(Top Banner Ad)
juvenile delinquency
C1
noun C1 Luật pháp, Xã hội học, Tâm lý học

juvenile delinquency

UK: /ˈdʒuːvənaɪl dɪˈlɪŋkwənsi/ • US: /ˈdʒuːvənəl dɪˈlɪŋkwənsi/

Nghĩa tiếng Việt

tệ nạn vị thành niên tội phạm vị thành niên hành vi phạm pháp của người chưa thành niên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Criminal acts performed by juveniles.

Vietnamese Meaning

Hành vi phạm tội do người chưa thành niên thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is struggling to address the growing problem of juvenile delinquency."

    "Thành phố đang phải vật lộn để giải quyết vấn đề tệ nạn vị thành niên ngày càng gia tăng."

  • "Increased access to education can help reduce juvenile delinquency."

    "Việc tăng cường khả năng tiếp cận giáo dục có thể giúp giảm tệ nạn vị thành niên."

  • "The study explores the causes and effects of juvenile delinquency in urban areas."

    "Nghiên cứu khám phá nguyên nhân và ảnh hưởng của tệ nạn vị thành niên ở khu vực thành thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun juvenile người trẻ tuổi, vị thành niên
Adjective juvenile thuộc về tuổi trẻ, vị thành niên
Noun delinquency sự phạm pháp, hành vi sai trái
Verb delinquent phạm pháp, có hành vi sai trái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
juvenilis (youthful, young)
Latin
delinquere (to fail, to offend)
English
juvenile delinquency

Nguồn gốc của 'juvenile delinquency'

Cụm từ 'juvenile delinquency' bắt nguồn từ việc ghép hai từ Latinh. 'Juvenilis' có nghĩa là 'trẻ' hoặc 'thuộc về tuổi trẻ', còn 'delinquere' có nghĩa là 'phạm lỗi' hoặc 'thất bại'. Sự kết hợp này trong tiếng Anh mô tả hành vi phạm pháp hoặc sai trái của người trẻ tuổi.

Usage Note

Thuật ngữ này chỉ các hành vi phạm pháp, vi phạm pháp luật hoặc các hành vi không phù hợp với lứa tuổi được thực hiện bởi những người chưa đủ tuổi trưởng thành theo quy định của pháp luật (thường là dưới 18 tuổi). Nó bao gồm nhiều loại hành vi, từ những vi phạm nhỏ (như trốn học, bỏ nhà) đến những tội nghiêm trọng (như trộm cắp, hành hung). Khác với 'crime' (tội phạm) thường dùng cho người lớn, 'juvenile delinquency' tập trung vào khía cạnh tuổi tác của người phạm tội và các biện pháp xử lý mang tính giáo dục, cải tạo hơn là trừng phạt.

Prepositions

in on

'in' được sử dụng khi nói về sự gia tăng, xu hướng của tệ nạn vị thành niên (e.g., a rise in juvenile delinquency). 'on' có thể được sử dụng khi tập trung vào tác động của một yếu tố cụ thể lên tệ nạn vị thành niên (e.g., the effect of poverty on juvenile delinquency).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + juvenile delinquency
  • serious juvenile delinquency
    (tình trạng phạm pháp vị thành niên nghiêm trọng)
  • minor juvenile delinquency
    (tình trạng phạm pháp vị thành niên không nghiêm trọng)
  • rising juvenile delinquency
    (tình trạng phạm pháp vị thành niên gia tăng)
Verb + juvenile delinquency
  • combat juvenile delinquency
    (chống lại tình trạng phạm pháp vị thành niên)
  • reduce juvenile delinquency
    (giảm thiểu tình trạng phạm pháp vị thành niên)
  • study juvenile delinquency
    (nghiên cứu tình trạng phạm pháp vị thành niên)

Idioms

  • At-risk youth are more susceptible to juvenile delinquency.

    Thanh thiếu niên có nguy cơ cao dễ bị vướng vào các hành vi phạm pháp.

    "The program aims to help at-risk youth and prevent juvenile delinquency."

    (Chương trình này nhằm mục đích giúp đỡ thanh thiếu niên có nguy cơ và ngăn chặn tình trạng phạm pháp vị thành niên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

juvenile delinquency

noun
Lật mặt

Hành vi phạm tội do người chưa thành niên thực hiện.

"The city is struggling to address the growing problem of juvenile delinquency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "juvenile delinquency".

Các yếu tố ảnh hưởng đến 'juvenile delinquency'

Tình trạng 'juvenile delinquency' có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như môi trường gia đình, bạn bè, kinh tế xã hội và tiếp xúc với bạo lực. Các biện pháp can thiệp thường tập trung vào việc cải thiện những yếu tố này để giúp người trẻ tránh xa các hành vi phạm pháp.