lose track of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To no longer have information about something or someone, or to forget where something or someone is.
Vietnamese Meaning
Mất dấu vết, mất liên lạc, quên mất, không còn nhớ về điều gì hoặc ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I lost track of time while reading the book."
"Tôi quên mất thời gian khi đọc cuốn sách."
-
"It's easy to lose track of your expenses when you're traveling."
"Rất dễ mất dấu vết các khoản chi tiêu của bạn khi bạn đang đi du lịch."
-
"I've lost track of how many times I've watched that movie."
"Tôi không còn nhớ mình đã xem bộ phim đó bao nhiêu lần nữa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi bạn không còn ghi nhớ thông tin quan trọng, ví dụ như lịch hẹn, hoặc khi bạn không còn biết ai đó đang ở đâu hoặc làm gì. Nó thể hiện sự thiếu sót hoặc quên lãng trong việc theo dõi hoặc duy trì thông tin.
Prepositions
Giới từ 'of' đi sau 'lose track' để chỉ đối tượng bị mất dấu vết hoặc bị quên lãng. Ví dụ: 'lose track of time' (quên mất thời gian).
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily lose track of time (dễ dàng quên mất thời gian)
-
completely completely lose track of what I was saying (hoàn toàn quên mất mình đang nói gì)
-
quickly quickly lose track of the plot (nhanh chóng quên mất cốt truyện)
-
never never lose track of your goals (không bao giờ quên đi mục tiêu của bạn)
-
begin to begin to lose track of the score (bắt đầu quên mất tỷ số)
-
start to start to lose track of expenses (bắt đầu quên mất các khoản chi tiêu)
-
tend to tend to lose track of deadlines (thường có xu hướng quên mất hạn chót)
-
time lose track of time (quên mất thời gian)
-
people lose track of old friends (mất liên lạc với bạn cũ)
-
money lose track of how much money I've spent (quên mất mình đã chi bao nhiêu tiền)
-
events lose track of current events (không nắm bắt được các sự kiện hiện tại)
-
what you're doing lose track of what you're doing (quên mất mình đang làm gì)
Idioms
-
lose all track of time
Hoàn toàn quên mất thời gian, không nhận ra thời gian trôi qua (thường khi đang làm một việc gì đó thú vị hoặc hấp dẫn)
"I was so engrossed in the book that I completely lost all track of time."
(Tôi say mê cuốn sách đến nỗi hoàn toàn quên mất thời gian.)
-
lose track of oneself
Mất kiểm soát bản thân, hành động khác thường hoặc trở nên quá đắm chìm vào điều gì đó đến nỗi quên mất mình là ai
"Sometimes when you play a character for too long, you might start to lose track of yourself."
(Đôi khi khi bạn đóng một nhân vật quá lâu, bạn có thể bắt đầu mất kiểm soát bản thân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lose track of
Verb phraseMất dấu vết, mất liên lạc, quên mất, không còn nhớ về điều gì hoặc ai đó.
"I lost track of time while reading the book."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose track of".
