keep abreast of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stay informed about the most recent facts about a particular subject or situation.
Vietnamese Meaning
Cập nhật, theo kịp, nắm bắt thông tin mới nhất về một chủ đề hoặc tình huống cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It is important to keep abreast of the latest trends in the stock market."
"Việc cập nhật những xu hướng mới nhất trên thị trường chứng khoán là rất quan trọng."
-
"Journalists need to keep abreast of current events."
"Các nhà báo cần phải theo kịp các sự kiện hiện tại."
-
"I try to keep abreast of developments in technology."
"Tôi cố gắng theo kịp những phát triển trong lĩnh vực công nghệ."
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa chủ động tìm hiểu và theo dõi thông tin để không bị tụt hậu. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà thông tin thay đổi nhanh chóng và việc cập nhật là cần thiết để đưa ra quyết định hoặc hành động hiệu quả. Khác với 'know about' (biết về) chỉ đơn thuần là có kiến thức, 'keep abreast of' nhấn mạnh sự chủ động và liên tục cập nhật.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc chủ đề mà bạn đang theo kịp thông tin. Ví dụ: 'keep abreast of the latest developments *of* AI'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hard hard to keep abreast of (khó để theo kịp)
-
important important to keep abreast of (quan trọng để theo kịp)
-
try try to keep abreast of (cố gắng theo kịp)
-
need need to keep abreast of (cần phải theo kịp)
Idioms
-
keep abreast of
cập nhật, theo kịp thông tin mới nhất
"It is important to keep abreast of current events."
(Điều quan trọng là phải cập nhật các sự kiện hiện tại.)
-
stay abreast of
luôn cập nhật, theo kịp
"I try to stay abreast of the latest developments in technology."
(Tôi cố gắng luôn cập nhật những phát triển mới nhất trong công nghệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
keep abreast of
Verb phraseCập nhật, theo kịp, nắm bắt thông tin mới nhất về một chủ đề hoặc tình huống cụ thể.
"It is important to keep abreast of the latest trends in the stock market."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep abreast of".
