preserve harmony
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To maintain or keep a state of agreement, peacefulness, or balance.
Vietnamese Meaning
Duy trì hoặc giữ gìn một trạng thái hòa hợp, yên bình hoặc cân bằng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It is important to preserve harmony in the community."
"Việc duy trì hòa hợp trong cộng đồng là rất quan trọng."
-
"The government is working to preserve harmony between different ethnic groups."
"Chính phủ đang nỗ lực để duy trì hòa hợp giữa các nhóm dân tộc khác nhau."
-
"We must preserve harmony with the environment to ensure a sustainable future."
"Chúng ta phải duy trì hòa hợp với môi trường để đảm bảo một tương lai bền vững."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | preserve | giữ gìn, bảo tồn, duy trì |
| Noun | preservation | sự giữ gìn, sự bảo tồn |
| Noun/Adjective | preservative | chất bảo quản; có tính bảo quản |
| Noun | preserver | người/vật bảo tồn, giữ gìn |
| Noun | harmony | sự hòa hợp, hòa khí, hòa âm |
| Adjective | harmonious | hòa hợp, hài hòa |
| Adverb | harmoniously | một cách hòa hợp, hài hòa |
| Verb | harmonize | làm cho hòa hợp, hài hòa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Preserve" trong cụm này mang nghĩa chủ động bảo tồn, gìn giữ một trạng thái tốt đẹp đã tồn tại. "Harmony" không chỉ giới hạn trong âm nhạc mà còn mở rộng ra các mối quan hệ, môi trường sống, xã hội. Cụm từ này thường được dùng trong các bối cảnh trang trọng, thể hiện mong muốn duy trì sự ổn định và tránh xung đột.
Prepositions
"in" (preserve harmony in society): duy trì hòa hợp trong xã hội (một phạm vi lớn). "Between" (preserve harmony between countries): duy trì hòa hợp giữa các quốc gia (quan hệ giữa các bên). "With" (preserve harmony with nature): duy trì hòa hợp với thiên nhiên (mối quan hệ tương tác).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strive to strive to preserve harmony (cố gắng hết sức để giữ gìn hòa khí)
-
seek to seek to preserve harmony (tìm cách giữ gìn hòa khí)
-
help to help to preserve harmony (giúp giữ gìn hòa khí)
-
work to work to preserve harmony (nỗ lực để giữ gìn hòa khí)
-
essential It is essential to preserve harmony. (Việc giữ gìn hòa khí là thiết yếu.)
-
crucial It is crucial to preserve harmony. (Việc giữ gìn hòa khí là cực kỳ quan trọng.)
-
important It is important to preserve harmony. (Việc giữ gìn hòa khí là quan trọng.)
-
carefully carefully preserve harmony (cẩn thận giữ gìn hòa khí)
-
diligently diligently preserve harmony (siêng năng/chăm chỉ giữ gìn hòa khí)
Idioms
-
preserve social harmony
giữ gìn hòa khí xã hội
"The government enacted new policies to preserve social harmony."
(Chính phủ ban hành các chính sách mới để giữ gìn hòa khí xã hội.)
-
preserve family harmony
giữ gìn hòa khí gia đình
"She always tries to mediate conflicts to preserve family harmony."
(Cô ấy luôn cố gắng hòa giải các xung đột để giữ gìn hòa khí gia đình.)
-
preserve peace and harmony
giữ gìn hòa bình và hòa hợp
"Diplomats worked tirelessly to preserve peace and harmony in the region."
(Các nhà ngoại giao đã làm việc không mệt mỏi để giữ gìn hòa bình và hòa hợp trong khu vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
preserve harmony
Động từ + Danh từDuy trì hoặc giữ gìn một trạng thái hòa hợp, yên bình hoặc cân bằng.
"It is important to preserve harmony in the community."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We must preserve harmony in our community so that everyone feels safe and respected. |
Chúng ta phải bảo tồn sự hòa hợp trong cộng đồng để mọi người cảm thấy an toàn và được tôn trọng. |
| Phủ định | Unless we preserve harmony, the community will not thrive. |
Trừ khi chúng ta bảo tồn sự hòa hợp, cộng đồng sẽ không phát triển. |
| Nghi vấn | Will society truly progress unless we preserve harmony among different cultures? |
Liệu xã hội có thực sự tiến bộ nếu chúng ta không bảo tồn sự hòa hợp giữa các nền văn hóa khác nhau? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preserve harmony".
