidental killing deemed excusable homicide."

    (Tòa án đã lắng nghe bằng chứng cho thấy đó là một vụ giết người do tai nạn được coi là có thể bào chữa.)

  • Homicide without malice aforethought is excusable homicide

    Hành vi giết người không có ác ý từ trước là giết người có thể bào chữa

    "In many jurisdictions, homicide without malice aforethought is classified as excusable homicide."

    (Ở nhiều khu vực pháp lý, hành vi giết người không có ác ý từ trước được phân loại là giết người có thể bào chữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

excusable homicide

noun
Lật mặt

Một hành vi giết người được coi là hợp pháp và do đó không bị coi là tội phạm.

"The jury determined that the death was an excusable homicide because the defendant acted in self-defense, although using excessive force."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the killing was deemed excusable homicide provided some solace to the defendant's family.
Việc vụ giết người được xem là ngộ sát có thể tha thứ đã mang lại phần nào sự an ủi cho gia đình bị cáo.
Phủ định
It is not true that the act was classified as excusable homicide; it was considered manslaughter.
Không đúng sự thật rằng hành động đó được phân loại là ngộ sát có thể tha thứ; nó được coi là ngộ sát.
Nghi vấn
Whether the jury will find the homicide excusable is still uncertain.
Liệu bồi thẩm đoàn có cho rằng vụ ngộ sát là có thể tha thứ hay không vẫn chưa chắc chắn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excusable homicide".

Sự khác biệt trong luật pháp

Trong hệ thống luật pháp phương Tây, 'excusable homicide' (giết người có thể bào chữa) là một khái niệm quan trọng, phân biệt với 'murder' (giết người có chủ đích, tội ác) và 'justifiable homicide' (giết người hợp pháp, có lý do chính đáng tuyệt đối). Giết người có thể bào chữa thường ám chỉ các trường hợp hành động mà không có ý định phạm tội, ví dụ như do tai nạn hoặc tự vệ trong tình huống không mong muốn, nơi ý định giết người không xuất phát từ ác ý.

Các trường hợp điển hình

Một hành vi giết người được coi là 'excusable homicide' khi không có yếu tố cố ý hoặc ác ý từ trước. Các tình huống thường dẫn đến việc phân loại này bao gồm: giết người do tai nạn thuần túy (như trong trường hợp vận hành xe không cẩn thận nhưng không có ý định gây hại), hoặc tự vệ quá mức cần thiết nhưng không cố ý giết người. Điều này khác với tự vệ hoàn hảo (justifiable homicide) nơi việc giết người là hoàn toàn cần thiết và hợp lý để bảo vệ mạng sống.