cause conflict
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be the reason something, usually something bad, happens; to bring about a state of disagreement or argument between people or groups.
Vietnamese Meaning
Gây ra xung đột, là nguyên nhân dẫn đến xung đột, tạo ra một tình huống bất đồng hoặc tranh cãi giữa mọi người hoặc các nhóm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His controversial remarks caused conflict among the team members."
"Những nhận xét gây tranh cãi của anh ấy đã gây ra xung đột giữa các thành viên trong nhóm."
-
"Misunderstandings can often cause conflict in relationships."
"Hiểu lầm thường có thể gây ra xung đột trong các mối quan hệ."
-
"Competition for resources can cause conflict between nations."
"Cạnh tranh tài nguyên có thể gây ra xung đột giữa các quốc gia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | conflict | sự xung đột, sự mâu thuẫn |
| Verb | conflict | xung đột, mâu thuẫn (với cái gì đó) |
| Adjective | conflicting | mâu thuẫn, trái ngược nhau |
| Adjective | conflictual | có tính xung đột, hay gây gổ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'cause conflict' thường được sử dụng khi nói về việc một hành động, sự kiện, hoặc tình huống cụ thể tạo ra hoặc làm gia tăng mâu thuẫn. Nó nhấn mạnh vai trò chủ động của chủ thể trong việc tạo ra xung đột. Khác với 'lead to conflict' (dẫn đến xung đột), 'cause conflict' mang tính trực tiếp và chủ động hơn.
Prepositions
'Cause conflict with' thường được sử dụng khi một người hoặc nhóm gây ra xung đột với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'His policies cause conflict with environmental groups.' 'Cause conflict between' được dùng khi một người hoặc nhóm gây ra xung đột giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Ví dụ: 'The new law caused conflict between different departments.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
Differences in opinion can cause conflict. (Sự khác biệt về quan điểm có thể gây ra xung đột.)
-
Misunderstandings often cause conflict between friends. (Sự hiểu lầm thường gây ra xung đột giữa bạn bè.)
-
The decision is likely to cause conflict. (Quyết định này có khả năng sẽ gây ra xung đột.)
-
His actions caused conflict within the team. (Hành động của anh ấy đã gây ra xung đột trong nội bộ nhóm.)
-
cause serious conflict (gây ra xung đột nghiêm trọng)
-
cause unnecessary conflict (gây ra xung đột không cần thiết)
-
cause internal conflict (gây ra xung đột nội bộ)
-
cause widespread conflict (gây ra xung đột trên diện rộng)
-
cause conflict between the two departments. (gây ra xung đột giữa hai phòng ban.)
-
cause conflict among the family members. (gây ra xung đột giữa các thành viên trong gia đình.)
-
cause conflict with the management. (gây ra xung đột với ban quản lý.)
Idioms
-
Rock the boat
Làm xáo trộn tình hình; gây rắc rối, làm mất lòng người khác.
"Don't rock the boat by asking for a pay raise right now; the company is facing financial issues."
(Đừng gây thêm chuyện bằng cách đòi tăng lương ngay bây giờ; công ty đang gặp vấn đề tài chính.)
-
Stir the pot
Khuấy động mọi chuyện, cố tình gây ra tranh cãi hoặc làm cho tình hình tồi tệ hơn.
"He loves to stir the pot by bringing up politics at family dinners."
(Anh ta thích khuấy động mọi chuyện bằng cách đề cập đến chính trị trong các bữa ăn tối gia đình.)
-
Add fuel to the fire
Đổ thêm dầu vào lửa; làm cho một tình huống vốn đã tồi tệ càng trở nên tồi tệ hơn.
"Yelling at a crying child just adds fuel to the fire."
(La mắng một đứa trẻ đang khóc chỉ là đổ thêm dầu vào lửa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cause conflict
VerbGây ra xung đột, là nguyên nhân dẫn đến xung đột, tạo ra một tình huống bất đồng hoặc tranh cãi giữa mọi người hoặc các nhóm.
"His controversial remarks caused conflict among the team members."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To cause conflict was not his intention. |
Gây ra xung đột không phải là ý định của anh ấy. |
| Phủ định | He chose not to cause conflict with his colleagues. |
Anh ấy chọn không gây xung đột với đồng nghiệp của mình. |
| Nghi vấn | Why did she decide to cause conflict within the team? |
Tại sao cô ấy quyết định gây ra xung đột trong nhóm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cause conflict".
