pacy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Fast-moving or energetic.
Vietnamese Meaning
Nhanh nhẹn, hoạt bát, tràn đầy năng lượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a pacy winger who can cause problems for defenders."
"Anh ấy là một cầu thủ chạy cánh nhanh nhẹn, có thể gây ra khó khăn cho các hậu vệ."
-
"The game was very pacy and exciting."
"Trận đấu diễn ra rất nhanh và hấp dẫn."
-
"We need a pacy forward to stretch the defense."
"Chúng ta cần một tiền đạo nhanh nhẹn để kéo giãn hàng phòng ngự."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả tốc độ và sự năng động trong thể thao, đặc biệt là bóng đá. Nó nhấn mạnh vào khả năng di chuyển nhanh và duy trì tốc độ cao. Khác với 'fast' (nhanh) đơn thuần, 'pacy' mang ý nghĩa về tốc độ cao liên tục và khả năng tạo ra sự khác biệt nhờ tốc độ đó. Ví dụ, một cầu thủ 'pacy' không chỉ chạy nhanh mà còn sử dụng tốc độ đó để vượt qua đối thủ, tạo cơ hội tấn công.
Collocations (Từ đi kèm)
-
game pacy game (trận đấu tốc độ cao, kịch tính)
-
story pacy story (câu chuyện nhanh, lôi cuốn)
-
rhythm pacy rhythm (nhịp điệu nhanh, sôi động)
-
winger pacy winger (cầu thủ chạy cánh nhanh (bóng đá))
-
narrative pacy narrative (lối kể chuyện có nhịp độ nhanh)
-
incredibly incredibly pacy (cực kỳ nhanh, có nhịp độ cực cao)
-
surprisingly surprisingly pacy (nhanh một cách đáng ngạc nhiên)
Idioms
-
a pacy read
một tác phẩm đọc có nhịp độ nhanh, hấp dẫn
"The novel was a pacy read, keeping me hooked until the last page."
(Cuốn tiểu thuyết là một tác phẩm có nhịp độ nhanh, khiến tôi bị cuốn hút cho đến trang cuối cùng.)
-
a pacy game/match
một trận đấu nhanh, kịch tính
"It was a pacy game with lots of attacking chances from both sides."
(Đó là một trận đấu nhanh với nhiều cơ hội tấn công từ cả hai phía.)
-
at a pacy tempo
với nhịp độ nhanh
"The band played the song at a pacy tempo."
(Ban nhạc đã chơi bài hát với nhịp độ nhanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pacy
adjectiveNhanh nhẹn, hoạt bát, tràn đầy năng lượng.
"He's a pacy winger who can cause problems for defenders."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team, which had a pacy winger, won the championship. |
Đội, đội có một cầu thủ chạy cánh nhanh nhẹn, đã vô địch giải đấu. |
| Phủ định | The game, which wasn't pacy, bored the audience. |
Trận đấu, trận đấu không nhanh, đã làm khán giả chán nản. |
| Nghi vấn | Is he the pacy player who scored the winning goal? |
Anh ấy có phải là cầu thủ nhanh nhẹn, người đã ghi bàn thắng quyết định không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team's pacy attack overwhelmed the opponent. |
Hàng công tốc độ của đội đã áp đảo đối thủ. |
| Phủ định | The slower players' lack of pacy movement hindered the team's progress. |
Sự thiếu tốc độ trong di chuyển của các cầu thủ chậm hơn đã cản trở sự tiến bộ của đội. |
| Nghi vấn | Is it the forwards' pacy runs that create the most scoring opportunities? |
Có phải những pha chạy tốc độ của tiền đạo tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn nhất không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the delivery service were more pacy; I need the package urgently. |
Tôi ước dịch vụ giao hàng nhanh hơn; tôi cần gói hàng gấp. |
| Phủ định | If only the game wasn't so pacy; I'm having trouble keeping up. |
Giá mà trò chơi không quá nhanh; tôi đang gặp khó khăn để theo kịp. |
| Nghi vấn | If only the developers would make the game more pacy, would more players enjoy it? |
Giá mà nhà phát triển làm cho trò chơi nhanh hơn, liệu nhiều người chơi có thích nó hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pacy".
