(Top Banner Ad)
Keep up (with)
B1
phrasal verb B1 Tổng quát

Keep up (with)

UK: /kiːp ʌp/ • US: /kiːp ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

Theo kịp Bắt kịp Duy trì Tiếp tục
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue to be informed about something.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục được thông báo về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's hard to keep up with all the new technology."

    "Thật khó để theo kịp tất cả các công nghệ mới."

  • "She reads the newspapers to keep up with current events."

    "Cô ấy đọc báo để theo kịp các sự kiện hiện tại."

  • "He had to run to keep up."

    "Anh ấy phải chạy để theo kịp."

  • "Keep up with the Joneses."

    "Cố gắng bằng người (giàu có) xung quanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb keep giữ, duy trì
Noun keeper người giữ, người bảo vệ
Noun keeping sự giữ gìn, sự tuân thủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kēpanan
Old English
cēpan
Middle English
keepen

Nguồn gốc của 'Keep'

Từ 'keep' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*kēpanan', có nghĩa là 'nắm bắt, giữ gìn'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi trước khi trở thành 'keep' mà chúng ta biết ngày nay. Ban đầu, nó mang ý nghĩa vật lý của việc giữ một cái gì đó, nhưng sau đó mở rộng ra các ý nghĩa trừu tượng hơn như giữ lời hứa hoặc giữ bí mật. Trong nhiều thế kỷ, 'keep' là một từ quan trọng trong việc thể hiện sự bảo vệ và duy trì.

Usage Note

Thường dùng để diễn tả việc theo kịp thông tin, tin tức, hoặc sự phát triển. 'Keep up' (không có 'with') có thể mang nghĩa 'tiếp tục' hoặc 'duy trì'. Khi có 'with', nó nhấn mạnh sự cố gắng để bằng hoặc không bị tụt lại so với người khác hoặc sự việc khác.

Prepositions

with

'With' được sử dụng để chỉ đối tượng mà bạn đang cố gắng theo kịp. Ví dụ: 'Keep up with the news' (theo kịp tin tức), 'Keep up with your studies' (theo kịp việc học).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Keep up (with)
  • Hard Hard to keep up (with)
    (Khó theo kịp)
  • Easy Easy to keep up (with)
    (Dễ theo kịp)
Động từ + Keep up (with)
  • Try Try to keep up (with)
    (Cố gắng theo kịp)
  • Struggle Struggle to keep up (with)
    (Vật lộn để theo kịp)
Keep up + Danh từ
  • Appearance Keep up appearances
    (Giữ vẻ ngoài (dù bên trong có thể khác))

Idioms

  • Keep up the good work

    Tiếp tục phát huy nhé, Cứ làm tốt như vậy nhé

    "You're doing great on this project. Keep up the good work!"

    (Bạn đang làm rất tốt dự án này. Cứ tiếp tục phát huy nhé!)

  • Keep up with the Joneses

    Cố gắng đua đòi theo người khác (để không thua kém)

    "They're always buying new things to keep up with the Joneses."

    (Họ luôn mua những thứ mới để cố gắng đua đòi theo người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Keep up (with)

phrasal verb
Lật mặt

Tiếp tục được thông báo về điều gì đó.

"It's hard to keep up with all the new technology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I try to keep up with the latest technology trends because I want to stay competitive in the job market.
Tôi cố gắng theo kịp các xu hướng công nghệ mới nhất vì tôi muốn duy trì tính cạnh tranh trên thị trường việc làm.
Phủ định
Although he attends all the lectures, he doesn't always keep up with the professor's complex reasoning.
Mặc dù anh ấy tham dự tất cả các bài giảng, nhưng anh ấy không phải lúc nào cũng theo kịp lập luận phức tạp của giáo sư.
Nghi vấn
Since you've been traveling, have you been able to keep up with your language studies?
Vì bạn đã đi du lịch, bạn có thể theo kịp việc học ngôn ngữ của mình không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To keep up with the latest technology requires constant learning.
Để theo kịp công nghệ mới nhất đòi hỏi phải học hỏi liên tục.
Phủ định
It's important not to keep up with rumors; focus on facts.
Điều quan trọng là không chạy theo tin đồn; hãy tập trung vào sự thật.
Nghi vấn
Do you need to keep up with the news to understand the current situation?
Bạn có cần theo kịp tin tức để hiểu tình hình hiện tại không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's hard to keep up with all the new technology.
Thật khó để theo kịp tất cả các công nghệ mới.
Phủ định
She couldn't keep up with the pace of the class.
Cô ấy không thể theo kịp tốc độ của lớp học.
Nghi vấn
Are you able to keep up with the latest trends?
Bạn có thể theo kịp các xu hướng mới nhất không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had trained harder, I would keep up with the rest of the team now.
Nếu tôi đã tập luyện chăm chỉ hơn, tôi đã có thể theo kịp những người còn lại trong đội bây giờ.
Phủ định
If she hadn't been so tired, she wouldn't have had to struggle to keep up with the guide.
Nếu cô ấy không quá mệt mỏi, cô ấy đã không phải vất vả để theo kịp hướng dẫn viên.
Nghi vấn
If they had invested in new technology, would they be able to keep up with their competitors today?
Nếu họ đã đầu tư vào công nghệ mới, liệu họ có thể theo kịp các đối thủ cạnh tranh của mình ngày nay không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She kept up with the latest fashion trends last year.
Cô ấy đã theo kịp xu hướng thời trang mới nhất năm ngoái.
Phủ định
He didn't keep up with his studies because he was too busy.
Anh ấy đã không theo kịp việc học của mình vì quá bận.
Nghi vấn
Did you keep up with the news about the election?
Bạn có theo dõi tin tức về cuộc bầu cử không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Keep up (with)".

Áp lực xã hội

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, có một áp lực vô hình để 'keep up with the Joneses' - tức là, cố gắng theo kịp hoặc vượt qua những người xung quanh về mặt vật chất hoặc thành công. Điều này có thể dẫn đến căng thẳng và cạnh tranh không lành mạnh.