stay informed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To remain up-to-date with current news and information about a particular subject or a range of subjects.
Vietnamese Meaning
Luôn cập nhật những tin tức và thông tin mới nhất về một chủ đề cụ thể hoặc một loạt các chủ đề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It is important to stay informed about the latest health recommendations."
"Điều quan trọng là luôn cập nhật những khuyến nghị sức khỏe mới nhất."
-
"We encourage all citizens to stay informed."
"Chúng tôi khuyến khích tất cả công dân luôn cập nhật thông tin."
-
"Use social media carefully to stay informed, but don't get overwhelmed."
"Sử dụng mạng xã hội một cách cẩn thận để cập nhật thông tin, nhưng đừng để bị choáng ngợp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | inform | thông báo, cung cấp thông tin |
| Noun | information | thông tin, dữ liệu |
| Noun | informant | người cung cấp thông tin (thường là bí mật) |
| Adjective | informative | cung cấp nhiều thông tin, bổ ích |
| Adjective | uninformed | thiếu thông tin, không được thông báo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc liên tục theo dõi các sự kiện và thông tin. Nó khác với 'get informed' (bắt đầu tìm hiểu) ở chỗ 'stay informed' ngụ ý một quá trình liên tục. Nó trang trọng hơn so với các cách diễn đạt ít trang trọng hơn như 'keep up-to-date'.
Prepositions
'Stay informed on' thường được dùng để chỉ một chủ đề cụ thể (ví dụ: stay informed on the latest developments in AI). 'Stay informed about' có thể sử dụng cho chủ đề cụ thể hoặc nói chung (ví dụ: stay informed about current events).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully stay informed (hoàn toàn cập nhật thông tin)
-
regularly regularly stay informed (thường xuyên cập nhật thông tin)
-
well well stay informed (cập nhật thông tin đầy đủ/tốt)
-
about stay informed about the news (cập nhật thông tin về tin tức)
-
on stay informed on current events (cập nhật thông tin về các sự kiện hiện tại)
-
of stay informed of changes (cập nhật thông tin về những thay đổi)
Idioms
-
Stay informed
Giữ vững thông tin, cập nhật tin tức
"It's important to stay informed about global issues."
(Điều quan trọng là phải cập nhật thông tin về các vấn đề toàn cầu.)
-
Stay informed and up-to-date
Luôn cập nhật và theo kịp thời đại
"We encourage all citizens to stay informed and up-to-date with local politics."
(Chúng tôi khuyến khích mọi công dân luôn cập nhật và theo dõi chính trị địa phương.)
-
Stay informed on the latest developments
Cập nhật những diễn biến mới nhất
"Our team works hard to stay informed on the latest developments in technology."
(Đội ngũ của chúng tôi làm việc chăm chỉ để cập nhật những diễn biến mới nhất trong công nghệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stay informed
Verb phraseLuôn cập nhật những tin tức và thông tin mới nhất về một chủ đề cụ thể hoặc một loạt các chủ đề.
"It is important to stay informed about the latest health recommendations."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People who stay informed about current events are better equipped to make informed decisions. |
Những người luôn cập nhật thông tin về các sự kiện hiện tại có khả năng đưa ra các quyết định sáng suốt hơn. |
| Phủ định | He is the kind of person who doesn't stay informed, which is why he often misses important details. |
Anh ấy là kiểu người không cập nhật thông tin, đó là lý do tại sao anh ấy thường bỏ lỡ những chi tiết quan trọng. |
| Nghi vấn | Is there a website which helps people stay informed about global issues in a concise manner? |
Có trang web nào giúp mọi người cập nhật thông tin về các vấn đề toàn cầu một cách ngắn gọn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay informed".
