(Top Banner Ad)
taekwondo
B1
danh từ B1 Võ thuật

taekwondo

UK: /ˌtaɪ kwɒnˈdəʊ/ • US: /ˌtaɪ kwɒnˈdoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

taekwondo thái quyền đạo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Korean martial art characterized by powerful kicking techniques.

Vietnamese Meaning

Một môn võ thuật Triều Tiên đặc trưng bởi các kỹ thuật đá mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He practices taekwondo three times a week."

    "Anh ấy tập taekwondo ba lần một tuần."

  • "She is a black belt in taekwondo."

    "Cô ấy có đai đen taekwondo."

  • "Taekwondo is a popular sport in many countries."

    "Taekwondo là một môn thể thao phổ biến ở nhiều quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun taekwondo môn võ Taekwondo
Noun taekwondoist võ sĩ Taekwondo, người tập Taekwondo

Related Words

Subject Area

Võ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Korean
태권도 (Taekwondo)
English
taekwondo

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'Taekwondo' có nguồn gốc từ tiếng Hàn Quốc, được ghép từ ba yếu tố: 'Tae' (태) nghĩa là 'đá, chân', 'Kwon' (권) nghĩa là 'đấm, tay', và 'Do' (도) nghĩa là 'con đường' hoặc 'nghệ thuật'. Do đó, Taekwondo có nghĩa là 'con đường của chân và tay' hoặc 'nghệ thuật dùng chân và tay'.

Usage Note

Taekwondo nhấn mạnh vào các kỹ thuật đá, sử dụng chân để tấn công và phòng thủ. Nó khác với karate, một môn võ thuật Nhật Bản, mặc dù cả hai đều sử dụng các đòn tay và chân. Taekwondo cũng chú trọng vào tính kỷ luật và tinh thần thượng võ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + taekwondo
  • practice practice taekwondo
    (tập luyện Taekwondo)
  • learn learn taekwondo
    (học Taekwondo)
  • teach teach taekwondo
    (dạy Taekwondo)
  • do do taekwondo
    (tập Taekwondo)
Taekwondo + Noun
  • master taekwondo master
    (võ sư Taekwondo)
  • class taekwondo class
    (lớp học Taekwondo)
  • uniform taekwondo uniform
    (võ phục Taekwondo)
  • belt taekwondo belt
    (đai Taekwondo)

Idioms

  • get a black belt in taekwondo

    đạt đai đen Taekwondo

    "She trained for years to get a black belt in taekwondo."

    (Cô ấy đã luyện tập nhiều năm để đạt đai đen Taekwondo.)

  • join a taekwondo club

    tham gia câu lạc bộ Taekwondo

    "Many kids join a taekwondo club to learn discipline."

    (Nhiều đứa trẻ tham gia câu lạc bộ Taekwondo để học tính kỷ luật.)

  • compete in taekwondo

    thi đấu Taekwondo

    "He hopes to compete in taekwondo at the next Olympics."

    (Anh ấy hy vọng sẽ thi đấu Taekwondo tại Thế vận hội tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

taekwondo

danh từ
Lật mặt

Một môn võ thuật Triều Tiên đặc trưng bởi các kỹ thuật đá mạnh mẽ.

"He practices taekwondo three times a week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Taekwondo is a popular martial art in Korea.
Taekwondo là một môn võ thuật phổ biến ở Hàn Quốc.
Phủ định
He doesn't like taekwondo because it's too physically demanding.
Anh ấy không thích taekwondo vì nó quá đòi hỏi thể lực.
Nghi vấn
Is taekwondo difficult to learn?
Taekwondo có khó học không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys taekwondo, doesn't he?
Anh ấy thích taekwondo, phải không?
Phủ định
They don't practice taekwondo every day, do they?
Họ không tập taekwondo mỗi ngày, phải không?
Nghi vấn
She is good at taekwondo, isn't she?
Cô ấy giỏi taekwondo, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She practices taekwondo three times a week.
Cô ấy tập taekwondo ba lần một tuần.
Phủ định
They don't know much about taekwondo.
Họ không biết nhiều về taekwondo.
Nghi vấn
What level of taekwondo is he at?
Anh ấy đang ở cấp độ taekwondo nào?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has practiced taekwondo for five years.
Cô ấy đã tập taekwondo được năm năm.
Phủ định
They have not learned taekwondo before.
Họ chưa từng học taekwondo trước đây.
Nghi vấn
Has he ever competed in taekwondo tournaments?
Anh ấy đã bao giờ thi đấu trong các giải đấu taekwondo chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taekwondo".

Môn võ quốc gia của Hàn Quốc

Taekwondo là môn võ thuật truyền thống và là môn thể thao quốc gia của Hàn Quốc. Nó không chỉ là một hình thức tự vệ mà còn là một phần quan trọng trong bản sắc văn hóa và tinh thần của người Hàn.

Môn thể thao Olympic

Taekwondo đã trở thành môn thể thao chính thức tại Thế vận hội mùa hè từ năm 2000 tại Sydney, Úc. Điều này đã giúp Taekwondo trở nên phổ biến trên toàn thế giới và được hàng triệu người luyện tập.