(Top Banner Ad)
preserve harmony
B2
Động từ + Danh từ B2 Chính trị, Xã hội, Quan hệ quốc tế, Âm nhạc

preserve harmony

UK: /prɪˈzɜːv ˈhɑːməni/ • US: /prɪˈzɜːrv ˈhɑːrməni/

Nghĩa tiếng Việt

giữ gìn hòa khí duy trì sự hòa hợp bảo tồn sự hài hòa gìn giữ sự êm ấm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To maintain or keep a state of agreement, peacefulness, or balance.

Vietnamese Meaning

Duy trì hoặc giữ gìn một trạng thái hòa hợp, yên bình hoặc cân bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is important to preserve harmony in the community."

    "Việc duy trì hòa hợp trong cộng đồng là rất quan trọng."

  • "The government is working to preserve harmony between different ethnic groups."

    "Chính phủ đang nỗ lực để duy trì hòa hợp giữa các nhóm dân tộc khác nhau."

  • "We must preserve harmony with the environment to ensure a sustainable future."

    "Chúng ta phải duy trì hòa hợp với môi trường để đảm bảo một tương lai bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb preserve giữ gìn, bảo tồn, duy trì
Noun preservation sự giữ gìn, sự bảo tồn
Noun/Adjective preservative chất bảo quản; có tính bảo quản
Noun preserver người/vật bảo tồn, giữ gìn
Noun harmony sự hòa hợp, hòa khí, hòa âm
Adjective harmonious hòa hợp, hài hòa
Adverb harmoniously một cách hòa hợp, hài hòa
Verb harmonize làm cho hòa hợp, hài hòa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Quan hệ quốc tế, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
harmonia (joint, proportion, agreement)
Latin
harmonia
Old French
harmonie
Middle English
harmonie
Latin
praeservare (to guard beforehand, keep safe)
Old French
preserver
Middle English
preserven

Nguồn gốc của 'Preserve Harmony'

Cụm từ 'preserve harmony' kết hợp hai từ mang ý nghĩa sâu sắc. 'Harmony' (hòa khí, hòa hợp) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'harmonia', miêu tả sự kết nối, tỷ lệ cân đối hay sự đồng thuận, gợi lên hình ảnh mọi thứ khớp vào nhau một cách nhịp nhàng. Trong khi đó, 'preserve' (giữ gìn, bảo tồn) xuất phát từ tiếng Latin 'praeservare', nghĩa là 'bảo vệ từ trước' hoặc 'giữ an toàn'. Khi hai từ này kết hợp, chúng tạo nên ý nghĩa duy trì một trạng thái đồng thuận, bình yên và cân bằng, không để bị phá vỡ hay suy yếu, là một hành động chủ động để bảo vệ mối quan hệ tốt đẹp.

Usage Note

"Preserve" trong cụm này mang nghĩa chủ động bảo tồn, gìn giữ một trạng thái tốt đẹp đã tồn tại. "Harmony" không chỉ giới hạn trong âm nhạc mà còn mở rộng ra các mối quan hệ, môi trường sống, xã hội. Cụm từ này thường được dùng trong các bối cảnh trang trọng, thể hiện mong muốn duy trì sự ổn định và tránh xung đột.

Prepositions

in between with

"in" (preserve harmony in society): duy trì hòa hợp trong xã hội (một phạm vi lớn). "Between" (preserve harmony between countries): duy trì hòa hợp giữa các quốc gia (quan hệ giữa các bên). "With" (preserve harmony with nature): duy trì hòa hợp với thiên nhiên (mối quan hệ tương tác).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + "preserve harmony"
  • strive to strive to preserve harmony
    (cố gắng hết sức để giữ gìn hòa khí)
  • seek to seek to preserve harmony
    (tìm cách giữ gìn hòa khí)
  • help to help to preserve harmony
    (giúp giữ gìn hòa khí)
  • work to work to preserve harmony
    (nỗ lực để giữ gìn hòa khí)
Adjective + (to) "preserve harmony"
  • essential It is essential to preserve harmony.
    (Việc giữ gìn hòa khí là thiết yếu.)
  • crucial It is crucial to preserve harmony.
    (Việc giữ gìn hòa khí là cực kỳ quan trọng.)
  • important It is important to preserve harmony.
    (Việc giữ gìn hòa khí là quan trọng.)
Adverb + "preserve harmony"
  • carefully carefully preserve harmony
    (cẩn thận giữ gìn hòa khí)
  • diligently diligently preserve harmony
    (siêng năng/chăm chỉ giữ gìn hòa khí)

Idioms

  • preserve social harmony

    giữ gìn hòa khí xã hội

    "The government enacted new policies to preserve social harmony."

    (Chính phủ ban hành các chính sách mới để giữ gìn hòa khí xã hội.)

  • preserve family harmony

    giữ gìn hòa khí gia đình

    "She always tries to mediate conflicts to preserve family harmony."

    (Cô ấy luôn cố gắng hòa giải các xung đột để giữ gìn hòa khí gia đình.)

  • preserve peace and harmony

    giữ gìn hòa bình và hòa hợp

    "Diplomats worked tirelessly to preserve peace and harmony in the region."

    (Các nhà ngoại giao đã làm việc không mệt mỏi để giữ gìn hòa bình và hòa hợp trong khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preserve harmony

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Duy trì hoặc giữ gìn một trạng thái hòa hợp, yên bình hoặc cân bằng.

"It is important to preserve harmony in the community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We must preserve harmony in our community so that everyone feels safe and respected.
Chúng ta phải bảo tồn sự hòa hợp trong cộng đồng để mọi người cảm thấy an toàn và được tôn trọng.
Phủ định
Unless we preserve harmony, the community will not thrive.
Trừ khi chúng ta bảo tồn sự hòa hợp, cộng đồng sẽ không phát triển.
Nghi vấn
Will society truly progress unless we preserve harmony among different cultures?
Liệu xã hội có thực sự tiến bộ nếu chúng ta không bảo tồn sự hòa hợp giữa các nền văn hóa khác nhau?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preserve harmony".

Nghệ thuật Ngoại giao và Thỏa hiệp

Trong văn hóa phương Tây, việc 'giữ gìn hòa khí' (preserve harmony) thường gắn liền với nghệ thuật ngoại giao và khả năng thỏa hiệp. Thay vì đối đầu, người ta khuyến khích đối thoại cởi mở, lắng nghe ý kiến khác biệt và tìm kiếm điểm chung để duy trì mối quan hệ tốt đẹp trong gia đình, công sở hay các mối quan hệ quốc tế. Cụm từ 'agree to disagree' (đồng ý chấp nhận sự khác biệt) là một cách thể hiện tinh thần này, cho phép các bên có quan điểm trái chiều nhưng vẫn duy trì sự tôn trọng và hòa khí.

Giải quyết Xung đột và Duy trì Mối quan hệ

Văn hóa phương Tây thường đặt trọng tâm vào việc giải quyết xung đột một cách xây dựng để bảo toàn các mối quan hệ. Điều này bao gồm việc học cách giao tiếp hiệu quả, thể hiện cảm xúc một cách phù hợp và tìm kiếm giải pháp cùng có lợi. Mục tiêu không phải là tránh xung đột hoàn toàn mà là quản lý chúng theo cách giúp 'preserve harmony' (giữ gìn hòa khí) và củng cố các mối quan hệ lâu dài, thay vì để chúng phá vỡ sự gắn kết. Đây là một phần quan trọng trong việc xây dựng cộng đồng và xã hội ổn định.