(Top Banner Ad)
Keep up
B1
Phrasal Verb B1 Tổng quát

Keep up

UK: /kiːp ʌp/ • US: /kiːp ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

theo kịp tiếp tục duy trì bắt kịp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue to do something.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục làm gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Keep up the good work!"

    "Hãy tiếp tục làm tốt nhé!"

  • "He's finding it difficult to keep up."

    "Anh ấy thấy khó khăn để theo kịp."

  • "I need to keep up with my studies."

    "Tôi cần phải theo kịp việc học của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb keep Giữ, duy trì, tiếp tục
Noun keeper Người giữ, người bảo quản
Noun keeping Sự giữ gìn, sự bảo quản; sự tuân thủ
Noun upkeep Sự bảo dưỡng, chi phí bảo trì
Noun keepsake Vật kỷ niệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gebʰ-
Proto-Germanic
*kapjaną
Old English
cēpan
Middle English
kepen
Proto-Indo-European
*upo
Proto-Germanic
*uppa
Old English
upp
Early Modern English
Keep up

Nguồn gốc của 'Keep up'

Cụm động từ 'Keep up' được hình thành từ động từ 'keep' (giữ, duy trì) và trạng từ 'up' (lên, duy trì trạng thái). 'Keep' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cēpan' nghĩa là 'nắm giữ, quan sát'. 'Up' cũng từ tiếng Anh cổ 'upp' nghĩa là 'lên trên'. Khi kết hợp lại, 'Keep up' mang ý nghĩa duy trì một tốc độ, một tiêu chuẩn, hoặc giữ cho cái gì đó ở mức độ cao hoặc ngang bằng với người khác. Nó phản ánh hành động giữ cho mình không bị tụt lại phía sau hoặc đảm bảo mọi thứ được duy trì ở một mức nhất định.

Usage Note

Thường dùng để khuyến khích hoặc nhắc nhở ai đó tiếp tục nỗ lực, duy trì một hành động hoặc tốc độ nhất định. Nhấn mạnh sự liên tục và cố gắng.

Collocations (Từ đi kèm)

Duy trì tốc độ/mức độ
  • pace keep up the pace
    (Duy trì tốc độ, không chậm lại)
  • speed keep up speed
    (Duy trì tốc độ di chuyển)
  • level keep up the level
    (Duy trì mức độ, tiêu chuẩn)
  • standards keep up standards
    (Duy trì các tiêu chuẩn)
Duy trì mối quan hệ/thông tin
  • contact keep up contact
    (Giữ liên lạc)
  • with news keep up with the news
    (Cập nhật tin tức)
  • to date keep up to date
    (Cập nhật thông tin mới nhất)
  • correspondence keep up correspondence
    (Duy trì thư từ, trao đổi)
Duy trì trạng thái/làm tốt
  • appearances keep up appearances
    (Giữ thể diện, giữ vẻ bề ngoài)
  • good work keep up the good work
    (Tiếp tục làm tốt công việc)
  • morale keep up morale
    (Giữ vững tinh thần)

Idioms

  • keep up with the Joneses

    Cố gắng bằng hoặc hơn những người xung quanh (đặc biệt về tài sản, địa vị xã hội) để không bị thua kém

    "Many people feel pressure to keep up with the Joneses, buying expensive cars and houses they can barely afford."

    (Nhiều người cảm thấy áp lực phải 'keep up with the Joneses', mua những chiếc xe hơi đắt tiền và những ngôi nhà mà họ khó có thể chi trả.)

  • keep up with the times

    Bắt kịp thời đại, cập nhật những xu hướng hoặc thay đổi mới nhất

    "Businesses must innovate and keep up with the times if they want to remain competitive."

    (Các doanh nghiệp phải đổi mới và bắt kịp thời đại nếu muốn duy trì khả năng cạnh tranh.)

  • keep up appearances

    Giữ thể diện, duy trì vẻ bề ngoài tốt đẹp dù bên trong có thể gặp khó khăn

    "Despite their financial problems, they tried to keep up appearances by hosting lavish parties."

    (Mặc dù gặp khó khăn tài chính, họ vẫn cố gắng giữ thể diện bằng cách tổ chức những bữa tiệc xa hoa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Keep up

Phrasal Verb
Lật mặt

Tiếp tục làm gì đó.

