stick out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be noticeable or prominent.
Vietnamese Meaning
Nổi bật, dễ thấy, dễ nhận ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her red hair made her stick out in the crowd."
"Mái tóc đỏ khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông."
-
"He stuck his tongue out at me."
"Anh ta lè lưỡi trêu tôi."
-
"The company is sticking out its new product line."
"Công ty đang nhấn mạnh vào dòng sản phẩm mới của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ sự khác biệt, nổi bật về mặt vật lý hoặc tính cách, hành vi. Khác với 'stand out' ở chỗ 'stick out' đôi khi mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự không phù hợp hoặc lạc lõng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clearly clearly stick out (nổi bật rõ ràng)
-
really really stick out (thực sự nổi bật/thò ra)
-
awkwardly awkwardly stick out (thò ra một cách ngượng ngùng/vụng về)
-
from the crowd stick out from the crowd (nổi bật giữa đám đông)
-
of the wall stick out of the wall (thò ra khỏi tường)
-
His ears His ears stick out (Tai anh ấy vểnh ra)
-
Her tongue Her tongue stuck out (Cô ấy lè lưỡi)
-
A branch A branch was sticking out (Một cành cây đang thò ra)
Idioms
-
stick out your tongue
lè lưỡi (thường là để trêu chọc hoặc tỏ vẻ bất lịch sự)
"The child stuck out his tongue at the photographer."
(Đứa bé lè lưỡi với người chụp ảnh.)
-
stick out like a sore thumb
nổi bật/lạc lõng một cách rõ rệt (thường là tiêu cực, không phù hợp)
"His bright red jacket made him stick out like a sore thumb at the formal event."
(Chiếc áo khoác đỏ chói của anh ấy khiến anh ấy nổi bật một cách lạc lõng tại sự kiện trang trọng.)
-
stick your neck out
mạo hiểm, liều lĩnh (để giúp ai đó hoặc thể hiện quan điểm)
"She stuck her neck out for her colleague by defending him in the meeting."
(Cô ấy đã liều mình vì đồng nghiệp bằng cách bảo vệ anh ấy trong cuộc họp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stick out
Động từNổi bật, dễ thấy, dễ nhận ra.
"Her red hair made her stick out in the crowd."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should stick out his tongue to show the doctor where it hurts. |
Anh ấy nên thè lưỡi ra để cho bác sĩ thấy chỗ đau. |
| Phủ định | You must not stick out from the crowd if you want to avoid attention. |
Bạn không được nổi bật giữa đám đông nếu bạn muốn tránh sự chú ý. |
| Nghi vấn | Could the nail be sticking out of the wall? |
Có phải cái đinh đang nhô ra khỏi tường không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He always tries to stick out from the crowd with his unique style. |
Anh ấy luôn cố gắng nổi bật giữa đám đông bằng phong cách độc đáo của mình. |
| Phủ định | Does she stick out her tongue at everyone she dislikes? |
Cô ấy có lè lưỡi với tất cả những người cô ấy không thích không? |
| Nghi vấn | Didn't the rabbit stick out its head from the burrow? |
Con thỏ không thò đầu ra khỏi hang à? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stick out".
