(Top Banner Ad)
martial art
B1
noun B1 Thể thao, Văn hóa

martial art

UK: /ˈmɑːʃəl ɑːt/ • US: /ˈmɑːrʃəl ɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

võ thuật môn võ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of combat and self-defense; a fighting sport.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống chiến đấu và tự vệ; một môn thể thao chiến đấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Karate is a popular martial art."

    "Karate là một môn võ phổ biến."

  • "She practices martial arts three times a week."

    "Cô ấy tập võ ba lần một tuần."

  • "Many martial arts emphasize discipline and respect."

    "Nhiều môn võ nhấn mạnh tính kỷ luật và sự tôn trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun martial artist Võ sĩ, người luyện võ thuật
Noun (plural) martial arts Các môn võ thuật (chỉ chung lĩnh vực)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Mars
Latin
Martialis
Old French
martial
English
martial
Latin
ars
Old French
art
English
art

Nguồn gốc từ 'Martial'

Từ 'martial' (quân sự, chiến tranh) có nguồn gốc từ 'Martialis' trong tiếng Latin, nghĩa là 'thuộc về sao Hỏa' hoặc 'thuộc về Thần Chiến tranh Mars' trong thần thoại La Mã. Nó gợi lên hình ảnh sức mạnh và chiến đấu.

Nguồn gốc từ 'Art'

Từ 'art' (nghệ thuật, kỹ năng) bắt nguồn từ 'ars' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'kỹ năng', 'phương pháp' hoặc 'nghề thủ công'. Trong cụm 'martial art', nó nhấn mạnh khía cạnh kỹ thuật và sự tinh thông.

Sự kết hợp 'Martial Art'

Cụm từ 'martial art' trong tiếng Anh trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt là khi các môn võ thuật Đông Á như 'wushu' (Trung Quốc) và 'budō' (Nhật Bản) được giới thiệu và lan rộng ở phương Tây. Nó được dùng để chỉ các kỹ năng chiến đấu, tự vệ và rèn luyện thể chất/tinh thần.

Usage Note

Cụm từ 'martial art' thường được dùng để chỉ các hệ thống chiến đấu có nguồn gốc từ châu Á, mặc dù nó cũng có thể được sử dụng cho các hệ thống chiến đấu từ các nơi khác trên thế giới. Nhấn mạnh tính kỷ luật, sự tôn trọng và kiểm soát bản thân.

Prepositions

in of

'in martial arts': Chỉ việc tham gia, luyện tập một môn võ nào đó. Ví dụ: He is skilled *in* martial arts. 'of martial arts': Chỉ thuộc về hoặc liên quan đến các môn võ. Ví dụ: The history *of* martial arts is long and complex.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + martial art(s)
  • traditional traditional martial art
    (môn võ thuật truyền thống)
  • ancient ancient martial art
    (môn võ thuật cổ truyền)
  • modern modern martial art
    (môn võ thuật hiện đại)
  • mixed mixed martial arts (MMA)
    (võ tổng hợp (MMA))
  • deadly deadly martial art
    (môn võ nguy hiểm/chết người)
Verb + martial art(s)
  • practice practice martial arts
    (luyện tập võ thuật)
  • study study martial arts
    (học võ thuật)
  • teach teach martial arts
    (dạy võ thuật)
  • master master a martial art
    (thành thạo một môn võ thuật)
Martial art(s) + Noun
  • martial arts martial arts school
    (trường/lò võ thuật)
  • martial arts martial arts master
    (võ sư)
  • martial arts martial arts competition
    (cuộc thi võ thuật)
  • martial arts martial arts film
    (phim võ thuật)

Idioms

  • To master a martial art

    Thành thạo một môn võ thuật (đạt trình độ cao, tinh thông kỹ thuật và triết lý)

    "It takes years of dedication to master a martial art like Wing Chun."

    (Phải mất nhiều năm cống hiến để thành thạo một môn võ thuật như Vịnh Xuân quyền.)

  • To earn a black belt in martial arts

    Đạt đai đen trong võ thuật (biểu tượng của sự thành thạo và chuyên nghiệp)

    "She worked tirelessly for a decade to earn a black belt in Karate."

    (Cô ấy đã luyện tập không ngừng nghỉ trong một thập kỷ để đạt đai đen Karatedo.)

  • The philosophy of martial arts

    Triết lý võ thuật (nhấn mạnh các nguyên tắc đạo đức, tinh thần bên cạnh kỹ năng chiến đấu)

    "Beyond combat, the philosophy of martial arts teaches discipline and respect."

    (Ngoài chiến đấu, triết lý võ thuật còn dạy về kỷ luật và sự tôn trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

martial art

noun
Lật mặt

Một hệ thống chiến đấu và tự vệ; một môn thể thao chiến đấu.

"Karate is a popular martial art."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Karate, which is a martial art that originated in Japan, is practiced worldwide.
Karate, một môn võ thuật có nguồn gốc từ Nhật Bản, được luyện tập trên toàn thế giới.
Phủ định
A simple fight is not a martial art that requires years of dedicated training.
Một cuộc ẩu đả đơn thuần không phải là một môn võ thuật mà đòi hỏi nhiều năm luyện tập chuyên cần.
Nghi vấn
Is taekwondo a martial art that emphasizes kicking techniques?
Taekwondo có phải là một môn võ thuật nhấn mạnh các kỹ thuật đá không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, martial arts are truly fascinating to watch!
Wow, võ thuật thực sự rất hấp dẫn để xem!
Phủ định
Well, martial arts are not for everyone, I suppose.
Chà, tôi cho rằng võ thuật không dành cho tất cả mọi người.
Nghi vấn
Hey, are martial arts a good way to stay in shape?
Này, võ thuật có phải là một cách tốt để giữ dáng không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has practiced martial arts for five years.
Cô ấy đã tập luyện võ thuật được năm năm rồi.
Phủ định
They haven't learned any martial art techniques yet.
Họ vẫn chưa học bất kỳ kỹ thuật võ thuật nào.
Nghi vấn
Has he ever competed in a martial art tournament?
Anh ấy đã bao giờ thi đấu trong một giải đấu võ thuật chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "martial art".

Ảnh hưởng của Hollywood

Võ thuật trở nên phổ biến rộng rãi ở phương Tây nhờ ảnh hưởng mạnh mẽ của các bộ phim Hollywood và các ngôi sao như Lý Tiểu Long (Bruce Lee). Điều này đã biến võ thuật từ một hình thức chiến đấu bí ẩn thành một môn nghệ thuật được tôn vinh về thể chất, tinh thần và triết lý.

Không chỉ là chiến đấu

Nhiều môn võ thuật truyền thống không chỉ tập trung vào kỹ năng chiến đấu mà còn nhấn mạnh việc rèn luyện tâm trí và tinh thần. Chúng dạy về sự tự chủ, kỷ luật, tôn trọng và sự khiêm tốn, giúp người học phát triển toàn diện cả về thể chất lẫn đạo đức.