(Top Banner Ad)
youthfulness
B2
Noun B2 Chủ yếu liên quan đến sức khỏe, sắc đẹp và phát triển con người

youthfulness

UK: /ˈjuːθfʊlnəs/ • US: /ˈjuːθfəlnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự trẻ trung nét trẻ trung phong độ trẻ trung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being young or having characteristics associated with youth.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc trẻ trung hoặc có những đặc điểm liên quan đến tuổi trẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She admired the youthfulness of his spirit."

    "Cô ấy ngưỡng mộ sự trẻ trung trong tâm hồn anh ấy."

  • "The secret to her youthfulness is a healthy diet and regular exercise."

    "Bí quyết cho sự trẻ trung của cô ấy là một chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên."

  • "Cosmetic surgery can restore a sense of youthfulness."

    "Phẫu thuật thẩm mỹ có thể khôi phục lại cảm giác trẻ trung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun youth tuổi trẻ; thanh niên
Adjective youthful trẻ trung
Adverb youthfully một cách trẻ trung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chủ yếu liên quan đến sức khỏe, sắc đẹp và phát triển con người

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
youthe
Old English
ġeoguþ
Proto-Germanic
*jugunþiz

Nguồn gốc của 'Youthfulness'

Từ 'youthfulness' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ġeoguþ', có nghĩa là 'tuổi trẻ'. Nó trải qua nhiều biến đổi ngữ âm và hình thái trước khi trở thành từ mà chúng ta biết ngày nay. Khái niệm về tuổi trẻ và sức sống luôn được trân trọng trong nhiều nền văn hóa.

Usage Note

Youthfulness thường ám chỉ sự tươi trẻ, năng động, tràn đầy sức sống và vẻ đẹp của tuổi trẻ. Nó khác với 'youth' (tuổi trẻ) ở chỗ nhấn mạnh vào phẩm chất và đặc điểm hơn là chỉ độ tuổi. Thường được dùng để miêu tả cả ngoại hình và tinh thần.

Prepositions

of

Thường đi với 'of' để diễn tả nguồn gốc hoặc biểu hiện của sự trẻ trung. Ví dụ: 'a fountain of youthfulness' (một nguồn suối của sự trẻ trung).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + youthfulness
  • Renewed youthfulness
    (sự trẻ trung được hồi sinh)
  • Inherent youthfulness
    (sự trẻ trung vốn có)
  • Radiant youthfulness
    (sự trẻ trung rạng rỡ)
Verb + youthfulness
  • Maintain youthfulness
    (duy trì sự trẻ trung)
  • Regain youthfulness
    (lấy lại sự trẻ trung)
  • Embrace youthfulness
    (nắm bắt sự trẻ trung)

Idioms

  • A fountain of youthfulness

    Một nguồn suối của sự trẻ trung (ám chỉ một thứ gì đó mang lại vẻ trẻ trung)

    "The new skincare product is marketed as a fountain of youthfulness."

    (Sản phẩm chăm sóc da mới được quảng cáo như một nguồn suối của sự trẻ trung.)

  • To recapture one's youthfulness

    Tìm lại sự trẻ trung của ai đó

    "He tried to recapture his youthfulness by taking up extreme sports."

    (Anh ấy cố gắng tìm lại sự trẻ trung của mình bằng cách tham gia các môn thể thao mạo hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

youthfulness

Noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc trẻ trung hoặc có những đặc điểm liên quan đến tuổi trẻ.

"She admired the youthfulness of his spirit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her youthfulness is inspiring.
Sự trẻ trung của cô ấy thật truyền cảm hứng.
Phủ định
He doesn't display much youthfulness anymore.
Anh ấy không còn thể hiện nhiều sự trẻ trung nữa.
Nghi vấn
Does this cream promise youthfulness?
Loại kem này có hứa hẹn sự trẻ trung không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been maintaining her youthful appearance by exercising regularly.
Cô ấy đã duy trì vẻ ngoài trẻ trung của mình bằng cách tập thể dục thường xuyên.
Phủ định
They haven't been feeling youthful lately due to the stress of work.
Gần đây họ không cảm thấy trẻ trung do áp lực công việc.
Nghi vấn
Has he been trying to regain his youthfulness by taking those supplements?
Anh ấy có đang cố gắng lấy lại sự trẻ trung của mình bằng cách uống những thực phẩm bổ sung đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "youthfulness".

Giá trị của tuổi trẻ trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều xã hội phương Tây, tuổi trẻ thường được coi trọng và gắn liền với vẻ đẹp, sức sống và tiềm năng. Các sản phẩm và dịch vụ hướng đến việc duy trì vẻ trẻ trung rất phổ biến.

Quan niệm về 'Neverland'

Khái niệm 'Neverland' (vùng đất của sự vĩnh cửu) từ câu chuyện Peter Pan thể hiện ước mơ của con người về việc giữ mãi tuổi trẻ và thoát khỏi sự già nua.