(Top Banner Ad)
kettlebell
B1
noun B1 Thể dục thể thao

kettlebell

UK: /ˈketlbɛl/ • US: /ˈketlbel/

Nghĩa tiếng Việt

tạ chuông tạ bình vôi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cast-iron or cast-steel weight used for exercise, resembling a cannonball with a handle.

Vietnamese Meaning

Một quả tạ làm bằng gang hoặc thép đúc được sử dụng để tập thể dục, có hình dáng giống như một quả bóng đại bác có tay cầm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She started using kettlebells to improve her strength and endurance."

    "Cô ấy bắt đầu sử dụng tạ kettlebell để cải thiện sức mạnh và độ bền của mình."

  • "Kettlebell training is a great way to build functional strength."

    "Tập luyện với tạ kettlebell là một cách tuyệt vời để xây dựng sức mạnh chức năng."

  • "He swung the kettlebell high above his head."

    "Anh ấy vung tạ kettlebell lên cao qua đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kettlebells Nhiều quả chuông tạ

Related Words

Subject Area

Thể dục thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Russian
гиря (girya)
English
kettlebell

Nguồn gốc của Kettlebell

Kettlebell, hay còn gọi là chuông tạ, có nguồn gốc từ Nga, nơi nó được sử dụng như một loại tạ tiêu chuẩn cho việc cân nông sản vào thế kỷ 18. Sau đó, nó trở nên phổ biến trong quân đội Nga và cuối cùng lan rộng ra toàn thế giới như một công cụ tập luyện hiệu quả.

Usage Note

Kettlebell được sử dụng để thực hiện các bài tập sức mạnh và tim mạch. Điểm đặc biệt của kettlebell là tay cầm, cho phép thực hiện các động tác vung, lắc, và xoay người một cách linh hoạt, giúp tăng cường sức mạnh, sự dẻo dai và khả năng giữ thăng bằng. So với tạ dumbbell, kettlebell thường được sử dụng cho các bài tập toàn thân hơn là tập trung vào một nhóm cơ cụ thể.

Prepositions

with in

- 'with': Dùng để chỉ việc thực hiện một bài tập *với* kettlebell (ví dụ: exercising with a kettlebell).
- 'in': Dùng để chỉ việc tham gia vào một hoạt động liên quan đến kettlebell (ví dụ: kettlebell training).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kettlebell
  • heavy heavy kettlebell
    (chuông tạ nặng)
  • light light kettlebell
    (chuông tạ nhẹ)
  • cast-iron cast-iron kettlebell
    (chuông tạ làm bằng gang)
Verb + kettlebell
  • swing swing a kettlebell
    (vung chuông tạ)
  • lift lift a kettlebell
    (nâng chuông tạ)
  • use use a kettlebell
    (sử dụng chuông tạ)

Idioms

  • kettlebell workout

    bài tập với chuông tạ

    "I do a kettlebell workout three times a week."

    (Tôi tập bài tập với chuông tạ ba lần một tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kettlebell

noun
Lật mặt

Một quả tạ làm bằng gang hoặc thép đúc được sử dụng để tập thể dục, có hình dáng giống như một quả bóng đại bác có tay cầm.

"She started using kettlebells to improve her strength and endurance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kettlebell".

Sự phổ biến của Kettlebell

Kettlebell đã trở nên phổ biến trên toàn thế giới như một phương pháp tập luyện hiệu quả, đặc biệt là trong các bài tập cardio và rèn luyện sức mạnh. Nó thường được sử dụng trong các phòng tập thể dục và tại nhà.