"Keep up the good work!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, you really keep up with the latest fashion trends!
Wow, bạn thực sự bắt kịp xu hướng thời trang mới nhất!
Phủ định
Oh, don't worry if you can't keep up with the advanced class.
Ồ, đừng lo lắng nếu bạn không thể theo kịp lớp nâng cao.
Nghi vấn
Hey, can you keep up the pace, or should we slow down?
Này, bạn có thể giữ vững tốc độ không, hay chúng ta nên giảm tốc độ?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's hard to keep up with all the new technology.
Rất khó để theo kịp tất cả các công nghệ mới.
Phủ định
I couldn't keep up with the pace of the class, so I had to drop it.
Tôi không thể theo kịp tốc độ của lớp, vì vậy tôi phải bỏ nó.
Nghi vấn
Will you be able to keep up with the team's training schedule?
Bạn có thể theo kịp lịch trình tập luyện của đội không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would keep up with my reading.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ theo kịp việc đọc sách của mình.
Phủ định
If you didn't keep up with the latest trends, you wouldn't be considered a fashion icon.
Nếu bạn không theo kịp những xu hướng mới nhất, bạn sẽ không được coi là một biểu tượng thời trang.
Nghi vấn
Would you keep up with the Joneses if you won the lottery?
Bạn có cố gắng đuổi kịp nhà Jones nếu bạn trúng xổ số không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Keep up the good work!
Hãy tiếp tục làm tốt nhé!
Phủ định
Don't keep up with bad habits.
Đừng tiếp tục những thói quen xấu.
Nghi vấn
Do keep up with the latest news!
Hãy nhớ cập nhật tin tức mới nhất!

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be keeping up with the latest news tomorrow morning.
Tôi sẽ theo kịp tin tức mới nhất vào sáng mai.
Phủ định
She won't be keeping up with her studies if she keeps skipping classes.
Cô ấy sẽ không theo kịp việc học nếu cô ấy tiếp tục trốn học.
Nghi vấn
Will you be keeping up with the training program next week?
Bạn sẽ theo kịp chương trình đào tạo vào tuần tới chứ?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will keep up with her classmates if she studies hard.
Cô ấy sẽ theo kịp các bạn cùng lớp nếu cô ấy học hành chăm chỉ.
Phủ định
They are not going to keep up the old traditions.
Họ sẽ không duy trì những truyền thống cũ.
Nghi vấn
Will you keep up with the latest fashion trends?
Bạn có theo kịp những xu hướng thời trang mới nhất không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am keeping up with my studies.
Tôi đang theo kịp việc học của mình.
Phủ định
She isn't keeping up with the latest fashion trends.
Cô ấy không theo kịp xu hướng thời trang mới nhất.
Nghi vấn
Are they keeping up with the fast pace of the project?
Họ có đang theo kịp tiến độ nhanh chóng của dự án không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to keep up with all the latest fashion trends when she was younger.
Cô ấy từng theo kịp tất cả các xu hướng thời trang mới nhất khi còn trẻ.
Phủ định
I didn't use to keep up with my studies, but now I prioritize them.
Tôi đã từng không theo kịp việc học của mình, nhưng bây giờ tôi ưu tiên chúng.
Nghi vấn
Did you use to keep up with your friends after high school?
Bạn có còn giữ liên lạc với bạn bè sau khi tốt nghiệp cấp ba không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Keep up".

Áp lực 'bằng bạn bằng bè'

Cụm từ 'Keep up with the Joneses' không chỉ là một thành ngữ mà còn phản ánh một khía cạnh văn hóa phổ biến ở phương Tây, và ngày càng lan rộng ra toàn cầu. Nó mô tả áp lực xã hội khi một người cảm thấy buộc phải mua sắm, có tài sản hoặc đạt được thành công tương đương với những người xung quanh (hàng xóm, bạn bè, đồng nghiệp) để không bị coi là thua kém hoặc lạc hậu. Đây là một động lực mạnh mẽ đằng sau hành vi tiêu dùng và đôi khi dẫn đến nợ nần hoặc căng thẳng.

Tầm quan trọng của sự cập nhật

Trong một thế giới thay đổi nhanh chóng, việc 'keep up' (bắt kịp) thông tin, công nghệ, hoặc các xu hướng mới là vô cùng quan trọng. Điều này áp dụng trong nhiều lĩnh vực: từ việc một sinh viên cần 'keep up' với bài giảng, một chuyên gia cần 'keep up' với những phát triển mới trong ngành, cho đến việc một doanh nghiệp phải 'keep up' với thị trường để không bị tụt hậu. Nó nhấn mạnh giá trị của sự học hỏi liên tục và khả năng thích ứng.