jut out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nhô ra, chìa ra, vươn ra ngoài hoặc vượt quá phần thân chính hoặc đường thẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cliff juts out over the sea."
"Vách đá nhô ra trên biển."
-
"His teeth jut out slightly."
"Răng của anh ấy hơi nhô ra."
-
"A rocky promontory juts out into the ocean."
"Một mũi đất đá nhô ra biển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | jut | Phần nhô ra, vật nhô ra |
| Adjective | jutting | Nhô ra, chìa ra |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ "jut out" thường được dùng để miêu tả một vật thể nhô ra một cách rõ ràng, có thể gây chú ý hoặc cản trở. Nó có thể mang nghĩa vật lý (ví dụ, mỏm đá nhô ra) hoặc trừu tượng (ví dụ, một ý kiến nổi bật). Khác với "protrude" (nhô ra) vốn mang tính chất chung hơn, "jut out" thường gợi ý sự nhô ra mạnh mẽ và rõ rệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharply sharply jut out (nhô ra sắc nhọn)
-
prominently prominently jut out (nhô ra một cách nổi bật)
-
make make something jut out (làm cho cái gì đó nhô ra)
-
cause cause something to jut out (gây ra việc gì đó nhô ra)
-
slightly slightly jut out (nhô ra một chút)
-
noticeably noticeably jut out (nhô ra một cách đáng chú ý)
Idioms
-
have a chin that juts out
có cằm bạnh ra (thường được liên tưởng đến sự kiên quyết, cứng cỏi)
"She has a chin that juts out, which gives her a determined look."
(Cô ấy có cằm bạnh ra, khiến cô ấy trông rất kiên định.)
-
have teeth that jut out
răng hô
"He has teeth that jut out a bit."
(Anh ấy có răng hơi hô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jut out
VerbNhô ra, chìa ra, vươn ra ngoài hoặc vượt quá phần thân chính hoặc đường thẳng.
"The cliff juts out over the sea."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rocks jut out from the cliff face. |
Những tảng đá nhô ra từ vách đá. |
| Phủ định | The broken branch doesn't jut out as much as it used to. |
Cành cây gãy không nhô ra nhiều như trước nữa. |
| Nghi vấn | Does that shelf jut out too far? |
Cái kệ đó có nhô ra quá xa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jut out".
