adult crime
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Criminal acts committed by individuals who are legally considered adults.
Vietnamese Meaning
Hành vi phạm tội do những cá nhân đã được pháp luật công nhận là người trưởng thành thực hiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city is struggling to combat the rise in adult crime."
"Thành phố đang gặp khó khăn trong việc chống lại sự gia tăng của tội phạm người lớn."
-
"Studies show a correlation between poverty and adult crime rates."
"Các nghiên cứu cho thấy mối tương quan giữa nghèo đói và tỷ lệ tội phạm người lớn."
-
"The new program aims to rehabilitate offenders and reduce adult crime."
"Chương trình mới nhằm mục đích cải tạo người phạm tội và giảm thiểu tội phạm người lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | adulthood | tuổi trưởng thành |
| Adjective | criminal | thuộc về tội phạm |
| Noun | criminality | sự phạm tội |
| Verb | incriminate | buộc tội/đổ tội |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật, tội phạm học và xã hội học để phân biệt tội phạm do người lớn gây ra với tội phạm do trẻ vị thành niên gây ra (juvenile delinquency). Nó tập trung vào trách nhiệm pháp lý và hậu quả của hành vi phạm tội đối với người trưởng thành.
Collocations (Từ đi kèm)
-
commit commit an adult crime (thực hiện một tội phạm ở mức độ người lớn)
-
prosecute prosecute for an adult crime (truy tố vì một tội phạm của người trưởng thành)
-
serious serious adult crime (tội phạm người lớn nghiêm trọng)
-
violent violent adult crime (tội phạm bạo lực của người lớn)
Idioms
-
Adult time for adult crime
Tư tưởng cho rằng nếu một trẻ vị thành niên phạm tội như người lớn thì phải chịu hình phạt như người lớn.
"The politician campaigned on the principle of 'adult time for adult crime' for serious felonies."
(Chính trị gia này đã vận động dựa trên nguyên tắc 'phạm tội như người lớn thì chịu án như người lớn' đối với các trọng tội.)
-
Tried as an adult
Bị xét xử theo khung hình phạt của người trưởng thành (dành cho trẻ vị thành niên).
"Due to the severity of the offense, the teenager was tried as an adult."
(Do tính chất nghiêm trọng của hành vi phạm tội, thiếu niên này đã bị xét xử như một người lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adult crime
noun phraseHành vi phạm tội do những cá nhân đã được pháp luật công nhận là người trưởng thành thực hiện.
"The city is struggling to combat the rise in adult crime."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Adult crime is a serious problem in many societies. |
Tội phạm ở người trưởng thành là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều xã hội. |
| Phủ định | Adult crime isn't always reported to the authorities. |
Tội phạm ở người trưởng thành không phải lúc nào cũng được báo cáo cho chính quyền. |
| Nghi vấn | Is adult crime increasing or decreasing in your city? |
Tội phạm ở người trưởng thành đang tăng hay giảm ở thành phố của bạn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adult crime".
