(Top Banner Ad)
keep abreast of
C1
Verb phrase C1 Tổng quát (thường dùng trong các lĩnh vực Kinh doanh, Công nghệ, Tin tức)

keep abreast of

UK: /kiːp əˈbrɛst ɒv/ • US: /kiːp əˈbrɛst ʌv/

Nghĩa tiếng Việt

cập nhật thông tin theo kịp thông tin nắm bắt thông tin luôn nắm vững thông tin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stay informed about the most recent facts about a particular subject or situation.

Vietnamese Meaning

Cập nhật, theo kịp, nắm bắt thông tin mới nhất về một chủ đề hoặc tình huống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is important to keep abreast of the latest trends in the stock market."

    "Việc cập nhật những xu hướng mới nhất trên thị trường chứng khoán là rất quan trọng."

  • "Journalists need to keep abreast of current events."

    "Các nhà báo cần phải theo kịp các sự kiện hiện tại."

  • "I try to keep abreast of developments in technology."

    "Tôi cố gắng theo kịp những phát triển trong lĩnh vực công nghệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun breast Ngực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường dùng trong các lĩnh vực Kinh doanh, Công nghệ, Tin tức)

Nguồn gốc của 'keep abreast of'

Cụm từ 'keep abreast of' có nghĩa là theo kịp, cập nhật thông tin mới nhất. 'Abreast' ban đầu có nghĩa là 'ngang hàng, cạnh nhau', thường được sử dụng để chỉ những người đi bộ hoặc cưỡi ngựa cạnh nhau. Do đó, 'keep abreast of' ngụ ý việc duy trì vị trí ngang hàng với những phát triển mới nhất, không bị tụt lại phía sau.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa chủ động tìm hiểu và theo dõi thông tin để không bị tụt hậu. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà thông tin thay đổi nhanh chóng và việc cập nhật là cần thiết để đưa ra quyết định hoặc hành động hiệu quả. Khác với 'know about' (biết về) chỉ đơn thuần là có kiến thức, 'keep abreast of' nhấn mạnh sự chủ động và liên tục cập nhật.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc chủ đề mà bạn đang theo kịp thông tin. Ví dụ: 'keep abreast of the latest developments *of* AI'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + keep abreast of
  • hard hard to keep abreast of
    (khó để theo kịp)
  • important important to keep abreast of
    (quan trọng để theo kịp)
Verb + keep abreast of
  • try try to keep abreast of
    (cố gắng theo kịp)
  • need need to keep abreast of
    (cần phải theo kịp)

Idioms

  • keep abreast of

    cập nhật, theo kịp thông tin mới nhất

    "It is important to keep abreast of current events."

    (Điều quan trọng là phải cập nhật các sự kiện hiện tại.)

  • stay abreast of

    luôn cập nhật, theo kịp

    "I try to stay abreast of the latest developments in technology."

    (Tôi cố gắng luôn cập nhật những phát triển mới nhất trong công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep abreast of

Verb phrase
Lật mặt

Cập nhật, theo kịp, nắm bắt thông tin mới nhất về một chủ đề hoặc tình huống cụ thể.

"It is important to keep abreast of the latest trends in the stock market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep abreast of".

Tầm quan trọng của việc cập nhật thông tin

Trong thế giới hiện đại, việc 'keep abreast of' các sự kiện và xu hướng mới nhất là rất quan trọng để duy trì tính cạnh tranh trong công việc và cuộc sống cá nhân. Nó giúp chúng ta đưa ra các quyết định sáng suốt và thích ứng với những thay đổi nhanh chóng.