k
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chữ cái thứ mười một của bảng chữ cái tiếng Anh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""K" is the eleventh letter of the alphabet."
""K" là chữ cái thứ mười một của bảng chữ cái."
-
"The file size is 20k."
"Kích thước tệp là 20 nghìn (bytes)."
-
"She has 10k followers on Instagram."
"Cô ấy có 10 nghìn người theo dõi trên Instagram."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | knowledge | kiến thức |
| Adjective | knowledgeable | có kiến thức, am hiểu |
| Verb | know | biết |
| Adjective | known | được biết đến |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chữ 'k' thường được dùng để biểu thị chữ cái 'K' trong bảng chữ cái hoặc có thể dùng làm viết tắt cho 'kilo' (nghìn) trong các đơn vị đo lường, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ và khoa học. Ví dụ: 10k followers (10 nghìn người theo dõi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
OK k (Được thôi, ổn thôi, đồng ý)
-
say k (nói 'k')
-
type k (gõ chữ 'k')
-
Vitamin K (Vitamin K)
Idioms
-
That's okay
Không sao đâu, ổn thôi
"Thank you for helping me. - That's okay."
(Cảm ơn bạn đã giúp tôi. - Không sao đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
k
Danh từChữ cái thứ mười một của bảng chữ cái tiếng Anh.
""K" is the eleventh letter of the alphabet."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "k".
