(Top Banner Ad)
k
A1
Danh từ A1 Tổng quát

k

UK: /keɪ/ • US: /keɪ/

Nghĩa tiếng Việt

K (chữ cái) nghìn
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The eleventh letter of the English alphabet.

Vietnamese Meaning

Chữ cái thứ mười một của bảng chữ cái tiếng Anh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""K" is the eleventh letter of the alphabet."

    ""K" là chữ cái thứ mười một của bảng chữ cái."

  • "The file size is 20k."

    "Kích thước tệp là 20 nghìn (bytes)."

  • "She has 10k followers on Instagram."

    "Cô ấy có 10 nghìn người theo dõi trên Instagram."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun knowledge kiến thức
Adjective knowledgeable có kiến thức, am hiểu
Verb know biết
Adjective known được biết đến

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Phoenician
kaph
Greek
kappa (Κ, κ)
Latin
K, k

Nguồn gốc chữ K

Chữ 'K' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ chữ 'kaph' của người Phoenicia, sau đó được người Hy Lạp tiếp nhận thành 'kappa'. Cuối cùng, người La Mã đã sử dụng nó để tạo ra chữ 'K' mà chúng ta biết ngày nay. Trong nhiều ngôn ngữ, 'K' thường đại diện cho âm /k/.

Usage Note

Chữ 'k' thường được dùng để biểu thị chữ cái 'K' trong bảng chữ cái hoặc có thể dùng làm viết tắt cho 'kilo' (nghìn) trong các đơn vị đo lường, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ và khoa học. Ví dụ: 10k followers (10 nghìn người theo dõi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + k
  • OK k
    (Được thôi, ổn thôi, đồng ý)
Verb + k
  • say k
    (nói 'k')
  • type k
    (gõ chữ 'k')
Phrases with 'k'
  • Vitamin K
    (Vitamin K)

Idioms

  • That's okay

    Không sao đâu, ổn thôi

    "Thank you for helping me. - That's okay."

    (Cảm ơn bạn đã giúp tôi. - Không sao đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

k

Danh từ
Lật mặt

Chữ cái thứ mười một của bảng chữ cái tiếng Anh.

""K" is the eleventh letter of the alphabet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "k".

Chữ 'K' trong giới trẻ

Trong giao tiếp trực tuyến, đặc biệt là nhắn tin, chữ 'k' thường được sử dụng như một cách trả lời ngắn gọn, thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận. Tuy nhiên, đôi khi nó có thể bị coi là thiếu lịch sự nếu sử dụng trong những tình huống trang trọng.