taekwondo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A Korean martial art characterized by powerful kicking techniques.
Vietnamese Meaning
Một môn võ thuật Triều Tiên đặc trưng bởi các kỹ thuật đá mạnh mẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He practices taekwondo three times a week."
"Anh ấy tập taekwondo ba lần một tuần."
-
"She is a black belt in taekwondo."
"Cô ấy có đai đen taekwondo."
-
"Taekwondo is a popular sport in many countries."
"Taekwondo là một môn thể thao phổ biến ở nhiều quốc gia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | taekwondo | môn võ Taekwondo |
| Noun | taekwondoist | võ sĩ Taekwondo, người tập Taekwondo |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Taekwondo nhấn mạnh vào các kỹ thuật đá, sử dụng chân để tấn công và phòng thủ. Nó khác với karate, một môn võ thuật Nhật Bản, mặc dù cả hai đều sử dụng các đòn tay và chân. Taekwondo cũng chú trọng vào tính kỷ luật và tinh thần thượng võ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
practice practice taekwondo (tập luyện Taekwondo)
-
learn learn taekwondo (học Taekwondo)
-
teach teach taekwondo (dạy Taekwondo)
-
do do taekwondo (tập Taekwondo)
-
master taekwondo master (võ sư Taekwondo)
-
class taekwondo class (lớp học Taekwondo)
-
uniform taekwondo uniform (võ phục Taekwondo)
-
belt taekwondo belt (đai Taekwondo)
Idioms
-
get a black belt in taekwondo
đạt đai đen Taekwondo
"She trained for years to get a black belt in taekwondo."
(Cô ấy đã luyện tập nhiều năm để đạt đai đen Taekwondo.)
-
join a taekwondo club
tham gia câu lạc bộ Taekwondo
"Many kids join a taekwondo club to learn discipline."
(Nhiều đứa trẻ tham gia câu lạc bộ Taekwondo để học tính kỷ luật.)
-
compete in taekwondo
thi đấu Taekwondo
"He hopes to compete in taekwondo at the next Olympics."
(Anh ấy hy vọng sẽ thi đấu Taekwondo tại Thế vận hội tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
taekwondo
danh từMột môn võ thuật Triều Tiên đặc trưng bởi các kỹ thuật đá mạnh mẽ.
"He practices taekwondo three times a week."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Taekwondo is a popular martial art in Korea. |
Taekwondo là một môn võ thuật phổ biến ở Hàn Quốc. |
| Phủ định | He doesn't like taekwondo because it's too physically demanding. |
Anh ấy không thích taekwondo vì nó quá đòi hỏi thể lực. |
| Nghi vấn | Is taekwondo difficult to learn? |
Taekwondo có khó học không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He enjoys taekwondo, doesn't he? |
Anh ấy thích taekwondo, phải không? |
| Phủ định | They don't practice taekwondo every day, do they? |
Họ không tập taekwondo mỗi ngày, phải không? |
| Nghi vấn | She is good at taekwondo, isn't she? |
Cô ấy giỏi taekwondo, phải không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She practices taekwondo three times a week. |
Cô ấy tập taekwondo ba lần một tuần. |
| Phủ định | They don't know much about taekwondo. |
Họ không biết nhiều về taekwondo. |
| Nghi vấn | What level of taekwondo is he at? |
Anh ấy đang ở cấp độ taekwondo nào? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has practiced taekwondo for five years. |
Cô ấy đã tập taekwondo được năm năm. |
| Phủ định | They have not learned taekwondo before. |
Họ chưa từng học taekwondo trước đây. |
| Nghi vấn | Has he ever competed in taekwondo tournaments? |
Anh ấy đã bao giờ thi đấu trong các giải đấu taekwondo chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taekwondo".
