(Top Banner Ad)
lawful behavior
B2
Tính từ (lawful) B2 Luật pháp/Đạo đức

lawful behavior

UK: /ˈlɔːfəl bɪˈheɪvjər/ • US: /ˈlɔːfəl bɪˈheɪvjər/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi tuân thủ pháp luật hành vi hợp pháp cư xử đúng pháp luật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Conforming to, permitted by, or recognized by law or rules.

Vietnamese Meaning

Tuân thủ, được cho phép hoặc được công nhận bởi luật pháp hoặc quy tắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's actions are lawful under the new regulations."

    "Các hành động của công ty là hợp pháp theo các quy định mới."

  • "The company promotes lawful behavior among its employees."

    "Công ty khuyến khích hành vi tuân thủ pháp luật trong số các nhân viên của mình."

  • "Lawful behavior is essential for maintaining social order."

    "Hành vi tuân thủ pháp luật là điều cần thiết để duy trì trật tự xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun law luật pháp, luật
Adjective lawful hợp pháp, đúng luật
Adverb lawfully một cách hợp pháp
Noun lawfulness tính hợp pháp
Adjective lawless vô luật pháp, bất hợp pháp
Noun behavior hành vi, cách cư xử
Verb behave hành xử, cư xử
Adjective behavioral thuộc về hành vi
Noun misbehavior hành vi sai trái, sự quấy phá

Synonyms

legal behavior (hành vi hợp pháp)legitimate behavior (hành vi chính đáng)licit behavior (hành vi được phép)

Antonyms

unlawful behavior (hành vi bất hợp pháp)illegal behavior (hành vi phi pháp)criminal behavior (hành vi phạm tội)

Related Words

Subject Area

Luật pháp/Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
lagu
Old English
lagu
Old English
-ful
Middle English
laweful
Old French
se behavier
Middle English
behaviour
Modern English
lawful behavior

Nguồn gốc của 'Lawful'

Từ 'lawful' xuất phát từ 'law' trong tiếng Anh cổ (và cả tiếng Bắc Âu cổ 'lagu'), có nghĩa là 'những gì đã được đặt ra' hoặc 'quy định'. Hậu tố '-ful' có nghĩa là 'đầy đủ' hoặc 'có tính chất'. Vì vậy, 'lawful' có nghĩa là 'phù hợp với luật pháp' hoặc 'tuân thủ luật pháp'.

Nguồn gốc của 'Behavior'

Từ 'behavior' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'se behavier', có nghĩa là 'tự giữ mình' hoặc 'tự xử trí'. Nó phản ánh cách một người hành động hoặc ứng xử trong các tình huống khác nhau, đặc biệt là cách họ 'cầm giữ' bản thân trước xã hội.

Usage Note

'Lawful' thường được dùng để mô tả hành vi, hành động, hoặc quy trình tuân thủ theo luật lệ hiện hành. Nó nhấn mạnh tính hợp pháp và có thể chấp nhận được về mặt pháp lý của một việc gì đó. Khác với 'legal', 'lawful' có thể ám chỉ sự phù hợp với một hệ thống quy tắc rộng hơn, không nhất thiết chỉ là luật pháp quốc gia.
'Behavior' là một thuật ngữ rộng, bao gồm mọi hành động và cách cư xử của một cá nhân hoặc một nhóm. Trong ngữ cảnh 'lawful behavior', nó chỉ các hành động tuân thủ luật pháp và quy tắc xã hội. Nó có thể đề cập đến cả hành vi công khai và riêng tư.

Prepositions

with under

'Lawful with' thường hiếm gặp. 'Lawful under' được sử dụng để chỉ một hành động hoặc quy trình là hợp pháp theo một luật hoặc quy định cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lawful behavior
  • exemplary exemplary lawful behavior
    (hành vi hợp pháp gương mẫu)
  • appropriate appropriate lawful behavior
    (hành vi hợp pháp thích đáng)
  • socially acceptable socially acceptable lawful behavior
    (hành vi hợp pháp được xã hội chấp nhận)
Verb + lawful behavior
  • promote promote lawful behavior
    (thúc đẩy hành vi hợp pháp)
  • ensure ensure lawful behavior
    (đảm bảo hành vi hợp pháp)
  • demonstrate demonstrate lawful behavior
    (thể hiện hành vi hợp pháp)
  • uphold uphold lawful behavior
    (duy trì hành vi hợp pháp)

Idioms

  • promote lawful behavior

    thúc đẩy hành vi hợp pháp

    "Schools should promote lawful behavior among students."

    (Các trường học nên thúc đẩy hành vi hợp pháp ở học sinh.)

  • adhere to lawful behavior

    tuân thủ hành vi hợp pháp

    "Citizens are expected to adhere to lawful behavior at all times."

    (Công dân được mong đợi phải tuân thủ hành vi hợp pháp mọi lúc.)

  • a pattern of lawful behavior

    một khuôn mẫu hành vi hợp pháp (có tính chất lặp lại)

    "The suspect has shown a consistent pattern of lawful behavior."

    (Nghi phạm đã thể hiện một khuôn mẫu hành vi hợp pháp nhất quán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lawful behavior

Tính từ (lawful)
Lật mặt

Tuân thủ, được cho phép hoặc được công nhận bởi luật pháp hoặc quy tắc.

"The company's actions are lawful under the new regulations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lawful behavior".

Quy tắc pháp quyền (Rule of Law)

Trong nhiều xã hội phương Tây, 'hành vi hợp pháp' gắn liền với nguyên tắc 'Quy tắc pháp quyền'. Điều này có nghĩa là tất cả mọi người, kể cả chính phủ, đều phải tuân thủ luật pháp và pháp luật được áp dụng một cách công bằng cho tất cả mọi người. Hành vi cá nhân được mong đợi phải nằm trong khuôn khổ pháp luật để duy trì trật tự xã hội.

Khế ước xã hội (Social Contract)

Khái niệm 'hành vi hợp pháp' cũng liên quan đến 'Khế ước xã hội'. Đây là một lý thuyết cho rằng các cá nhân trong xã hội ngầm đồng ý từ bỏ một số quyền tự do nhất định để đổi lấy sự bảo vệ và trật tự do nhà nước hoặc cộng đồng cung cấp. Việc tuân thủ luật pháp và thể hiện hành vi hợp pháp là một phần cơ bản của khế ước này, đảm bảo sự ổn định và phát triển của xã hội.