Keep up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To continue to do something.
Vietnamese Meaning
Tiếp tục làm gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Keep up the good work!"
"Hãy tiếp tục làm tốt nhé!"
-
"He's finding it difficult to keep up."
"Anh ấy thấy khó khăn để theo kịp."
-
"I need to keep up with my studies."
"Tôi cần phải theo kịp việc học của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để khuyến khích hoặc nhắc nhở ai đó tiếp tục nỗ lực, duy trì một hành động hoặc tốc độ nhất định. Nhấn mạnh sự liên tục và cố gắng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pace keep up the pace (Duy trì tốc độ, không chậm lại)
-
speed keep up speed (Duy trì tốc độ di chuyển)
-
level keep up the level (Duy trì mức độ, tiêu chuẩn)
-
standards keep up standards (Duy trì các tiêu chuẩn)
-
contact keep up contact (Giữ liên lạc)
-
with news keep up with the news (Cập nhật tin tức)
-
to date keep up to date (Cập nhật thông tin mới nhất)
-
correspondence keep up correspondence (Duy trì thư từ, trao đổi)
-
appearances keep up appearances (Giữ thể diện, giữ vẻ bề ngoài)
-
good work keep up the good work (Tiếp tục làm tốt công việc)
-
morale keep up morale (Giữ vững tinh thần)
Idioms
-
keep up with the Joneses
Cố gắng bằng hoặc hơn những người xung quanh (đặc biệt về tài sản, địa vị xã hội) để không bị thua kém
"Many people feel pressure to keep up with the Joneses, buying expensive cars and houses they can barely afford."
(Nhiều người cảm thấy áp lực phải 'keep up with the Joneses', mua những chiếc xe hơi đắt tiền và những ngôi nhà mà họ khó có thể chi trả.)
-
keep up with the times
Bắt kịp thời đại, cập nhật những xu hướng hoặc thay đổi mới nhất
"Businesses must innovate and keep up with the times if they want to remain competitive."
(Các doanh nghiệp phải đổi mới và bắt kịp thời đại nếu muốn duy trì khả năng cạnh tranh.)
-
keep up appearances
Giữ thể diện, duy trì vẻ bề ngoài tốt đẹp dù bên trong có thể gặp khó khăn
"Despite their financial problems, they tried to keep up appearances by hosting lavish parties."
(Mặc dù gặp khó khăn tài chính, họ vẫn cố gắng giữ thể diện bằng cách tổ chức những bữa tiệc xa hoa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Keep up
Phrasal VerbTiếp tục làm gì đó.
"Keep up the good work!"
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, you really keep up with the latest fashion trends! |
Wow, bạn thực sự bắt kịp xu hướng thời trang mới nhất! |
| Phủ định | Oh, don't worry if you can't keep up with the advanced class. |
Ồ, đừng lo lắng nếu bạn không thể theo kịp lớp nâng cao. |
| Nghi vấn | Hey, can you keep up the pace, or should we slow down? |
Này, bạn có thể giữ vững tốc độ không, hay chúng ta nên giảm tốc độ? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It's hard to keep up with all the new technology. |
Rất khó để theo kịp tất cả các công nghệ mới. |
| Phủ định | I couldn't keep up with the pace of the class, so I had to drop it. |
Tôi không thể theo kịp tốc độ của lớp, vì vậy tôi phải bỏ nó. |
| Nghi vấn | Will you be able to keep up with the team's training schedule? |
Bạn có thể theo kịp lịch trình tập luyện của đội không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more time, I would keep up with my reading. |
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ theo kịp việc đọc sách của mình. |
| Phủ định | If you didn't keep up with the latest trends, you wouldn't be considered a fashion icon. |
Nếu bạn không theo kịp những xu hướng mới nhất, bạn sẽ không được coi là một biểu tượng thời trang. |
| Nghi vấn | Would you keep up with the Joneses if you won the lottery? |
Bạn có cố gắng đuổi kịp nhà Jones nếu bạn trúng xổ số không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Keep up the good work! |
Hãy tiếp tục làm tốt nhé! |
| Phủ định | Don't keep up with bad habits. |
Đừng tiếp tục những thói quen xấu. |
| Nghi vấn | Do keep up with the latest news! |
Hãy nhớ cập nhật tin tức mới nhất! |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be keeping up with the latest news tomorrow morning. |
Tôi sẽ theo kịp tin tức mới nhất vào sáng mai. |
| Phủ định | She won't be keeping up with her studies if she keeps skipping classes. |
Cô ấy sẽ không theo kịp việc học nếu cô ấy tiếp tục trốn học. |
| Nghi vấn | Will you be keeping up with the training program next week? |
Bạn sẽ theo kịp chương trình đào tạo vào tuần tới chứ? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will keep up with her classmates if she studies hard. |
Cô ấy sẽ theo kịp các bạn cùng lớp nếu cô ấy học hành chăm chỉ. |
| Phủ định | They are not going to keep up the old traditions. |
Họ sẽ không duy trì những truyền thống cũ. |
| Nghi vấn | Will you keep up with the latest fashion trends? |
Bạn có theo kịp những xu hướng thời trang mới nhất không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am keeping up with my studies. |
Tôi đang theo kịp việc học của mình. |
| Phủ định | She isn't keeping up with the latest fashion trends. |
Cô ấy không theo kịp xu hướng thời trang mới nhất. |
| Nghi vấn | Are they keeping up with the fast pace of the project? |
Họ có đang theo kịp tiến độ nhanh chóng của dự án không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to keep up with all the latest fashion trends when she was younger. |
Cô ấy từng theo kịp tất cả các xu hướng thời trang mới nhất khi còn trẻ. |
| Phủ định | I didn't use to keep up with my studies, but now I prioritize them. |
Tôi đã từng không theo kịp việc học của mình, nhưng bây giờ tôi ưu tiên chúng. |
| Nghi vấn | Did you use to keep up with your friends after high school? |
Bạn có còn giữ liên lạc với bạn bè sau khi tốt nghiệp cấp ba không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Keep up".
