(Top Banner Ad)
jut out
B1
Verb B1 Chung

jut out

UK: /dʒʌt aʊt/ • US: /dʒʌt aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

nhô ra chìa ra vươn ra
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To extend out, over, or beyond the main body or line.

Vietnamese Meaning

Nhô ra, chìa ra, vươn ra ngoài hoặc vượt quá phần thân chính hoặc đường thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cliff juts out over the sea."

    "Vách đá nhô ra trên biển."

  • "His teeth jut out slightly."

    "Răng của anh ấy hơi nhô ra."

  • "A rocky promontory juts out into the ocean."

    "Một mũi đất đá nhô ra biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jut Phần nhô ra, vật nhô ra
Adjective jutting Nhô ra, chìa ra

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
jouten
Old French
jouter
Latin
iuxta

Nguồn gốc của 'Jut Out'

Từ 'jut out' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'jouter', có nghĩa là 'tiến lên', 'đẩy ra'. Từ này cuối cùng có thể được truy nguyên từ tiếng Latin 'iuxta', có nghĩa là 'gần'. Ban đầu nó mang ý nghĩa chuyển động hoặc nhô ra một cách đột ngột. Hãy tưởng tượng một tảng đá nhô ra khỏi mặt vách đá – đó chính là hình ảnh mà từ này gợi lên!

Usage Note

Cụm động từ "jut out" thường được dùng để miêu tả một vật thể nhô ra một cách rõ ràng, có thể gây chú ý hoặc cản trở. Nó có thể mang nghĩa vật lý (ví dụ, mỏm đá nhô ra) hoặc trừu tượng (ví dụ, một ý kiến nổi bật). Khác với "protrude" (nhô ra) vốn mang tính chất chung hơn, "jut out" thường gợi ý sự nhô ra mạnh mẽ và rõ rệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jut out
  • sharply sharply jut out
    (nhô ra sắc nhọn)
  • prominently prominently jut out
    (nhô ra một cách nổi bật)
Verb + jut out
  • make make something jut out
    (làm cho cái gì đó nhô ra)
  • cause cause something to jut out
    (gây ra việc gì đó nhô ra)
Adverb + jut out
  • slightly slightly jut out
    (nhô ra một chút)
  • noticeably noticeably jut out
    (nhô ra một cách đáng chú ý)

Idioms

  • have a chin that juts out

    có cằm bạnh ra (thường được liên tưởng đến sự kiên quyết, cứng cỏi)

    "She has a chin that juts out, which gives her a determined look."

    (Cô ấy có cằm bạnh ra, khiến cô ấy trông rất kiên định.)

  • have teeth that jut out

    răng hô

    "He has teeth that jut out a bit."

    (Anh ấy có răng hơi hô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jut out

Verb
Lật mặt

Nhô ra, chìa ra, vươn ra ngoài hoặc vượt quá phần thân chính hoặc đường thẳng.

"The cliff juts out over the sea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rocks jut out from the cliff face.
Những tảng đá nhô ra từ vách đá.
Phủ định
The broken branch doesn't jut out as much as it used to.
Cành cây gãy không nhô ra nhiều như trước nữa.
Nghi vấn
Does that shelf jut out too far?
Cái kệ đó có nhô ra quá xa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jut out".

Ý nghĩa của cằm nhô ra

Trong một số nền văn hóa phương Tây, cằm nhô ra thường được coi là dấu hiệu của sự quyết đoán, mạnh mẽ và tự tin. Đôi khi, nó còn được liên tưởng đến tính bướng bỉnh hoặc sự kiên trì vượt khó.