(Top Banner Ad)
pacy
B2
adjective B2 Thể thao, Tổng quát

pacy

UK: /ˈpeɪsi/ • US: /ˈpeɪsi/

Nghĩa tiếng Việt

nhanh nhẹn nhanh chóng có tốc độ cao hoạt bát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fast-moving or energetic.

Vietnamese Meaning

Nhanh nhẹn, hoạt bát, tràn đầy năng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a pacy winger who can cause problems for defenders."

    "Anh ấy là một cầu thủ chạy cánh nhanh nhẹn, có thể gây ra khó khăn cho các hậu vệ."

  • "The game was very pacy and exciting."

    "Trận đấu diễn ra rất nhanh và hấp dẫn."

  • "We need a pacy forward to stretch the defense."

    "Chúng ta cần một tiền đạo nhanh nhẹn để kéo giãn hàng phòng ngự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pace nhịp độ, bước chân, tốc độ
Noun pacer người đặt tốc độ, ngựa đua
Noun pacing sự đi lại đều đặn, sự điều chỉnh nhịp
Verb pace đi đi lại lại, điều chỉnh tốc độ, dẫn tốc
Adverb pacily một cách nhanh chóng, với nhịp độ cao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
passus
Old French
pas
Middle English
pas
English
pace
English
pacy

Từ 'bước đi' đến 'tốc độ'

Từ "pacy" có nguồn gốc từ danh từ "pace", ban đầu có nghĩa là "bước đi" hoặc "tốc độ di chuyển". Bằng cách thêm hậu tố "-y", nó biến thành một tính từ mô tả điều gì đó diễn ra nhanh chóng, đầy năng lượng hoặc có nhịp độ cao.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả tốc độ và sự năng động trong thể thao, đặc biệt là bóng đá. Nó nhấn mạnh vào khả năng di chuyển nhanh và duy trì tốc độ cao. Khác với 'fast' (nhanh) đơn thuần, 'pacy' mang ý nghĩa về tốc độ cao liên tục và khả năng tạo ra sự khác biệt nhờ tốc độ đó. Ví dụ, một cầu thủ 'pacy' không chỉ chạy nhanh mà còn sử dụng tốc độ đó để vượt qua đối thủ, tạo cơ hội tấn công.

Collocations (Từ đi kèm)

Pacy + Noun
  • game pacy game
    (trận đấu tốc độ cao, kịch tính)
  • story pacy story
    (câu chuyện nhanh, lôi cuốn)
  • rhythm pacy rhythm
    (nhịp điệu nhanh, sôi động)
  • winger pacy winger
    (cầu thủ chạy cánh nhanh (bóng đá))
  • narrative pacy narrative
    (lối kể chuyện có nhịp độ nhanh)
Adverb + pacy
  • incredibly incredibly pacy
    (cực kỳ nhanh, có nhịp độ cực cao)
  • surprisingly surprisingly pacy
    (nhanh một cách đáng ngạc nhiên)

Idioms

  • a pacy read

    một tác phẩm đọc có nhịp độ nhanh, hấp dẫn

    "The novel was a pacy read, keeping me hooked until the last page."

    (Cuốn tiểu thuyết là một tác phẩm có nhịp độ nhanh, khiến tôi bị cuốn hút cho đến trang cuối cùng.)

  • a pacy game/match

    một trận đấu nhanh, kịch tính

    "It was a pacy game with lots of attacking chances from both sides."

    (Đó là một trận đấu nhanh với nhiều cơ hội tấn công từ cả hai phía.)

  • at a pacy tempo

    với nhịp độ nhanh

    "The band played the song at a pacy tempo."

    (Ban nhạc đã chơi bài hát với nhịp độ nhanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pacy

adjective
Lật mặt

Nhanh nhẹn, hoạt bát, tràn đầy năng lượng.

"He's a pacy winger who can cause problems for defenders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team, which had a pacy winger, won the championship.
Đội, đội có một cầu thủ chạy cánh nhanh nhẹn, đã vô địch giải đấu.
Phủ định
The game, which wasn't pacy, bored the audience.
Trận đấu, trận đấu không nhanh, đã làm khán giả chán nản.
Nghi vấn
Is he the pacy player who scored the winning goal?
Anh ấy có phải là cầu thủ nhanh nhẹn, người đã ghi bàn thắng quyết định không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team's pacy attack overwhelmed the opponent.
Hàng công tốc độ của đội đã áp đảo đối thủ.
Phủ định
The slower players' lack of pacy movement hindered the team's progress.
Sự thiếu tốc độ trong di chuyển của các cầu thủ chậm hơn đã cản trở sự tiến bộ của đội.
Nghi vấn
Is it the forwards' pacy runs that create the most scoring opportunities?
Có phải những pha chạy tốc độ của tiền đạo tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn nhất không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the delivery service were more pacy; I need the package urgently.
Tôi ước dịch vụ giao hàng nhanh hơn; tôi cần gói hàng gấp.
Phủ định
If only the game wasn't so pacy; I'm having trouble keeping up.
Giá mà trò chơi không quá nhanh; tôi đang gặp khó khăn để theo kịp.
Nghi vấn
If only the developers would make the game more pacy, would more players enjoy it?
Giá mà nhà phát triển làm cho trò chơi nhanh hơn, liệu nhiều người chơi có thích nó hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pacy".

Thể thao và Giải trí Tốc độ cao

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao (bóng đá, bóng rổ, đua xe) và các thể loại giải trí (phim hành động, tiểu thuyết trinh thám), "pacy" thường được dùng để mô tả sự kịch tính, phấn khích và không ngừng nghỉ mà khán giả yêu thích.

Phản ánh Nhịp sống Hiện đại

Từ "pacy" cũng phản ánh một khía cạnh của cuộc sống hiện đại, nơi mà sự nhanh nhẹn, hiệu quả và khả năng thích ứng nhanh với thay đổi được đánh giá cao, từ công việc đến giao tiếp xã hội. Nó thể hiện xu hướng của một xã hội năng động và luôn tiến về phía trước.