(Top Banner Ad)
adult crime
B2
noun phrase B2 Luật pháp, Xã hội học

adult crime

UK: /əˈdʌlt kraɪm/ • US: /əˈdʌlt kraɪm/

Nghĩa tiếng Việt

tội phạm người lớn phạm pháp người lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Criminal acts committed by individuals who are legally considered adults.

Vietnamese Meaning

Hành vi phạm tội do những cá nhân đã được pháp luật công nhận là người trưởng thành thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is struggling to combat the rise in adult crime."

    "Thành phố đang gặp khó khăn trong việc chống lại sự gia tăng của tội phạm người lớn."

  • "Studies show a correlation between poverty and adult crime rates."

    "Các nghiên cứu cho thấy mối tương quan giữa nghèo đói và tỷ lệ tội phạm người lớn."

  • "The new program aims to rehabilitate offenders and reduce adult crime."

    "Chương trình mới nhằm mục đích cải tạo người phạm tội và giảm thiểu tội phạm người lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun adulthood tuổi trưởng thành
Adjective criminal thuộc về tội phạm
Noun criminality sự phạm tội
Verb incriminate buộc tội/đổ tội

Synonyms

felony (trọng tội)criminal offense (hành vi phạm tội)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*al- (to grow) + *krei- (to sieve/discern)
Latin
adultus (grown up) + crimen (judgment/accusation)
Old French
adulte + crime
Middle English
adult crime

Sự kết hợp giữa sự trưởng thành và phán xét

Từ 'adult' bắt nguồn từ tiếng Latin 'adultus', có nghĩa là đã lớn hoặc đã trưởng thành. Trong khi đó, 'crime' đến từ 'crimen', vốn có nghĩa là một lời cáo buộc hoặc sự phán xét. 'Adult crime' trong ngữ cảnh pháp lý hiện đại được dùng để phân biệt các hành vi phạm tội nghiêm trọng do người trưởng thành thực hiện, hoặc các hành vi của trẻ vị thành niên bị xét xử theo khung hình phạt của người lớn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật, tội phạm học và xã hội học để phân biệt tội phạm do người lớn gây ra với tội phạm do trẻ vị thành niên gây ra (juvenile delinquency). Nó tập trung vào trách nhiệm pháp lý và hậu quả của hành vi phạm tội đối với người trưởng thành.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + adult crime
  • commit commit an adult crime
    (thực hiện một tội phạm ở mức độ người lớn)
  • prosecute prosecute for an adult crime
    (truy tố vì một tội phạm của người trưởng thành)
Adjective + adult crime
  • serious serious adult crime
    (tội phạm người lớn nghiêm trọng)
  • violent violent adult crime
    (tội phạm bạo lực của người lớn)

Idioms

  • Adult time for adult crime

    Tư tưởng cho rằng nếu một trẻ vị thành niên phạm tội như người lớn thì phải chịu hình phạt như người lớn.

    "The politician campaigned on the principle of 'adult time for adult crime' for serious felonies."

    (Chính trị gia này đã vận động dựa trên nguyên tắc 'phạm tội như người lớn thì chịu án như người lớn' đối với các trọng tội.)

  • Tried as an adult

    Bị xét xử theo khung hình phạt của người trưởng thành (dành cho trẻ vị thành niên).

    "Due to the severity of the offense, the teenager was tried as an adult."

    (Do tính chất nghiêm trọng của hành vi phạm tội, thiếu niên này đã bị xét xử như một người lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adult crime

noun phrase
Lật mặt

Hành vi phạm tội do những cá nhân đã được pháp luật công nhận là người trưởng thành thực hiện.

"The city is struggling to combat the rise in adult crime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Adult crime is a serious problem in many societies.
Tội phạm ở người trưởng thành là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều xã hội.
Phủ định
Adult crime isn't always reported to the authorities.
Tội phạm ở người trưởng thành không phải lúc nào cũng được báo cáo cho chính quyền.
Nghi vấn
Is adult crime increasing or decreasing in your city?
Tội phạm ở người trưởng thành đang tăng hay giảm ở thành phố của bạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adult crime".

Hệ thống tư pháp vị thành niên vs. người lớn

Trong văn hóa pháp lý phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, khái niệm 'adult crime' thường xuất hiện khi thảo luận về việc liệu một trẻ vị thành niên có nên bị đưa ra tòa án người lớn hay không. Điều này phản ánh quan niệm rằng một số tội ác quá dã man đến mức thủ phạm không còn được hưởng sự khoan hồng dành cho trẻ em.

Độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự

Mỗi quốc gia có quy định khác nhau về độ tuổi mà một người được coi là phạm 'tội phạm người lớn'. Tại nhiều bang ở Mỹ, ranh giới này thường là 18 tuổi, nhưng đối với các tội đặc biệt nghiêm trọng, trẻ em từ 13-14 tuổi cũng có thể bị khép vào khung 'adult crime'.