(Top Banner Ad)
stay informed
B2
Verb phrase B2 Tổng quát

stay informed

UK: /steɪ ɪnˈfɔːmd/ • US: /steɪ ɪnˈfɔːrmd/

Nghĩa tiếng Việt

luôn cập nhật thông tin nắm bắt thông tin theo dõi thông tin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain up-to-date with current news and information about a particular subject or a range of subjects.

Vietnamese Meaning

Luôn cập nhật những tin tức và thông tin mới nhất về một chủ đề cụ thể hoặc một loạt các chủ đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is important to stay informed about the latest health recommendations."

    "Điều quan trọng là luôn cập nhật những khuyến nghị sức khỏe mới nhất."

  • "We encourage all citizens to stay informed."

    "Chúng tôi khuyến khích tất cả công dân luôn cập nhật thông tin."

  • "Use social media carefully to stay informed, but don't get overwhelmed."

    "Sử dụng mạng xã hội một cách cẩn thận để cập nhật thông tin, nhưng đừng để bị choáng ngợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Noun information thông tin, dữ liệu
Noun informant người cung cấp thông tin (thường là bí mật)
Adjective informative cung cấp nhiều thông tin, bổ ích
Adjective uninformed thiếu thông tin, không được thông báo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
stāre
Old French
ester
Middle English
staien
English
stay
Latin
informare
Old French
enformer
Middle English
enfourmen
English
inform

Nguồn gốc của 'Stay Informed'

Cụm từ 'stay informed' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Stay' (ở lại, giữ vững) bắt nguồn từ tiếng Latin 'stare' (đứng) qua tiếng Pháp cổ. 'Informed' (có thông tin, được thông báo) đến từ tiếng Latin 'informare' (tạo hình, hướng dẫn, dạy dỗ). Khi kết hợp lại, 'stay informed' mang ý nghĩa 'giữ vững trạng thái có kiến thức', tức là liên tục cập nhật thông tin và duy trì sự hiểu biết về một vấn đề nào đó. Đây là một cụm từ mang tính chất khuyến khích sự chủ động trong việc tiếp nhận thông tin.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc liên tục theo dõi các sự kiện và thông tin. Nó khác với 'get informed' (bắt đầu tìm hiểu) ở chỗ 'stay informed' ngụ ý một quá trình liên tục. Nó trang trọng hơn so với các cách diễn đạt ít trang trọng hơn như 'keep up-to-date'.

Prepositions

on about

'Stay informed on' thường được dùng để chỉ một chủ đề cụ thể (ví dụ: stay informed on the latest developments in AI). 'Stay informed about' có thể sử dụng cho chủ đề cụ thể hoặc nói chung (ví dụ: stay informed about current events).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stay informed
  • fully fully stay informed
    (hoàn toàn cập nhật thông tin)
  • regularly regularly stay informed
    (thường xuyên cập nhật thông tin)
  • well well stay informed
    (cập nhật thông tin đầy đủ/tốt)
Stay informed + Prepositional Phrase
  • about stay informed about the news
    (cập nhật thông tin về tin tức)
  • on stay informed on current events
    (cập nhật thông tin về các sự kiện hiện tại)
  • of stay informed of changes
    (cập nhật thông tin về những thay đổi)

Idioms

  • Stay informed

    Giữ vững thông tin, cập nhật tin tức

    "It's important to stay informed about global issues."

    (Điều quan trọng là phải cập nhật thông tin về các vấn đề toàn cầu.)

  • Stay informed and up-to-date

    Luôn cập nhật và theo kịp thời đại

    "We encourage all citizens to stay informed and up-to-date with local politics."

    (Chúng tôi khuyến khích mọi công dân luôn cập nhật và theo dõi chính trị địa phương.)

  • Stay informed on the latest developments

    Cập nhật những diễn biến mới nhất

    "Our team works hard to stay informed on the latest developments in technology."

    (Đội ngũ của chúng tôi làm việc chăm chỉ để cập nhật những diễn biến mới nhất trong công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay informed

Verb phrase
Lật mặt

Luôn cập nhật những tin tức và thông tin mới nhất về một chủ đề cụ thể hoặc một loạt các chủ đề.

"It is important to stay informed about the latest health recommendations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People who stay informed about current events are better equipped to make informed decisions.
Những người luôn cập nhật thông tin về các sự kiện hiện tại có khả năng đưa ra các quyết định sáng suốt hơn.
Phủ định
He is the kind of person who doesn't stay informed, which is why he often misses important details.
Anh ấy là kiểu người không cập nhật thông tin, đó là lý do tại sao anh ấy thường bỏ lỡ những chi tiết quan trọng.
Nghi vấn
Is there a website which helps people stay informed about global issues in a concise manner?
Có trang web nào giúp mọi người cập nhật thông tin về các vấn đề toàn cầu một cách ngắn gọn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay informed".

Literacy Truyền Thông và Tư Duy Phản Biện

Trong thời đại kỹ thuật số, việc 'stay informed' không chỉ đơn thuần là tiếp nhận thông tin mà còn đòi hỏi kỹ năng đọc hiểu truyền thông (media literacy) và tư duy phản biện. Người phương Tây thường được khuyến khích đánh giá nguồn tin, phân biệt tin giả và tìm kiếm nhiều góc nhìn để có cái nhìn toàn diện và chính xác.

Nghĩa Vụ Công Dân và Tham Gia Xã Hội

Ở nhiều nền dân chủ phương Tây, việc 'stay informed' được xem là một phần của nghĩa vụ công dân. Nắm bắt các vấn đề chính trị, xã hội, và kinh tế giúp người dân đưa ra quyết định sáng suốt khi bầu cử, tham gia tranh luận công khai, và đóng góp vào sự phát triển của cộng đồng.