(Top Banner Ad)
lose track of
B1
Verb phrase B1 Chung

lose track of

UK: /luːz trækt ɒv/ • US: /luːz trækt ʌv/

Nghĩa tiếng Việt

mất dấu mất liên lạc quên bẵng không còn nhớ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To no longer have information about something or someone, or to forget where something or someone is.

Vietnamese Meaning

Mất dấu vết, mất liên lạc, quên mất, không còn nhớ về điều gì hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I lost track of time while reading the book."

    "Tôi quên mất thời gian khi đọc cuốn sách."

  • "It's easy to lose track of your expenses when you're traveling."

    "Rất dễ mất dấu vết các khoản chi tiêu của bạn khi bạn đang đi du lịch."

  • "I've lost track of how many times I've watched that movie."

    "Tôi không còn nhớ mình đã xem bộ phim đó bao nhiêu lần nữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lose Mất, đánh mất
Noun loss Sự mất mát, tổn thất
Adjective lost Bị mất, lạc đường, thất lạc
Noun track Dấu vết, đường ray, đường đua
Verb track Theo dõi, lần theo dấu vết
Noun tracker Người theo dõi, thiết bị theo dõi
Adjective tracking Đang theo dõi, có khả năng theo dõi

Synonyms

Antonyms

keep track of (theo dõi)remember (nhớ)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
losian
Old French
trac
English
lose track of

Nguồn gốc của 'lose track of'

Cụm từ 'lose track of' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Lose' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'losian', có nghĩa là mất mát hoặc bị hủy hoại. 'Track' đến từ tiếng Pháp cổ 'trac', ám chỉ dấu vết hoặc con đường. Ban đầu, 'track' thường được dùng trong ngữ cảnh săn bắn để chỉ dấu chân của con vật. 'Lose track of' hình thành khi kết hợp hai từ này, gợi lên hình ảnh một người thợ săn mất dấu vết con mồi hoặc một người lữ hành lạc mất con đường, từ đó phát triển thành nghĩa rộng hơn là không còn biết về vị trí, tiến trình hoặc sự tồn tại của một cái gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi bạn không còn ghi nhớ thông tin quan trọng, ví dụ như lịch hẹn, hoặc khi bạn không còn biết ai đó đang ở đâu hoặc làm gì. Nó thể hiện sự thiếu sót hoặc quên lãng trong việc theo dõi hoặc duy trì thông tin.

Prepositions

of

Giới từ 'of' đi sau 'lose track' để chỉ đối tượng bị mất dấu vết hoặc bị quên lãng. Ví dụ: 'lose track of time' (quên mất thời gian).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + lose track of
  • easily easily lose track of time
    (dễ dàng quên mất thời gian)
  • completely completely lose track of what I was saying
    (hoàn toàn quên mất mình đang nói gì)
  • quickly quickly lose track of the plot
    (nhanh chóng quên mất cốt truyện)
  • never never lose track of your goals
    (không bao giờ quên đi mục tiêu của bạn)
Verb + lose track of
  • begin to begin to lose track of the score
    (bắt đầu quên mất tỷ số)
  • start to start to lose track of expenses
    (bắt đầu quên mất các khoản chi tiêu)
  • tend to tend to lose track of deadlines
    (thường có xu hướng quên mất hạn chót)
lose track of + Noun
  • time lose track of time
    (quên mất thời gian)
  • people lose track of old friends
    (mất liên lạc với bạn cũ)
  • money lose track of how much money I've spent
    (quên mất mình đã chi bao nhiêu tiền)
  • events lose track of current events
    (không nắm bắt được các sự kiện hiện tại)
  • what you're doing lose track of what you're doing
    (quên mất mình đang làm gì)

Idioms

  • lose all track of time

    Hoàn toàn quên mất thời gian, không nhận ra thời gian trôi qua (thường khi đang làm một việc gì đó thú vị hoặc hấp dẫn)

    "I was so engrossed in the book that I completely lost all track of time."

    (Tôi say mê cuốn sách đến nỗi hoàn toàn quên mất thời gian.)

  • lose track of oneself

    Mất kiểm soát bản thân, hành động khác thường hoặc trở nên quá đắm chìm vào điều gì đó đến nỗi quên mất mình là ai

    "Sometimes when you play a character for too long, you might start to lose track of yourself."

    (Đôi khi khi bạn đóng một nhân vật quá lâu, bạn có thể bắt đầu mất kiểm soát bản thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lose track of

Verb phrase
Lật mặt

Mất dấu vết, mất liên lạc, quên mất, không còn nhớ về điều gì hoặc ai đó.

"I lost track of time while reading the book."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose track of".

Thời gian và công việc trong xã hội hiện đại

Trong thế giới hiện đại với nhịp sống nhanh và nhiều yếu tố gây xao nhãng (mạng xã hội, thông báo điện thoại, email), việc 'lose track of time' (quên mất thời gian) hoặc 'lose track of what you're doing' (quên mất mình đang làm gì) trở nên phổ biến. Điều này phản ánh áp lực về năng suất và quản lý thời gian, đồng thời cũng chỉ ra sự dễ dàng bị cuốn vào các hoạt động giải trí trực tuyến hoặc công việc kéo dài.

Trạng thái 'Flow'

Ngược lại với ý nghĩa tiêu cực của việc 'lose track of', có một khái niệm gọi là 'flow state' (trạng thái dòng chảy) trong tâm lý học. Đây là khi một người hoàn toàn đắm chìm vào một hoạt động đến mức quên mất bản thân và thời gian trôi qua, thường là khi họ đang làm một việc mình yêu thích hoặc có kỹ năng cao. Trong trường hợp này, việc 'lose track of time' lại mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự tập trung và hiệu suất cao.