(Top Banner Ad)
keep pace
B2
Động từ B2 Tổng quát

keep pace

UK: /kiːp peɪs/ • US: /kiːp peɪs/

Nghĩa tiếng Việt

theo kịp bắt kịp đuổi kịp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move or progress at the same rate as someone or something else.

Vietnamese Meaning

Theo kịp, bắt kịp, đuổi kịp tốc độ hoặc sự tiến triển của ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's hard to keep pace with all the changes in the computer industry."

    "Rất khó để theo kịp tất cả những thay đổi trong ngành công nghiệp máy tính."

  • "Businesses need to innovate to keep pace with their competitors."

    "Các doanh nghiệp cần đổi mới để theo kịp các đối thủ cạnh tranh."

  • "The education system is struggling to keep pace with the needs of modern society."

    "Hệ thống giáo dục đang изо cố gắng theo kịp nhu cầu của xã hội hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb keep giữ, duy trì
Noun pace tốc độ, nhịp độ
Adjective pacy nhanh nhẹn, có nhịp độ nhanh

Synonyms

keep up (theo kịp)stay abreast (cập nhật, nắm bắt kịp thời)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
kepe
Old French
pas

Nguồn gốc của 'keep' và 'pace'

Từ 'keep' trong 'keep pace' có nghĩa là 'giữ', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. 'Pace' nghĩa là 'bước chân' hoặc 'tốc độ', mượn từ tiếng Pháp cổ 'pas'. Khi kết hợp lại, 'keep pace' mang ý nghĩa là 'giữ vững tốc độ', 'theo kịp'.

Usage Note

Cụm từ 'keep pace' thường được sử dụng để mô tả khả năng duy trì cùng một tốc độ, mức độ tiến bộ hoặc hiệu suất như người khác hoặc một tiêu chuẩn nào đó. Nó nhấn mạnh sự cạnh tranh hoặc sự cần thiết phải không bị tụt lại phía sau. Khác với 'catch up' (đuổi kịp) mang ý nghĩa là trước đó bị chậm hơn và cố gắng đạt tới, 'keep pace' mang ý nghĩa duy trì tốc độ hiện tại.

Prepositions

with

Khi sử dụng giới từ 'with', 'keep pace with' có nghĩa là theo kịp ai đó hoặc cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'The company is struggling to keep pace with technological advancements.' (Công ty đang изо cố gắng theo kịp những tiến bộ công nghệ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + keep pace
  • Difficult to keep pace
    (Khó để theo kịp)
  • Hard to keep pace
    (Khó để bắt kịp)
Verb + keep pace
  • Struggle to keep pace
    (Vật lộn để theo kịp)
  • Try to keep pace
    (Cố gắng để theo kịp)
Keep pace + preposition
  • Keep pace with technology
    (Theo kịp công nghệ)
  • Keep pace with changes
    (Theo kịp những thay đổi)

Idioms

  • Keep pace with the Joneses

    Cố gắng không thua kém hàng xóm (về của cải, địa vị)

    "They are always trying to keep pace with the Joneses."

    (Họ luôn cố gắng không thua kém hàng xóm.)

  • Set the pace

    Đặt ra tốc độ, làm gương

    "Our sales team is setting the pace for the rest of the company."

    (Đội ngũ bán hàng của chúng tôi đang làm gương cho những người còn lại của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep pace

Động từ
Lật mặt

Theo kịp, bắt kịp, đuổi kịp tốc độ hoặc sự tiến triển của ai đó hoặc cái gì đó.

"It's hard to keep pace with all the changes in the computer industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep pace".

Áp lực xã hội trong việc theo kịp

Trong nhiều nền văn hóa, có một áp lực vô hình để 'keep pace' với bạn bè, đồng nghiệp, hoặc thậm chí là những người nổi tiếng. Điều này có thể dẫn đến căng thẳng tài chính và tinh thần khi mọi người cố gắng để có được những thứ mà họ nghĩ là cần thiết để hòa nhập.