Keep up (with)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To continue to be informed about something.
Vietnamese Meaning
Tiếp tục được thông báo về điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's hard to keep up with all the new technology."
"Thật khó để theo kịp tất cả các công nghệ mới."
-
"She reads the newspapers to keep up with current events."
"Cô ấy đọc báo để theo kịp các sự kiện hiện tại."
-
"He had to run to keep up."
"Anh ấy phải chạy để theo kịp."
-
"Keep up with the Joneses."
"Cố gắng bằng người (giàu có) xung quanh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để diễn tả việc theo kịp thông tin, tin tức, hoặc sự phát triển. 'Keep up' (không có 'with') có thể mang nghĩa 'tiếp tục' hoặc 'duy trì'. Khi có 'with', nó nhấn mạnh sự cố gắng để bằng hoặc không bị tụt lại so với người khác hoặc sự việc khác.
Prepositions
'With' được sử dụng để chỉ đối tượng mà bạn đang cố gắng theo kịp. Ví dụ: 'Keep up with the news' (theo kịp tin tức), 'Keep up with your studies' (theo kịp việc học).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Hard Hard to keep up (with) (Khó theo kịp)
-
Easy Easy to keep up (with) (Dễ theo kịp)
-
Try Try to keep up (with) (Cố gắng theo kịp)
-
Struggle Struggle to keep up (with) (Vật lộn để theo kịp)
-
Appearance Keep up appearances (Giữ vẻ ngoài (dù bên trong có thể khác))
Idioms
-
Keep up the good work
Tiếp tục phát huy nhé, Cứ làm tốt như vậy nhé
"You're doing great on this project. Keep up the good work!"
(Bạn đang làm rất tốt dự án này. Cứ tiếp tục phát huy nhé!)
-
Keep up with the Joneses
Cố gắng đua đòi theo người khác (để không thua kém)
"They're always buying new things to keep up with the Joneses."
(Họ luôn mua những thứ mới để cố gắng đua đòi theo người khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Keep up (with)
phrasal verbTiếp tục được thông báo về điều gì đó.
"It's hard to keep up with all the new technology."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I try to keep up with the latest technology trends because I want to stay competitive in the job market. |
Tôi cố gắng theo kịp các xu hướng công nghệ mới nhất vì tôi muốn duy trì tính cạnh tranh trên thị trường việc làm. |
| Phủ định | Although he attends all the lectures, he doesn't always keep up with the professor's complex reasoning. |
Mặc dù anh ấy tham dự tất cả các bài giảng, nhưng anh ấy không phải lúc nào cũng theo kịp lập luận phức tạp của giáo sư. |
| Nghi vấn | Since you've been traveling, have you been able to keep up with your language studies? |
Vì bạn đã đi du lịch, bạn có thể theo kịp việc học ngôn ngữ của mình không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To keep up with the latest technology requires constant learning. |
Để theo kịp công nghệ mới nhất đòi hỏi phải học hỏi liên tục. |
| Phủ định | It's important not to keep up with rumors; focus on facts. |
Điều quan trọng là không chạy theo tin đồn; hãy tập trung vào sự thật. |
| Nghi vấn | Do you need to keep up with the news to understand the current situation? |
Bạn có cần theo kịp tin tức để hiểu tình hình hiện tại không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It's hard to keep up with all the new technology. |
Thật khó để theo kịp tất cả các công nghệ mới. |
| Phủ định | She couldn't keep up with the pace of the class. |
Cô ấy không thể theo kịp tốc độ của lớp học. |
| Nghi vấn | Are you able to keep up with the latest trends? |
Bạn có thể theo kịp các xu hướng mới nhất không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had trained harder, I would keep up with the rest of the team now. |
Nếu tôi đã tập luyện chăm chỉ hơn, tôi đã có thể theo kịp những người còn lại trong đội bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't been so tired, she wouldn't have had to struggle to keep up with the guide. |
Nếu cô ấy không quá mệt mỏi, cô ấy đã không phải vất vả để theo kịp hướng dẫn viên. |
| Nghi vấn | If they had invested in new technology, would they be able to keep up with their competitors today? |
Nếu họ đã đầu tư vào công nghệ mới, liệu họ có thể theo kịp các đối thủ cạnh tranh của mình ngày nay không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She kept up with the latest fashion trends last year. |
Cô ấy đã theo kịp xu hướng thời trang mới nhất năm ngoái. |
| Phủ định | He didn't keep up with his studies because he was too busy. |
Anh ấy đã không theo kịp việc học của mình vì quá bận. |
| Nghi vấn | Did you keep up with the news about the election? |
Bạn có theo dõi tin tức về cuộc bầu cử không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Keep up (with)".
