martial art
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một hệ thống chiến đấu và tự vệ; một môn thể thao chiến đấu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Karate is a popular martial art."
"Karate là một môn võ phổ biến."
-
"She practices martial arts three times a week."
"Cô ấy tập võ ba lần một tuần."
-
"Many martial arts emphasize discipline and respect."
"Nhiều môn võ nhấn mạnh tính kỷ luật và sự tôn trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | martial artist | Võ sĩ, người luyện võ thuật |
| Noun (plural) | martial arts | Các môn võ thuật (chỉ chung lĩnh vực) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'martial art' thường được dùng để chỉ các hệ thống chiến đấu có nguồn gốc từ châu Á, mặc dù nó cũng có thể được sử dụng cho các hệ thống chiến đấu từ các nơi khác trên thế giới. Nhấn mạnh tính kỷ luật, sự tôn trọng và kiểm soát bản thân.
Prepositions
'in martial arts': Chỉ việc tham gia, luyện tập một môn võ nào đó. Ví dụ: He is skilled *in* martial arts. 'of martial arts': Chỉ thuộc về hoặc liên quan đến các môn võ. Ví dụ: The history *of* martial arts is long and complex.
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional martial art (môn võ thuật truyền thống)
-
ancient ancient martial art (môn võ thuật cổ truyền)
-
modern modern martial art (môn võ thuật hiện đại)
-
mixed mixed martial arts (MMA) (võ tổng hợp (MMA))
-
deadly deadly martial art (môn võ nguy hiểm/chết người)
-
practice practice martial arts (luyện tập võ thuật)
-
study study martial arts (học võ thuật)
-
teach teach martial arts (dạy võ thuật)
-
master master a martial art (thành thạo một môn võ thuật)
-
martial arts martial arts school (trường/lò võ thuật)
-
martial arts martial arts master (võ sư)
-
martial arts martial arts competition (cuộc thi võ thuật)
-
martial arts martial arts film (phim võ thuật)
Idioms
-
To master a martial art
Thành thạo một môn võ thuật (đạt trình độ cao, tinh thông kỹ thuật và triết lý)
"It takes years of dedication to master a martial art like Wing Chun."
(Phải mất nhiều năm cống hiến để thành thạo một môn võ thuật như Vịnh Xuân quyền.)
-
To earn a black belt in martial arts
Đạt đai đen trong võ thuật (biểu tượng của sự thành thạo và chuyên nghiệp)
"She worked tirelessly for a decade to earn a black belt in Karate."
(Cô ấy đã luyện tập không ngừng nghỉ trong một thập kỷ để đạt đai đen Karatedo.)
-
The philosophy of martial arts
Triết lý võ thuật (nhấn mạnh các nguyên tắc đạo đức, tinh thần bên cạnh kỹ năng chiến đấu)
"Beyond combat, the philosophy of martial arts teaches discipline and respect."
(Ngoài chiến đấu, triết lý võ thuật còn dạy về kỷ luật và sự tôn trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
martial art
nounMột hệ thống chiến đấu và tự vệ; một môn thể thao chiến đấu.
"Karate is a popular martial art."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Karate, which is a martial art that originated in Japan, is practiced worldwide. |
Karate, một môn võ thuật có nguồn gốc từ Nhật Bản, được luyện tập trên toàn thế giới. |
| Phủ định | A simple fight is not a martial art that requires years of dedicated training. |
Một cuộc ẩu đả đơn thuần không phải là một môn võ thuật mà đòi hỏi nhiều năm luyện tập chuyên cần. |
| Nghi vấn | Is taekwondo a martial art that emphasizes kicking techniques? |
Taekwondo có phải là một môn võ thuật nhấn mạnh các kỹ thuật đá không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, martial arts are truly fascinating to watch! |
Wow, võ thuật thực sự rất hấp dẫn để xem! |
| Phủ định | Well, martial arts are not for everyone, I suppose. |
Chà, tôi cho rằng võ thuật không dành cho tất cả mọi người. |
| Nghi vấn | Hey, are martial arts a good way to stay in shape? |
Này, võ thuật có phải là một cách tốt để giữ dáng không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has practiced martial arts for five years. |
Cô ấy đã tập luyện võ thuật được năm năm rồi. |
| Phủ định | They haven't learned any martial art techniques yet. |
Họ vẫn chưa học bất kỳ kỹ thuật võ thuật nào. |
| Nghi vấn | Has he ever competed in a martial art tournament? |
Anh ấy đã bao giờ thi đấu trong một giải đấu võ thuật chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "martial art".
